(Top Banner Ad)
field theory
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Tâm lý học, Xã hội học

field theory

UK: /ˈfiːld ˌθɪəri/ • US: /ˈfiːld ˌθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that explains phenomena in terms of fields, rather than in terms of forces acting at a distance.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết giải thích các hiện tượng bằng các trường, thay vì bằng các lực tác động từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum field theory is a cornerstone of modern particle physics."

    "Lý thuyết trường lượng tử là nền tảng của vật lý hạt hiện đại."

  • "His work is based on the principles of field theory."

    "Công trình của anh ấy dựa trên các nguyên tắc của lý thuyết trường."

  • "Field theory provides a framework for understanding how particles interact."

    "Lý thuyết trường cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách các hạt tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field theorist nhà lý thuyết trường (người nghiên cứu hoặc làm việc với lý thuyết trường)
Adjective field-theoretic thuộc về lý thuyết trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θεωρία (theōría)
Late Latin
theoria
Old French
teorie
Middle English
theorie
English
theory
Proto-Indo-European
*pleh₂-
Proto-Germanic
*felþan
Old English
feld
Middle English
feld
English
field
Modern English
field theory

Nguồn gốc của 'Field' và 'Theory'

Từ 'field' ban đầu trong tiếng Anh cổ (feld) có nghĩa là 'một mảnh đất bằng phẳng, rộng mở', sau đó phát triển để chỉ 'lĩnh vực' hoặc 'khu vực ảnh hưởng'. Trong khi đó, từ 'theory' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (theōria) mang ý nghĩa 'sự quan sát, suy ngẫm' và 'một hệ thống ý tưởng'. Sự kết hợp 'field theory' xuất hiện trong vật lý hiện đại để mô tả một hệ thống các quy luật chi phối các 'trường' lực trong không gian.

Lý Thuyết Trường Trong Khoa Học

Thuật ngữ 'field theory' được hình thành khi các nhà khoa học, đặc biệt là trong vật lý, bắt đầu mô tả các tương tác không phải do các hạt vật chất tác động trực tiếp mà qua một 'trường' vô hình lan truyền trong không gian, như trường trọng lực hay trường điện từ. Nó cung cấp một khung lý thuyết để hiểu các lực này hoạt động như thế nào qua không gian.

Usage Note

Trong vật lý, 'field theory' đề cập đến một khuôn khổ lý thuyết để xây dựng các mô hình vật lý của các trường, chẳng hạn như trường điện từ, trường hấp dẫn, hoặc các trường mô tả các hạt cơ bản. Trong toán học, nó có thể liên quan đến lý thuyết trường trong đại số. Trong tâm lý học và xã hội học, nó liên quan đến các lý thuyết xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi con người hoặc các hệ thống xã hội như một 'trường' các lực tương tác.

Prepositions

in of

‘in field theory’: dùng để chỉ một ứng dụng hoặc bối cảnh cụ thể của lý thuyết trường (ví dụ: 'in field theory, renormalization is important'). ‘of field theory’: dùng để chỉ các khía cạnh hoặc thành phần thuộc về lý thuyết trường (ví dụ: 'the principles of field theory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field theory
  • quantum quantum field theory
    (lý thuyết trường lượng tử)
  • classical classical field theory
    (lý thuyết trường cổ điển)
  • unified unified field theory
    (lý thuyết trường thống nhất)
  • relativistic relativistic field theory
    (lý thuyết trường tương đối tính)
Verb + field theory
  • develop develop field theory
    (phát triển lý thuyết trường)
  • study study field theory
    (nghiên cứu lý thuyết trường)
  • apply apply field theory
    (áp dụng lý thuyết trường)
  • formulate formulate a field theory
    (xây dựng một lý thuyết trường)
Noun + of + field theory
  • principles principles of field theory
    (các nguyên lý của lý thuyết trường)
  • foundations foundations of field theory
    (các nền tảng của lý thuyết trường)
  • applications applications of field theory
    (các ứng dụng của lý thuyết trường)

Idioms

  • unified field theory

    lý thuyết trường thống nhất (một lý thuyết cố gắng mô tả tất cả các lực cơ bản trong tự nhiên dưới một khung lý thuyết duy nhất)

    "Einstein dedicated much of his later life to the pursuit of a unified field theory."

    (Einstein đã dành phần lớn cuộc đời sau này để theo đuổi một lý thuyết trường thống nhất.)

  • quantum field theory

    lý thuyết trường lượng tử (một khung lý thuyết kết hợp cơ học lượng tử, lý thuyết trường cổ điển và thuyết tương đối hẹp)

    "Quantum field theory is essential for understanding particle physics."

    (Lý thuyết trường lượng tử là thiết yếu để hiểu vật lý hạt.)

  • the framework of field theory

    khuôn khổ của lý thuyết trường (cách tiếp cận hoặc mô hình mà lý thuyết trường cung cấp)

    "Many modern physical phenomena are best explained within the framework of field theory."

    (Nhiều hiện tượng vật lý hiện đại được giải thích tốt nhất trong khuôn khổ của lý thuyết trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết giải thích các hiện tượng bằng các trường, thay vì bằng các lực tác động từ xa.

"Quantum field theory is a cornerstone of modern particle physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field theory".

Ước mơ thống nhất của Einstein

Một trong những mục tiêu lớn nhất của Albert Einstein là phát triển một 'lý thuyết trường thống nhất' (Unified Field Theory) có thể mô tả tất cả các lực cơ bản của tự nhiên (lực hấp dẫn, điện từ, lực hạt nhân yếu và mạnh) bằng một tập hợp các phương trình duy nhất. Mặc dù ông không thành công hoàn toàn, nhưng nỗ lực này đã truyền cảm hứng sâu sắc cho nhiều thế hệ nhà vật lý sau này.

Nền tảng của Vật lý hạt hiện đại

Lý thuyết trường lượng tử (Quantum Field Theory - QFT) là nền tảng toán học cho Mô hình Chuẩn của vật lý hạt, một trong những thành tựu vĩ đại nhất của khoa học thế kỷ 20. QFT đã giúp chúng ta hiểu về các hạt cơ bản và cách chúng tương tác, dẫn đến việc dự đoán và khám phá ra nhiều hạt mới như hạt Higgs.