fetal movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movements of the fetus felt by the mother during pregnancy.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển động của thai nhi mà người mẹ cảm nhận được trong quá trình mang thai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother was excited to feel the first fetal movement."
"Người mẹ đã rất phấn khích khi cảm nhận được cử động thai nhi đầu tiên."
-
"Regular fetal movement is a sign of a healthy baby."
"Cử động thai nhi đều đặn là dấu hiệu của một em bé khỏe mạnh."
-
"The doctor asked about the frequency of fetal movement."
"Bác sĩ hỏi về tần suất cử động thai nhi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sản khoa, khi thảo luận về sự phát triển và sức khỏe của thai nhi. Việc cảm nhận được cử động thai nhi là một dấu hiệu quan trọng cho thấy thai nhi đang phát triển bình thường. Mức độ và tần suất cử động có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn của thai kỳ, vị trí của thai nhi và thể trạng của người mẹ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường diễn tả sự sở hữu hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'fetal movement of the limbs' (cử động của các chi của thai nhi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fetal movement (cử động thai nhi mạnh)
-
subtle subtle fetal movement (cử động thai nhi nhẹ, tinh tế)
-
first first fetal movement (cử động thai nhi đầu tiên (sự cựa quậy đầu lòng))
-
regular regular fetal movement (cử động thai nhi đều đặn)
-
decreased decreased fetal movement (cử động thai nhi giảm)
-
increased increased fetal movement (cử động thai nhi tăng)
-
feel feel fetal movement (cảm nhận cử động thai nhi)
-
detect detect fetal movement (phát hiện cử động thai nhi)
-
monitor monitor fetal movement (theo dõi cử động thai nhi)
-
count count fetal movement (kick counts) (đếm cử động thai nhi)
-
notice notice fetal movement (để ý cử động thai nhi)
-
indicates fetal movement indicates (cử động thai nhi cho thấy/chỉ ra)
-
begins fetal movement begins (cử động thai nhi bắt đầu)
Idioms
-
quickening
Cử động thai nhi đầu tiên được người mẹ cảm nhận; sự cựa quậy đầu lòng (thường xảy ra vào tuần 16-25 của thai kỳ)
"She experienced quickening at 18 weeks, a truly magical moment."
(Cô ấy cảm nhận được sự cựa quậy đầu lòng ở tuần thứ 18, một khoảnh khắc thật sự kỳ diệu.)
-
counting kicks
Việc đếm số lần thai nhi cử động trong một khoảng thời gian nhất định để theo dõi sức khỏe của bé.
"Her doctor advised her to start counting kicks daily in the third trimester."
(Bác sĩ khuyên cô ấy bắt đầu đếm cử động thai nhi hàng ngày trong tam cá nguyệt thứ ba.)
-
feel the baby kick
Cảm nhận được cử động của em bé trong bụng (một cách thông tục)
"It’s amazing to feel the baby kick for the first time."
(Thật tuyệt vời khi lần đầu tiên cảm nhận được em bé đạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fetal movement
Danh từSự chuyển động của thai nhi mà người mẹ cảm nhận được trong quá trình mang thai.
"The mother was excited to feel the first fetal movement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetal movement".
