(Top Banner Ad)
vassal
C1
danh từ C1 Lịch sử, Chính trị

vassal

UK: /ˈvæsəl/ • US: /ˈvæsəl/

Nghĩa tiếng Việt

chư hầu thuộc quốc người phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or state in a subservient position to another.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc quốc gia ở vị trí phụ thuộc vào một người hoặc quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small kingdom became a vassal of the powerful empire."

    "Vương quốc nhỏ bé trở thành một chư hầu của đế chế hùng mạnh."

  • "The vassal states were forced to pay tribute to the empire."

    "Các quốc gia chư hầu buộc phải cống nạp cho đế chế."

  • "He was a vassal of the Duke, owing him military service."

    "Ông ta là một chư hầu của Công tước, có nghĩa vụ phục vụ quân sự cho ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vassalage Chế độ chư hầu; địa vị của một chư hầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*wassos
Medieval Latin
vassallus
Old French
vassal
English
vassal

Nguồn gốc từ 'người hầu'

Từ 'vassal' bắt nguồn từ một từ Celtic cổ có nghĩa là 'thanh niên' hoặc 'người hầu'. Trong xã hội phong kiến thời trung cổ, nó chỉ một người đàn ông tự do trở thành người phục tùng một lãnh chúa, nhận đất đai và sự bảo vệ để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ quân sự. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ thề trung thành với nhà vua của mình!

Usage Note

Từ 'vassal' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử phong kiến, mô tả mối quan hệ giữa một lãnh chúa và người hầu (vassal) của mình. Người vassal nhận đất đai (fief) từ lãnh chúa và đổi lại phải trung thành, phục tùng và cung cấp dịch vụ quân sự. Ngày nay, từ này có thể được dùng để mô tả một mối quan hệ bất bình đẳng, nơi một bên phụ thuộc quá mức vào bên kia.

Prepositions

of

'Vassal of' được sử dụng để chỉ rõ ai hoặc cái gì mà người hoặc quốc gia đó phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The kingdom was a vassal of the empire.' (Vương quốc đó là một chư hầu của đế chế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vassal
  • loyal loyal vassal
    (chư hầu trung thành)
  • feudal feudal vassal
    (chư hầu phong kiến)
  • tributary tributary vassal
    (chư hầu triều cống)
Verb + vassal
  • become become a vassal
    (trở thành một chư hầu)
  • swear loyalty to swear loyalty to a vassal
    (tuyên thệ trung thành với một chư hầu)
  • rule rule over vassals
    (cai trị các chư hầu)

Idioms

  • puppet vassal

    chư hầu bù nhìn (một quốc gia hoặc người bị kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài)

    "The country was a puppet vassal of the larger empire."

    (Quốc gia đó là một chư hầu bù nhìn của một đế chế lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vassal

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc quốc gia ở vị trí phụ thuộc vào một người hoặc quốc gia khác.

"The small kingdom became a vassal of the powerful empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom prospered because the vassal remained loyal and paid his dues.
Vương quốc thịnh vượng vì chư hầu vẫn trung thành và trả các khoản nợ của mình.
Phủ định
Even though he was a vassal, he did not always agree with the king's decisions.
Mặc dù là một chư hầu, anh ta không phải lúc nào cũng đồng ý với các quyết định của nhà vua.
Nghi vấn
If the vassal rebels, will the kingdom be able to defend itself?
Nếu chư hầu nổi dậy, liệu vương quốc có thể tự bảo vệ mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a kingdom is weak, the vassal often becomes rebellious.
Nếu một vương quốc yếu, chư hầu thường trở nên nổi loạn.
Phủ định
When a lord is fair, his vassal does not typically betray him.
Khi một lãnh chúa công bằng, chư hầu của ông ta thường không phản bội ông ta.
Nghi vấn
If a lord demands too much tribute, does the vassal resist?
Nếu một lãnh chúa đòi hỏi quá nhiều cống phẩm, chư hầu có chống lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vassal".

Chế độ phong kiến

Từ 'vassal' gắn liền với chế độ phong kiến ở châu Âu thời trung cổ. Trong hệ thống này, các lãnh chúa cấp đất cho các chư hầu để đổi lấy sự phục vụ quân sự và lòng trung thành. Đây là một hệ thống phân cấp xã hội quan trọng trong lịch sử phương Tây.