(Top Banner Ad)
fief
C1
danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học

fief

UK: /fiːf/ • US: /fiːf/

Nghĩa tiếng Việt

thái ấp bổng lộc (trong chế độ phong kiến) lãnh địa khu vực ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estate of land, especially one held on condition of feudal service.

Vietnamese Meaning

Một khu đất, đặc biệt là một khu đất được nắm giữ với điều kiện phục vụ phong kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight received a fief from the king in exchange for his loyalty and military service."

    "Người hiệp sĩ nhận được một thái ấp từ nhà vua để đổi lấy lòng trung thành và sự phục vụ quân sự của mình."

  • "During the Middle Ages, land was often divided into fiefs."

    "Trong thời Trung Cổ, đất đai thường được chia thành các thái ấp."

  • "The professor considered the history department his academic fief."

    "Vị giáo sư coi khoa lịch sử là thái ấp học thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiefdom Lãnh địa, phạm vi ảnh hưởng cá nhân
Adjective feudal Thuộc về chế độ phong kiến
Noun feudalism Chế độ phong kiến
Verb enfeoff Ban cấp lãnh địa (cho một chư hầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peku-
Proto-Germanic
*fehu
Frankish
*fehu
Old French
fief
Middle English
fief
English
fief

Nguồn gốc từ 'fief'

Từ 'fief' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fief', vốn xuất phát từ từ Germanic cổ (như tiếng Frankish '*fehu') có nghĩa là 'gia súc', 'tài sản'. Điều này phản ánh hệ thống phong kiến, nơi đất đai (fief) được xem là tài sản và ban cấp để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ.

Usage Note

Từ 'fief' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, liên quan đến hệ thống phong kiến thời trung cổ. Nó mô tả một khu đất hoặc tài sản mà một người (vassal) nhận được từ một lãnh chúa (lord) để đổi lấy lòng trung thành và dịch vụ, thường là quân sự. 'Fief' nhấn mạnh mối quan hệ trao đổi và nghĩa vụ trong hệ thống phong kiến.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ người hoặc tổ chức nắm giữ fief. Ví dụ: 'He was the lord of the fief.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fief
  • private private fief
    (lãnh địa riêng tư)
  • vast vast fief
    (lãnh địa rộng lớn)
  • hereditary hereditary fief
    (lãnh địa thừa kế)
Verb + fief
  • grant grant a fief
    (ban cấp một lãnh địa)
  • hold hold a fief
    (nắm giữ một lãnh địa)
  • rule over rule over a fief
    (cai trị một lãnh địa)

Idioms

  • treat something as one's personal fief

    coi cái gì đó như lãnh địa riêng của mình (thường là với ý tiêu cực, độc đoán)

    "The manager treated the department as his personal fief, making all decisions without consulting anyone."

    (Người quản lý coi phòng ban như lãnh địa riêng của mình, tự mình đưa ra mọi quyết định mà không tham khảo ý kiến ai.)

  • carve out a fiefdom

    xây dựng một lãnh địa/phạm vi kiểm soát của riêng mình (trong một tổ chức)

    "She managed to carve out a fiefdom for herself within the large corporation."

    (Cô ấy đã thành công trong việc xây dựng một phạm vi kiểm soát riêng cho mình trong tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fief

danh từ
Lật mặt

Một khu đất, đặc biệt là một khu đất được nắm giữ với điều kiện phục vụ phong kiến.

"The knight received a fief from the king in exchange for his loyalty and military service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight was granted a fief by the king for his loyalty.
Người hiệp sĩ được nhà vua ban cho một thái ấp vì lòng trung thành của mình.
Phủ định
The peasant did not own a fief, but worked the land for the lord.
Người nông dân không sở hữu thái ấp, nhưng làm việc trên đất cho lãnh chúa.
Nghi vấn
Was the fief a large and prosperous estate?
Thái ấp đó có phải là một điền trang rộng lớn và thịnh vượng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king granted him a fief in exchange for his loyalty.
Nhà vua ban cho ông ta một thái ấp để đổi lấy lòng trung thành.
Phủ định
The lord did not manage his fief effectively.
Lãnh chúa đã không quản lý thái ấp của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did the vassal inherit the fief from his father?
Chư hầu có được thừa kế thái ấp từ cha mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight's fief was his source of income and power.
Lãnh địa của hiệp sĩ là nguồn thu nhập và quyền lực của anh ta.
Phủ định
Wasn't his fief located near the river?
Không phải lãnh địa của anh ta nằm gần sông sao?
Nghi vấn
Is this entire area considered the lord's fief?
Có phải toàn bộ khu vực này được coi là lãnh địa của lãnh chúa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fief".

Chế độ phong kiến và 'fief'

'Fief' là một thuật ngữ trung tâm trong hệ thống phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ. Nó đề cập đến một vùng đất hoặc tài sản được một lãnh chúa (lord) ban cấp cho một chư hầu (vassal) để đổi lấy lòng trung thành và các dịch vụ quân sự hoặc dân sự. Chư hầu sẽ quản lý vùng đất đó nhưng vẫn phải chịu sự phục tùng lãnh chúa của mình. Đây là nền tảng của cấu trúc xã hội và chính trị thời bấy giờ.

Ý nghĩa hiện đại: 'Lãnh địa cá nhân'

Ngày nay, từ 'fiefdom' (dạng phái sinh từ 'fief') thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khu vực, một bộ phận hoặc một trách nhiệm mà một người nào đó kiểm soát một cách độc quyền, đôi khi với thái độ tự mãn hoặc không cho phép người khác can thiệp. Ví dụ, một giám đốc có thể coi phòng ban của mình là 'lãnh địa cá nhân'.