(Top Banner Ad)
fetal movement
C1
Danh từ C1 Y học

fetal movement

UK: /ˈfiːtəl ˈmuːvmənt/ • US: /ˈfiːtəl ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cử động thai nhi thai động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movements of the fetus felt by the mother during pregnancy.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của thai nhi mà người mẹ cảm nhận được trong quá trình mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother was excited to feel the first fetal movement."

    "Người mẹ đã rất phấn khích khi cảm nhận được cử động thai nhi đầu tiên."

  • "Regular fetal movement is a sign of a healthy baby."

    "Cử động thai nhi đều đặn là dấu hiệu của một em bé khỏe mạnh."

  • "The doctor asked about the frequency of fetal movement."

    "Bác sĩ hỏi về tần suất cử động thai nhi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetus Thai nhi, bào thai
Verb move Di chuyển, cử động
Noun movement Sự di chuyển, cử động
Adjective moving Đang di chuyển, chuyển động; cảm động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetus
English
fetal
Latin
movere
Old French
movement
English
movement

Nguồn gốc của 'fetal movement'

'Fetal movement' là một cụm từ ghép, mô tả hành động của thai nhi. Từ 'fetal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fetus', có nghĩa là 'con non', 'hậu duệ' hoặc 'sự sinh sản'. Còn 'movement' đến từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển), qua tiếng Pháp cổ 'movement'. Cả hai từ này kết hợp lại một cách tự nhiên để miêu tả những chuyển động đầu tiên mà người mẹ cảm nhận được từ em bé trong bụng, một khoảnh khắc thiêng liêng thường được gọi là 'quickening' (sự cựa quậy đầu tiên).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sản khoa, khi thảo luận về sự phát triển và sức khỏe của thai nhi. Việc cảm nhận được cử động thai nhi là một dấu hiệu quan trọng cho thấy thai nhi đang phát triển bình thường. Mức độ và tần suất cử động có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn của thai kỳ, vị trí của thai nhi và thể trạng của người mẹ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường diễn tả sự sở hữu hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'fetal movement of the limbs' (cử động của các chi của thai nhi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetal movement
  • strong strong fetal movement
    (cử động thai nhi mạnh)
  • subtle subtle fetal movement
    (cử động thai nhi nhẹ, tinh tế)
  • first first fetal movement
    (cử động thai nhi đầu tiên (sự cựa quậy đầu lòng))
  • regular regular fetal movement
    (cử động thai nhi đều đặn)
  • decreased decreased fetal movement
    (cử động thai nhi giảm)
  • increased increased fetal movement
    (cử động thai nhi tăng)
Verb + fetal movement
  • feel feel fetal movement
    (cảm nhận cử động thai nhi)
  • detect detect fetal movement
    (phát hiện cử động thai nhi)
  • monitor monitor fetal movement
    (theo dõi cử động thai nhi)
  • count count fetal movement (kick counts)
    (đếm cử động thai nhi)
  • notice notice fetal movement
    (để ý cử động thai nhi)
fetal movement + Verb
  • indicates fetal movement indicates
    (cử động thai nhi cho thấy/chỉ ra)
  • begins fetal movement begins
    (cử động thai nhi bắt đầu)

Idioms

  • quickening

    Cử động thai nhi đầu tiên được người mẹ cảm nhận; sự cựa quậy đầu lòng (thường xảy ra vào tuần 16-25 của thai kỳ)

    "She experienced quickening at 18 weeks, a truly magical moment."

    (Cô ấy cảm nhận được sự cựa quậy đầu lòng ở tuần thứ 18, một khoảnh khắc thật sự kỳ diệu.)

  • counting kicks

    Việc đếm số lần thai nhi cử động trong một khoảng thời gian nhất định để theo dõi sức khỏe của bé.

    "Her doctor advised her to start counting kicks daily in the third trimester."

    (Bác sĩ khuyên cô ấy bắt đầu đếm cử động thai nhi hàng ngày trong tam cá nguyệt thứ ba.)

  • feel the baby kick

    Cảm nhận được cử động của em bé trong bụng (một cách thông tục)

    "It’s amazing to feel the baby kick for the first time."

    (Thật tuyệt vời khi lần đầu tiên cảm nhận được em bé đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetal movement

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động của thai nhi mà người mẹ cảm nhận được trong quá trình mang thai.

"The mother was excited to feel the first fetal movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetal movement".

Sự sống bắt đầu từ khi nào? Quan niệm lịch sử về 'Quickening'

Trong lịch sử phương Tây, 'quickening' (khoảnh khắc người mẹ cảm nhận được cử động thai nhi lần đầu tiên) thường được coi là thời điểm linh hồn nhập vào cơ thể, đánh dấu sự bắt đầu của sự sống. Trước khi khoa học hiện đại cho phép phát hiện sớm nhịp tim hay hình ảnh siêu âm, quickening là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy có một sinh linh đang phát triển. Quan niệm này đã ảnh hưởng đến luật pháp và đạo đức trong nhiều thế kỷ.

Tầm quan trọng của việc theo dõi cử động thai nhi trong y học hiện đại

Ngày nay, việc theo dõi cử động thai nhi không chỉ là trải nghiệm cá nhân mà còn là một phương pháp quan trọng để đánh giá sức khỏe của thai nhi. Bác sĩ thường khuyến nghị các bà mẹ đếm số lần thai nhi cử động (kick counts) trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt trong ba tháng cuối. Sự thay đổi bất thường về tần suất hoặc cường độ cử động có thể là dấu hiệu cảnh báo cần được kiểm tra y tế kịp thời.