(Top Banner Ad)
sphere of influence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

sphere of influence

UK: /ˌsfɪər əv ˈɪnfluəns/ • US: /ˌsfɪər əv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ảnh hưởng phạm vi ảnh hưởng khu vực ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country or area in which another country has power to affect developments although it has no formal authority.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc khu vực mà một quốc gia khác có quyền lực ảnh hưởng đến sự phát triển mặc dù không có thẩm quyền chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Cold War, Eastern Europe was considered to be within the sphere of influence of the Soviet Union."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, Đông Âu được coi là nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô."

  • "China's growing economic power is extending its sphere of influence in Africa."

    "Sức mạnh kinh tế ngày càng tăng của Trung Quốc đang mở rộng phạm vi ảnh hưởng của nước này ở Châu Phi."

  • "The United States has a significant sphere of influence in Latin America."

    "Hoa Kỳ có một phạm vi ảnh hưởng đáng kể ở Mỹ Latinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere hình cầu, quả cầu, phạm vi
Adjective spherical có hình cầu
Noun hemisphere bán cầu
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influence sức ảnh hưởng, sự tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có sức ảnh hưởng
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφαῖρα (sphaira - ball, globe)
Latin
sphaera (globe, sphere)
Old French
espere (sphere)
Middle English
spere (sphere)
Latin
influentia (a flowing in, a flowing in of ethereal fluid, astrological emanation)
Old French
influence (influence)
Middle English
influence (influence)
Modern English
sphere of influence (phrase emerged in late 19th century)

Nguồn gốc của 'Sphere of Influence'

Cụm từ 'sphere of influence' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Sphere' (phạm vi, hình cầu) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sphaira', có nghĩa là quả bóng hoặc quả địa cầu. 'Influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu có nghĩa là 'một dòng chảy vào', thường dùng để chỉ sức mạnh thần bí hoặc năng lượng từ các vì sao đổ xuống Trái Đất. Khi ghép lại, 'sphere of influence' trở thành một thuật ngữ chính trị vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc, để mô tả một khu vực nơi một cường quốc có quyền kiểm soát hoặc thống trị đặc biệt, dù không chính thức sáp nhập lãnh thổ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ bất bình đẳng giữa các quốc gia, trong đó một quốc gia mạnh hơn có thể thao túng hoặc kiểm soát chính trị, kinh tế hoặc văn hóa của một quốc gia yếu hơn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp và áp đặt.

Prepositions

in over

* **in:** Diễn tả sự ảnh hưởng nằm trong một phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The country exerted its sphere of influence in the region.'
* **over:** Diễn tả sự ảnh hưởng rộng khắp hoặc kiểm soát đối với một khu vực hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The superpower sought to expand its sphere of influence over neighboring nations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sphere of influence
  • traditional traditional sphere of influence
    (phạm vi ảnh hưởng truyền thống)
  • economic economic sphere of influence
    (phạm vi ảnh hưởng kinh tế)
  • cultural cultural sphere of influence
    (phạm vi ảnh hưởng văn hóa)
  • expanding expanding sphere of influence
    (phạm vi ảnh hưởng đang mở rộng)
  • exclusive exclusive sphere of influence
    (phạm vi ảnh hưởng độc quyền)
Verb + sphere of influence
  • establish establish a sphere of influence
    (thiết lập một phạm vi ảnh hưởng)
  • expand expand one's sphere of influence
    (mở rộng phạm vi ảnh hưởng của ai đó)
  • exert exert influence within a sphere
    (gây ảnh hưởng trong một phạm vi)
  • challenge challenge a sphere of influence
    (thách thức một phạm vi ảnh hưởng)
  • fall into fall into a country's sphere of influence
    (rơi vào phạm vi ảnh hưởng của một quốc gia)

Idioms

  • carve out a sphere of influence

    tự tạo ra/xác lập một phạm vi ảnh hưởng cho riêng mình

    "The rising power sought to carve out its own sphere of influence in the region."

    (Cường quốc đang lên tìm cách tự tạo ra phạm vi ảnh hưởng của riêng mình trong khu vực.)

  • within one's sphere of influence

    trong phạm vi ảnh hưởng của ai đó

    "Most of the smaller states in the region were considered to be within the superpower's sphere of influence."

    (Hầu hết các quốc gia nhỏ hơn trong khu vực được xem là nằm trong phạm vi ảnh hưởng của siêu cường.)

  • struggle for spheres of influence

    cuộc đấu tranh giành giật các phạm vi ảnh hưởng

    "The historical period was marked by a constant struggle for spheres of influence among European empires."

    (Giai đoạn lịch sử được đánh dấu bằng cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để giành giật các phạm vi ảnh hưởng giữa các đế quốc châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sphere of influence

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc khu vực mà một quốc gia khác có quyền lực ảnh hưởng đến sự phát triển mặc dù không có thẩm quyền chính thức.

"During the Cold War, Eastern Europe was considered to be within the sphere of influence of the Soviet Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditionally, the United States has considered Latin America to be within its sphere of influence.
Theo truyền thống, Hoa Kỳ coi Châu Mỹ Latinh nằm trong phạm vi ảnh hưởng của mình.
Phủ định
Seldom has such blatant disregard for another nation's sphere of influence been displayed so openly.
Hiếm khi sự coi thường trắng trợn đối với phạm vi ảnh hưởng của một quốc gia khác lại được thể hiện công khai như vậy.
Nghi vấn
Were the nations involved aware that they were moving within another country's sphere of influence?
Liệu các quốc gia liên quan có nhận thức được rằng họ đang hoạt động trong phạm vi ảnh hưởng của một quốc gia khác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, China will have expanded its sphere of influence throughout Southeast Asia.
Đến cuối thế kỷ này, Trung Quốc sẽ mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình trên khắp Đông Nam Á.
Phủ định
The United States won't have relinquished its sphere of influence in Latin America by 2050.
Hoa Kỳ sẽ không từ bỏ phạm vi ảnh hưởng của mình ở Mỹ Latinh vào năm 2050.
Nghi vấn
Will Russia have re-established its sphere of influence over former Soviet states by next year?
Liệu Nga có tái lập phạm vi ảnh hưởng của mình đối với các quốc gia thuộc Liên Xô cũ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphere of influence".

Nguồn gốc chính trị và ngoại giao

Cụm từ 'sphere of influence' nổi lên mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc và cuộc 'tranh giành châu Phi' (Scramble for Africa). Nó mô tả khu vực mà một cường quốc có quyền kiểm soát độc quyền về kinh tế, chính trị hoặc quân sự, dù không chính thức sáp nhập lãnh thổ đó. Khái niệm này là nền tảng cho nhiều thỏa thuận quốc tế và xung đột địa chính trị trong lịch sử, như 'Đại Trò chơi' giữa Đế quốc Anh và Đế quốc Nga ở Trung Á.

'Quyền lực mềm' và ảnh hưởng hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'sphere of influence' không chỉ giới hạn ở quyền lực cứng (quân sự, lãnh thổ) mà còn mở rộng sang 'quyền lực mềm' (soft power). Các quốc gia có thể mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình thông qua văn hóa, ngôn ngữ, công nghệ, viện trợ kinh tế và các mối quan hệ ngoại giao, thay vì chỉ bằng vũ lực. Nó phản ánh sự thay đổi trong cách các quốc gia tương tác và cạnh tranh trên trường quốc tế, nơi giá trị và lý tưởng cũng có thể tạo ra ảnh hưởng sâu rộng.