(Top Banner Ad)
quickening
C1
Noun C1 Y học, Sinh học

quickening

UK: /ˈkwɪkənɪŋ/ • US: /ˈkwɪkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự máy thai lúc thai máy cảm nhận được cử động của thai nhi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage in pregnancy when the mother first feels movements of the fetus.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong thai kỳ khi người mẹ lần đầu tiên cảm nhận được cử động của thai nhi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She eagerly awaited the quickening, a sign that her baby was growing stronger."

    "Cô ấy háo hức chờ đợi sự máy thai, một dấu hiệu cho thấy em bé của cô ấy đang lớn lên khỏe mạnh."

  • "The doctor explained the significance of the quickening during the prenatal appointment."

    "Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của sự máy thai trong cuộc hẹn khám thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Verb quicken làm nhanh hơn, tăng tốc; làm cho sống lại, hồi sinh
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Noun quickening sự tăng tốc, sự hồi sinh; sự cựa quậy đầu tiên của thai nhi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Old English
cwician
Middle English
quiknen
Modern English
quicken
Modern English
quickening

Nguồn gốc của sự sống và tốc độ

Từ 'quickening' có nguồn gốc từ từ 'quick' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sống, còn sống'. Ban đầu, động từ 'quicken' có nghĩa là 'làm cho sống lại, làm cho có sự sống'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra 'làm cho nhanh hơn, tăng tốc'. Vì vậy, 'quickening' mang cả ý nghĩa về sự sống, sự hồi sinh và sự tăng tốc.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính chất y học và thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả sự phát triển của thai nhi. Cảm giác này thường xuất hiện vào khoảng tuần thứ 16 đến 25 của thai kỳ, tùy thuộc vào việc đây là lần mang thai đầu tiên hay không. Nó đánh dấu một cột mốc quan trọng trong thai kỳ và thường mang ý nghĩa về sự sống và sự phát triển của em bé.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ sự cảm nhận về cử động của cái gì đó, ví dụ 'the quickening of the baby'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + quickening
  • heart a quickening heart
    (một trái tim đang đập nhanh hơn)
  • pulse a quickening pulse
    (mạch đập nhanh hơn)
  • pace a quickening pace
    (một nhịp độ đang tăng nhanh)
  • breath a quickening of breath
    (sự thở gấp)
  • economy the quickening of the economy
    (sự phục hồi, phát triển của nền kinh tế)
  • interest a quickening of interest
    (sự tăng lên của hứng thú)
  • spring the quickening of spring
    (sự hồi sinh của mùa xuân)
Adjective + quickening
  • subtle a subtle quickening
    (một sự tăng tốc tinh tế)
  • rapid a rapid quickening
    (sự tăng tốc nhanh chóng)
  • noticeable a noticeable quickening
    (sự tăng tốc đáng chú ý)

Idioms

  • the quickening

    khoảnh khắc người mẹ lần đầu cảm nhận được sự cựa quậy của thai nhi trong bụng

    "She felt the quickening around the 18th week of her pregnancy."

    (Cô ấy cảm nhận được sự cựa quậy đầu tiên của thai nhi vào khoảng tuần thứ 18 của thai kỳ.)

  • a quickening of pace/pulse/heart

    sự tăng tốc độ, nhịp tim hoặc cường độ; thường dùng để diễn tả sự phấn khích, sợ hãi hoặc sự bừng tỉnh

    "The quickening of her pulse revealed her nervousness."

    (Nhịp tim đập nhanh hơn đã cho thấy sự lo lắng của cô ấy.)

  • a quickening of the spirit/mind

    sự bừng tỉnh, sự kích thích tinh thần/trí óc; sự hồi sinh, làm mới

    "The artist felt a quickening of the spirit after visiting the exhibition."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy tinh thần bừng tỉnh sau khi tham quan triển lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickening

Noun
Lật mặt

Giai đoạn trong thai kỳ khi người mẹ lần đầu tiên cảm nhận được cử động của thai nhi.

"She eagerly awaited the quickening, a sign that her baby was growing stronger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quickening was a sign of life: a flutter in the womb, a new beginning, a hopeful promise.
Sự chuyển động của thai nhi là một dấu hiệu của sự sống: một cú rung nhẹ trong bụng mẹ, một khởi đầu mới, một lời hứa đầy hy vọng.
Phủ định
There was no quickening: no movement, no sign, just stillness.
Không có sự chuyển động của thai nhi: không có sự cử động, không có dấu hiệu, chỉ có sự tĩnh lặng.
Nghi vấn
Was that the quickening: a subtle shift, or just a muscle twitch?
Đó có phải là sự chuyển động của thai nhi không: một sự thay đổi tinh tế, hay chỉ là một cái giật cơ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quickening, a feeling of life, filled her with joy.
Sự máy thai, một cảm giác của sự sống, lấp đầy cô ấy với niềm vui.
Phủ định
There was no quickening, no sign of life, to be detected by the ultrasound.
Không có sự máy thai, không có dấu hiệu sự sống nào, có thể được phát hiện bằng siêu âm.
Nghi vấn
Is that the quickening, that gentle flutter I feel?
Đó có phải là sự máy thai không, cái rung động nhẹ nhàng mà tôi cảm thấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickening".

Ý nghĩa lịch sử của 'Quickening' trong thai kỳ

Trong lịch sử phương Tây, 'quickening' (sự cựa quậy đầu tiên của thai nhi trong bụng mẹ) là một cột mốc quan trọng. Nó thường được coi là khoảnh khắc mà thai nhi 'trở nên sống động' hoặc có linh hồn. Trước khi khoa học hiện đại cho phép phát hiện nhịp tim thai sớm, đây là dấu hiệu rõ ràng nhất của sự sống trong bào thai và có ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm pháp lý, đạo đức về thai nhi và phá thai.