(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fetal movement
C1

fetal movement

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cử động thai nhi thai động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fetal movement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự chuyển động của thai nhi mà người mẹ cảm nhận được trong quá trình mang thai.

Definition (English Meaning)

The movements of the fetus felt by the mother during pregnancy.

Ví dụ Thực tế với 'Fetal movement'

  • "The mother was excited to feel the first fetal movement."

    "Người mẹ đã rất phấn khích khi cảm nhận được cử động thai nhi đầu tiên."

  • "Regular fetal movement is a sign of a healthy baby."

    "Cử động thai nhi đều đặn là dấu hiệu của một em bé khỏe mạnh."

  • "The doctor asked about the frequency of fetal movement."

    "Bác sĩ hỏi về tần suất cử động thai nhi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fetal movement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fetal movement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Fetal movement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sản khoa, khi thảo luận về sự phát triển và sức khỏe của thai nhi. Việc cảm nhận được cử động thai nhi là một dấu hiệu quan trọng cho thấy thai nhi đang phát triển bình thường. Mức độ và tần suất cử động có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn của thai kỳ, vị trí của thai nhi và thể trạng của người mẹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường diễn tả sự sở hữu hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'fetal movement of the limbs' (cử động của các chi của thai nhi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fetal movement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)