(Top Banner Ad)
diamagnetism
C1
noun C1 Vật lý

diamagnetism

UK: /ˌdaɪ.əˈmæɡ.nə.tɪ.zəm/ • US: /ˌdaɪ.əˈmæɡ.nə.tɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính nghịch từ hiện tượng nghịch từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phenomenon exhibited by some materials in which an applied magnetic field creates an induced magnetic field in them in the opposite direction, causing them to be repelled by the applied magnetic field.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng được thể hiện bởi một số vật liệu, trong đó một từ trường tác dụng tạo ra một từ trường cảm ứng theo hướng ngược lại, khiến chúng bị đẩy ra bởi từ trường tác dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamagnetism is a quantum mechanical effect that occurs in all materials."

    "Diamagnetism là một hiệu ứng cơ học lượng tử xảy ra trong tất cả các vật liệu."

  • "Water exhibits weak diamagnetism."

    "Nước thể hiện tính diamagnetism yếu."

  • "Diamagnetism can be used to levitate certain materials."

    "Diamagnetism có thể được sử dụng để nâng một số vật liệu nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diamagnetism tính nghịch từ, hiện tượng nghịch từ
Adjective diamagnetic có tính nghịch từ, thuộc về nghịch từ
Adverb diamagnetically một cách nghịch từ
Noun diamagnet vật liệu nghịch từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διά (diá)
Greek
μαγνῆτις (magnētis)
English (coined)
diamagnetism

Nguồn gốc 'dia-' và 'magnetism'

Từ 'diamagnetism' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được nhà vật lý Michael Faraday đặt ra vào năm 1845. Nó được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'διά' (diá) có nghĩa là 'qua', 'xuyên qua' hoặc 'ngược lại', và 'magnetism' (từ tính) có nguồn gốc từ 'μαγνῆτις λίθος' (magnētis lithos) trong tiếng Hy Lạp cổ, tức 'đá từ vùng Magnesia'. Tiền tố 'dia-' nhấn mạnh rằng vật liệu nghịch từ phản ứng *ngược chiều* với từ trường bên ngoài.

Usage Note

Diamagnetism là một tính chất của vật chất. Tất cả vật liệu đều thể hiện tính chất diamagnetism ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, đối với các vật liệu có tính chất thuận từ (paramagnetism) hoặc sắt từ (ferromagnetism), tính chất diamagnetism thường bị che lấp.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ tính chất của vật liệu. Ví dụ: 'The diamagnetism of bismuth'. in: dùng để chỉ sự tồn tại của hiện tượng trong một môi trường nào đó. Ví dụ: 'Diamagnetism in superconductors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diamagnetism
  • strong strong diamagnetism
    (tính nghịch từ mạnh)
  • weak weak diamagnetism
    (tính nghịch từ yếu)
  • perfect perfect diamagnetism
    (tính nghịch từ hoàn hảo (như ở vật liệu siêu dẫn))
Verb + diamagnetism
  • exhibit exhibit diamagnetism
    (thể hiện tính nghịch từ)
  • demonstrate demonstrate diamagnetism
    (chứng tỏ tính nghịch từ)
  • possess possess diamagnetism
    (sở hữu tính nghịch từ)
Noun + of + diamagnetism
  • property property of diamagnetism
    (tính chất của tính nghịch từ)
  • phenomenon the phenomenon of diamagnetism
    (hiện tượng nghịch từ)

Idioms

  • diamagnetic levitation

    bay lơ lửng bằng nghịch từ (một thuật ngữ khoa học, không phải thành ngữ thông thường)

    "A strong magnetic field can cause even living organisms, like a frog, to undergo diamagnetic levitation."

    (Một từ trường mạnh có thể khiến ngay cả sinh vật sống, như một con ếch, cũng trải qua hiện tượng bay lơ lửng bằng nghịch từ.)

  • exhibit diamagnetism

    thể hiện tính nghịch từ (một cụm từ khoa học thông dụng)

    "Most organic compounds and water exhibit weak diamagnetism."

    (Hầu hết các hợp chất hữu cơ và nước đều thể hiện tính nghịch từ yếu.)

  • perfect diamagnetism (Meissner effect)

    tính nghịch từ hoàn hảo (hiệu ứng Meissner) (một thuật ngữ khoa học cụ thể cho siêu dẫn)

    "Superconductors display perfect diamagnetism, famously known as the Meissner effect, expelling all magnetic fields."

    (Các vật liệu siêu dẫn thể hiện tính nghịch từ hoàn hảo, được biết đến rộng rãi là hiệu ứng Meissner, đẩy hoàn toàn mọi từ trường ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diamagnetism

noun
Lật mặt

Hiện tượng được thể hiện bởi một số vật liệu, trong đó một từ trường tác dụng tạo ra một từ trường cảm ứng theo hướng ngược lại, khiến chúng bị đẩy ra bởi từ trường tác dụng.

"Diamagnetism is a quantum mechanical effect that occurs in all materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diamagnetism is a property of materials that are repelled by a magnetic field.
Tính nghịch từ là một thuộc tính của vật liệu bị đẩy ra bởi một từ trường.
Phủ định
This sample does not exhibit diamagnetism at room temperature.
Mẫu này không biểu hiện tính nghịch từ ở nhiệt độ phòng.
Nghi vấn
Does the presence of diamagnetism indicate the material's composition?
Sự hiện diện của tính nghịch từ có cho biết thành phần của vật liệu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diamagnetism is a property of materials that are repelled by a magnetic field.
Tính nghịch từ là một đặc tính của vật liệu bị đẩy ra khỏi từ trường.
Phủ định
Not all materials exhibit diamagnetism at room temperature.
Không phải tất cả các vật liệu đều thể hiện tính nghịch từ ở nhiệt độ phòng.
Nghi vấn
Is the substance diamagnetic or paramagnetic?
Chất này có tính nghịch từ hay thuận từ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diamagnetism".

Ếch bay lơ lửng: Minh họa của nghịch từ

Một trong những minh họa ấn tượng nhất của nghịch từ là thí nghiệm con ếch bay lơ lửng (diamagnetic levitation). Dù nghe có vẻ lạ, một con ếch có thể được làm cho bay lơ lửng trong không khí bằng một từ trường cực mạnh, nhờ vào nước trong cơ thể nó có tính nghịch từ yếu. Thí nghiệm này cho thấy ngay cả những vật liệu không có vẻ gì là 'từ tính' cũng có thể phản ứng với từ trường.

Ứng dụng trong y học và công nghệ

Mặc dù tính nghịch từ thường yếu ở hầu hết các vật liệu, nó là một nguyên lý cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Ví dụ, trong y học, nguyên lý từ tính được sử dụng trong MRI (Magnetic Resonance Imaging) để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể, nơi các nguyên tử nước (mang tính nghịch từ) phản ứng với từ trường. Ngoài ra, tính nghịch từ hoàn hảo của vật liệu siêu dẫn có thể được ứng dụng trong công nghệ tàu đệm từ (maglev).