(Top Banner Ad)
meaning
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

meaning

UK: /ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa nghĩa tầm quan trọng giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

What is meant by a word, text, concept, or action.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa, nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meaning of the poem is open to interpretation."

    "Ý nghĩa của bài thơ có thể được diễn giải theo nhiều cách."

  • "What is the meaning of this word?"

    "Nghĩa của từ này là gì?"

  • "She gave me a meaningful look."

    "Cô ấy nhìn tôi bằng một ánh mắt đầy ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có nghĩa là, biểu thị
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainiz
Old English
mǣning

Nguồn gốc của 'Meaning'

Từ 'meaning' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *mainiz, liên quan đến ý định và mục đích. Sau đó phát triển thành 'mǣning' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'ý định, thông báo'. Điều thú vị là, sự phát triển của từ này phản ánh cách con người luôn tìm kiếm mục đích và ý nghĩa trong mọi thứ xung quanh.

Usage Note

Từ 'meaning' chỉ sự hiểu biết hoặc giải thích về một cái gì đó. Nó có thể liên quan đến ý định, mục đích, hoặc tầm quan trọng. So với 'sense', 'meaning' thường rộng hơn và trừu tượng hơn. 'Significance' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

of in to

'Meaning of' được dùng để chỉ ý nghĩa của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: meaning of life). 'Meaning in' được dùng để chỉ ý nghĩa tìm thấy trong một hoàn cảnh hoặc trải nghiệm (ví dụ: finding meaning in work). 'Meaning to' thường liên quan đến ý định (ví dụ: what is the meaning to this gesture?).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaning
  • clear meaning
    (ý nghĩa rõ ràng)
  • hidden meaning
    (ý nghĩa ẩn giấu)
  • true meaning
    (ý nghĩa thật sự)
Verb + meaning
  • find meaning
    (tìm thấy ý nghĩa)
  • lose meaning
    (đánh mất ý nghĩa)
  • understand meaning
    (hiểu ý nghĩa)

Idioms

  • What's the meaning of this?

    Chuyện này là nghĩa làm sao?

    "I found my room ransacked; what's the meaning of this?"

    (Tôi thấy phòng mình bị lục lọi; chuyện này là nghĩa làm sao?)

  • A word to the wise is sufficient (meaning)

    Người khôn nói ít hiểu nhiều.

    "I'm not going to tell you again; a word to the wise is sufficient meaning."

    (Tôi sẽ không nói lại lần nữa; người khôn nói ít hiểu nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaning

Danh từ
Lật mặt

Ý nghĩa, nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.

"The meaning of the poem is open to interpretation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the meaning of life is a lifelong pursuit for many.
Hiểu được ý nghĩa cuộc sống là một sự theo đuổi cả đời đối với nhiều người.
Phủ định
Not finding meaning in your work can lead to dissatisfaction.
Không tìm thấy ý nghĩa trong công việc của bạn có thể dẫn đến sự không hài lòng.
Nghi vấn
Is searching for meaning the same as searching for happiness?
Tìm kiếm ý nghĩa có giống như tìm kiếm hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaning".

Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống là một chủ đề quan trọng. Triết học hiện sinh, ví dụ, nhấn mạnh sự tự do cá nhân và trách nhiệm trong việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của chính mình.