gravitational field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The region around a massive body in which objects experience a force of gravitational attraction.
Vietnamese Meaning
Vùng không gian xung quanh một vật thể có khối lượng lớn, trong đó các vật thể khác chịu tác dụng của lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth's gravitational field keeps the Moon in orbit."
"Trường hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trên quỹ đạo."
-
"A black hole has an extremely strong gravitational field."
"Một lỗ đen có một trường hấp dẫn cực kỳ mạnh."
-
"Scientists study gravitational fields to understand the structure of the universe."
"Các nhà khoa học nghiên cứu trường hấp dẫn để hiểu cấu trúc của vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | trọng lực, lực hấp dẫn |
| Adjective | gravitational | thuộc về trọng lực, liên quan đến lực hấp dẫn |
| Verb | gravitate | hút về, bị hấp dẫn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trường lực tồn tại xung quanh bất kỳ vật thể nào có khối lượng. Lực hấp dẫn do trường này gây ra tỉ lệ thuận với khối lượng của vật thể và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách từ vật thể đó.
Prepositions
- 'in a gravitational field': chỉ vị trí của một vật thể trong trường hấp dẫn. - 'around a gravitational field': mô tả khu vực bao quanh vật thể tạo ra trường hấp dẫn. - 'of a gravitational field': liên quan đến các thuộc tính của trường hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong gravitational field (trường hấp dẫn mạnh)
-
weak gravitational field (trường hấp dẫn yếu)
-
uniform gravitational field (trường hấp dẫn đều)
-
enter a gravitational field (đi vào một trường hấp dẫn)
-
escape a gravitational field (thoát khỏi một trường hấp dẫn)
-
experience a gravitational field (trải nghiệm một trường hấp dẫn)
-
strength of the gravitational field (cường độ của trường hấp dẫn)
-
effect of the gravitational field (ảnh hưởng của trường hấp dẫn)
Idioms
-
To be in someone's gravitational field
Bị ảnh hưởng hoặc thu hút mạnh mẽ bởi ai đó.
"Everyone in the office is in her gravitational field; she's so charismatic."
(Mọi người trong văn phòng đều bị ảnh hưởng bởi cô ấy; cô ấy quá lôi cuốn.)
-
Escape the gravitational field
Thoát khỏi sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát của ai đó/điều gì đó.
"He needed to escape the gravitational field of his family's expectations and pursue his own dreams."
(Anh ấy cần phải thoát khỏi sự ảnh hưởng từ những kỳ vọng của gia đình để theo đuổi ước mơ của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravitational field
danh từVùng không gian xung quanh một vật thể có khối lượng lớn, trong đó các vật thể khác chịu tác dụng của lực hấp dẫn.
"The Earth's gravitational field keeps the Moon in orbit."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an object is in a gravitational field, it experiences a force. |
Nếu một vật thể nằm trong trường hấp dẫn, nó chịu một lực tác động. |
| Phủ định | When there is no mass nearby, a gravitational field doesn't exist. |
Khi không có khối lượng nào ở gần, trường hấp dẫn không tồn tại. |
| Nghi vấn | If an object with mass is present, does a gravitational field form around it? |
Nếu có một vật thể có khối lượng hiện diện, thì trường hấp dẫn có hình thành xung quanh nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational field".
