fewest
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fewest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hình thức so sánh nhất của 'few', có nghĩa là số lượng ít nhất của một cái gì đó.
Definition (English Meaning)
The superlative form of 'few', meaning the smallest number of something.
Ví dụ Thực tế với 'Fewest'
-
"This year, we had the fewest complaints about our service."
"Năm nay, chúng tôi nhận được ít lời phàn nàn nhất về dịch vụ của mình."
-
"Which team scored the fewest goals?"
"Đội nào ghi được ít bàn thắng nhất?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Fewest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fewest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
’Fewest’ được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Nó trái ngược với 'most' (nhiều nhất) và 'most abundant' (phong phú nhất). 'Fewest' nhấn mạnh đến sự khan hiếm hoặc số lượng rất nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được dùng để chỉ số lượng ít nhất trong một tổng thể: "The fewest of the students completed the assignment on time." 'among' được dùng khi so sánh giữa các nhóm: "She had the fewest problems among all her classmates."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fewest'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This year, our team made the fewest errors.
|
Năm nay, đội của chúng tôi mắc ít lỗi nhất. |
| Phủ định |
They didn't receive the fewest complaints, unfortunately.
|
Thật không may, họ không nhận được ít lời phàn nàn nhất. |
| Nghi vấn |
Which student completed the fewest assignments?
|
Học sinh nào đã hoàn thành ít bài tập nhất? |