(Top Banner Ad)
phenomena
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Khoa học, Học thuật

phenomena

UK: /fəˈnɒmɪnə/ • US: /fəˈnɑːmɪnə/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng sự kiện những điều xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of phenomenon: facts, occurrences, or circumstances observed or observable; something remarkable or outstanding.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phenomena of climate change are causing significant disruptions worldwide."

    "Những hiện tượng của biến đổi khí hậu đang gây ra những xáo trộn đáng kể trên toàn thế giới."

  • "Social media phenomena have transformed the way we communicate."

    "Những hiện tượng truyền thông xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "Researchers are studying various economic phenomena to understand market trends."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều hiện tượng kinh tế khác nhau để hiểu xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenomenon hiện tượng (số ít)
Adjective phenomenal phi thường, lạ thường, ấn tượng
Adverb phenomenally một cách phi thường, cực kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαίνεσθαι (phainesthai)
Ancient Greek
φαινόμενον (phainomenon)
Latin
phaenomenon
English
phenomenon
English
phenomena

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'phenomena' (số nhiều của 'phenomenon') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'phainesthai', có nghĩa là 'xuất hiện, biểu lộ'. Từ đó hình thành 'phainomenon' (số ít), mang ý nghĩa 'cái được nhìn thấy, cái biểu hiện ra bên ngoài'. Trong tiếng Anh, nó giữ nguyên nghĩa là một sự vật hoặc hiện tượng có thể quan sát được.

Usage Note

'Phenomena' là dạng số nhiều của 'phenomenon'. Trong văn phong khoa học và học thuật, nó được dùng để chỉ những sự kiện hoặc hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội có thể được quan sát và nghiên cứu. Cần lưu ý rằng trong tiếng Anh hiện đại, đôi khi 'phenomenons' cũng được chấp nhận như một dạng số nhiều, nhưng 'phenomena' vẫn được coi là chuẩn mực và trang trọng hơn.

Prepositions

of in

'Phenomena of': thường dùng để chỉ những hiện tượng thuộc về một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: phenomena of nature). 'Phenomena in': thường dùng để chỉ những hiện tượng xảy ra trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: phenomena in social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenomena
  • natural natural phenomena
    (các hiện tượng tự nhiên)
  • social social phenomena
    (các hiện tượng xã hội)
  • widespread widespread phenomena
    (các hiện tượng phổ biến rộng rãi)
  • rare rare phenomena
    (các hiện tượng hiếm gặp)
  • complex complex phenomena
    (các hiện tượng phức tạp)
  • global global phenomena
    (các hiện tượng toàn cầu)
Verb + phenomena
  • observe observe phenomena
    (quan sát các hiện tượng)
  • study study phenomena
    (nghiên cứu các hiện tượng)
  • explain explain phenomena
    (giải thích các hiện tượng)
  • analyze analyze phenomena
    (phân tích các hiện tượng)
Common Phrases with phenomena
  • a series of a series of phenomena
    (một chuỗi các hiện tượng)
  • the study of the study of phenomena
    (việc nghiên cứu các hiện tượng)

Idioms

  • a natural phenomenon

    một hiện tượng tự nhiên

    "The aurora borealis is a stunning natural phenomenon."

    (Cực quang là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp.)

  • the phenomenon of X

    hiện tượng (của) X (diễn tả một sự kiện/hiện tượng cụ thể)

    "We are studying the phenomenon of rapid urbanization."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu hiện tượng đô thị hóa nhanh chóng.)

  • a widespread phenomenon

    một hiện tượng phổ biến rộng rãi

    "Online shopping has become a widespread phenomenon."

    (Mua sắm trực tuyến đã trở thành một hiện tượng phổ biến rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenomena

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.

"The phenomena of climate change are causing significant disruptions worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had properly analyzed the data, they would have understood the phenomena causing the environmental changes.
Nếu các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu một cách thích hợp, họ đã hiểu được các hiện tượng gây ra những thay đổi môi trường.
Phủ định
If the government had not ignored the early warning signs, the phenomenal damage from the hurricane wouldn't have occurred.
Nếu chính phủ không phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo sớm, thiệt hại phi thường từ cơn bão đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the public have believed in the existence of these phenomena if the evidence had been presented more convincingly?
Liệu công chúng có tin vào sự tồn tại của những hiện tượng này nếu bằng chứng được trình bày một cách thuyết phục hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying this phenomenon for decades by the time a solution is found.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu hiện tượng này trong nhiều thập kỷ vào thời điểm tìm ra giải pháp.
Phủ định
They won't have been experiencing such phenomenal growth in their business if they hadn't invested in technology.
Họ sẽ không có được sự tăng trưởng phi thường như vậy trong kinh doanh nếu họ không đầu tư vào công nghệ.
Nghi vấn
Will the public have been witnessing the effects of climate change for a century by 2050?
Liệu công chúng có đã và đang chứng kiến những tác động của biến đổi khí hậu trong một thế kỷ vào năm 2050 không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that such economic phenomena weren't so complex.
Tôi ước rằng những hiện tượng kinh tế không quá phức tạp.
Phủ định
If only there weren't so many unexplained phenomena in the universe.
Giá như không có quá nhiều hiện tượng chưa được giải thích trong vũ trụ.
Nghi vấn
If only scientists could understand the phenomenon of consciousness better.
Giá như các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về hiện tượng ý thức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenomena".

Hiện tượng học (Phenomenology)

Trong triết học, 'hiện tượng học' là một trường phái nghiên cứu các cấu trúc của ý thức và kinh nghiệm. Nó tìm cách mô tả các hiện tượng như chúng xuất hiện trong nhận thức của chúng ta, chứ không phải giải thích chúng qua các nguyên nhân bên ngoài. Trường phái này nhấn mạnh sự quan trọng của việc quan sát trực tiếp các sự vật như chúng tự biểu hiện.

Khoa học và sự quan sát

Khái niệm 'phenomena' là nền tảng trong khoa học. Các nhà khoa học quan sát và nghiên cứu các sự kiện, quá trình xảy ra trong tự nhiên hoặc xã hội để hiểu nguyên nhân và tác động của chúng. Từ việc quan sát các hiện tượng, chúng ta xây dựng kiến thức và lý thuyết khoa học để giải thích thế giới xung quanh.