(Top Banner Ad)
tarsal
C1
Adjective C1 Y học/Giải phẫu học

tarsal

UK: /ˈtɑːsəl/ • US: /ˈtɑːrsəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc xương cổ chân liên quan đến xương cổ chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the tarsus of the foot; of or relating to the bones of the ankle or instep.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến xương cổ chân; thuộc về hoặc liên quan đến các xương của mắt cá chân hoặc mu bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tarsal bones provide support for the ankle joint."

    "Các xương cổ chân cung cấp sự hỗ trợ cho khớp mắt cá chân."

  • "Tarsal tunnel syndrome can cause pain and numbness in the foot."

    "Hội chứng ống cổ chân có thể gây đau và tê ở bàn chân."

  • "The tarsal region is complex and prone to injury."

    "Vùng cổ chân rất phức tạp và dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarsus Cổ chân, xương cổ chân (trong giải phẫu học)
Adjective metatarsal Thuộc về xương bàn chân

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tarsus
English
tarsal

Nguồn gốc của 'tarsal'

Từ 'tarsal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tarsus', nghĩa là khung xương mắt cá chân hoặc bàn chân. Trong giải phẫu học, nó liên quan đến các xương ở giữa bàn chân hoặc mắt cá chân. Nó được sử dụng lần đầu tiên trong tiếng Anh để mô tả các bộ phận của bàn chân.

Usage Note

Từ 'tarsal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học để mô tả các cấu trúc hoặc vấn đề liên quan đến vùng cổ chân. Nó khác với 'ankle' (mắt cá chân) ở chỗ 'tarsal' đề cập cụ thể đến các xương tạo nên cổ chân, trong khi 'ankle' là một thuật ngữ chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarsal
  • distal distal tarsal bones
    (Các xương cổ chân ở xa)
  • proximal proximal tarsal bones
    (Các xương cổ chân ở gần)
Noun + tarsal
  • fusion tarsal fusion
    (Sự hợp nhất xương cổ chân)
  • tunnel tarsal tunnel syndrome
    (Hội chứng ống cổ chân)

Idioms

  • ankle-biter

    Một đứa trẻ nhỏ (thường mang nghĩa không thiện cảm hoặc đùa cợt)

    "The restaurant was full of ankle-biters and their parents."

    (Nhà hàng đầy những đứa trẻ con và bố mẹ chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarsal

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến xương cổ chân; thuộc về hoặc liên quan đến các xương của mắt cá chân hoặc mu bàn chân.

"The tarsal bones provide support for the ankle joint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tarsal bones are essential for ankle flexibility is a medical fact.
Việc các xương cổ chân rất cần thiết cho sự linh hoạt của mắt cá chân là một sự thật y học.
Phủ định
It isn't clear whether tarsal coalition is always symptomatic.
Không rõ liệu sự hợp nhất xương cổ chân có luôn có triệu chứng hay không.
Nghi vấn
Whether the tarsal region is properly aligned is crucial for athletic performance.
Liệu vùng cổ chân có được căn chỉnh đúng cách hay không là rất quan trọng đối với hiệu suất thể thao.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's tarsal bones: He checked for any signs of fracture or dislocation.
Bác sĩ kiểm tra xương cổ chân của bệnh nhân: Ông ấy kiểm tra xem có dấu hiệu gãy xương hoặc trật khớp nào không.
Phủ định
The X-ray didn't show any tarsal abnormalities: All the bones appeared healthy and properly aligned.
Kết quả chụp X-quang không cho thấy bất kỳ bất thường nào ở xương cổ chân: Tất cả các xương đều có vẻ khỏe mạnh và thẳng hàng đúng cách.
Nghi vấn
Does the pain originate from the tarsal region: Is it localized to the bones of the ankle or does it radiate elsewhere?
Cơn đau có bắt nguồn từ vùng cổ chân không: Nó có khu trú ở xương mắt cá chân hay lan ra chỗ khác?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tarsal bones provide stability to the ankle.
Các xương cổ chân cung cấp sự ổn định cho mắt cá chân.
Phủ định
The injury did not affect the tarsal region.
Vết thương không ảnh hưởng đến vùng cổ chân.
Nghi vấn
Which tarsal bone is most commonly fractured?
Xương cổ chân nào thường bị gãy nhất?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's tarsal bones' condition requires immediate attention.
Tình trạng xương cổ chân của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc ngay lập tức.
Phủ định
The athlete's tarsal injury wasn't the doctor's primary concern.
Chấn thương cổ chân của vận động viên không phải là mối quan tâm chính của bác sĩ.
Nghi vấn
Is the child's tarsal development being monitored by a specialist?
Sự phát triển cổ chân của đứa trẻ có đang được theo dõi bởi một chuyên gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarsal".

Giải phẫu học và ngôn ngữ

Trong giải phẫu học, 'tarsal' được sử dụng để chỉ các xương cấu thành cổ chân và một phần của bàn chân. Kiến thức về giải phẫu học này quan trọng trong y học, thể thao và các lĩnh vực liên quan.