filigree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Delicate ornamental lacework of fine metal wires, especially of gold or silver.
Vietnamese Meaning
Công việc trang trí tinh xảo bằng kim loại, đặc biệt là vàng hoặc bạc, được uốn thành sợi mảnh như ren.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The necklace was made of gold filigree."
"Chiếc vòng cổ được làm bằng vàng chạm trổ filigree."
-
"The craftsman created a stunning filigree brooch."
"Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc trâm cài filigree tuyệt đẹp."
-
"The antique jewelry box was covered in intricate silver filigree."
"Chiếc hộp đựng trang sức cổ được bao phủ bởi những chi tiết filigree bằng bạc phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Filigree thường được dùng để mô tả những chi tiết trang trí tinh xảo, tỉ mỉ, có tính nghệ thuật cao, và thường được tìm thấy trên trang sức, đồ vật trang trí, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
Prepositions
in filigree: Được dùng để chỉ vật liệu tạo nên filigree. on filigree: Được dùng để chỉ vị trí của filigree trên một vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate filigree (hoa văn filigree tinh xảo/mỏng manh)
-
intricate intricate filigree (hoa văn filigree cầu kỳ/phức tạp)
-
gold gold filigree (đồ trang sức filigree bằng vàng)
-
silver silver filigree (đồ trang sức filigree bằng bạc)
-
create create filigree (tạo ra hoa văn filigree)
-
adorn with adorn with filigree (trang trí bằng hoa văn filigree)
-
feature feature filigree (có hoa văn filigree (như một đặc điểm nổi bật))
-
filigree filigree work (tác phẩm/nghệ thuật filigree)
-
filigree filigree jewelry (đồ trang sức filigree)
-
filigree filigree design (thiết kế/hoa văn filigree)
Idioms
-
filigree work
Tác phẩm/nghệ thuật filigree
"The museum exhibits stunning examples of filigree work from the 18th century."
(Bảo tàng trưng bày những tác phẩm filigree tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
-
add filigree to
Thêm chi tiết filigree vào
"She decided to add filigree to the plain silver locket."
(Cô ấy quyết định thêm chi tiết filigree vào chiếc vòng cổ bạc trơn.)
-
filigree detail
Chi tiết filigree
"The dress featured exquisite filigree detail around the neckline."
(Chiếc váy có chi tiết filigree tinh xảo quanh đường viền cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filigree
nounCông việc trang trí tinh xảo bằng kim loại, đặc biệt là vàng hoặc bạc, được uốn thành sợi mảnh như ren.
"The necklace was made of gold filigree."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jeweler created a masterpiece: a delicate filigree pendant. |
Người thợ kim hoàn đã tạo ra một kiệt tác: một mặt dây chuyền филиigree tinh xảo. |
| Phủ định | The antique box wasn't simple; it lacked filigree details. |
Chiếc hộp cổ không đơn giản; nó thiếu các chi tiết филиigree. |
| Nghi vấn | Does the architecture feature elaborate ornamentation: filigreed balconies? |
Kiến trúc có đặc trưng là trang trí công phu không: ban công филиigree? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you look closely at antique jewelry, you often see delicate filigree. |
Nếu bạn nhìn kỹ vào đồ trang sức cổ, bạn thường thấy những chi tiết филиане tinh xảo. |
| Phủ định | When the humidity is high, the filigree work on the old locket doesn't shine as brightly. |
Khi độ ẩm cao, các chi tiết филиане trên chiếc медальон cổ không sáng bằng. |
| Nghi vấn | If a piece of jewelry is described as 'filigreed,' do you expect it to be expensive? |
Nếu một món đồ trang sức được mô tả là 'có chi tiết филиане,' bạn có cho rằng nó đắt tiền không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artisans' filigree work was the highlight of the exhibition. |
Công việc филиграни của những người thợ thủ công là điểm nổi bật của triển lãm. |
| Phủ định | My sister's filigreed jewelry box wasn't as ornate as I expected. |
Hộp trang sức филиграни của chị gái tôi không được trang trí công phu như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is it possible that the Smiths' filigree collection will be displayed at the museum? |
Liệu bộ sưu tập филиграни của gia đình Smiths có thể được trưng bày tại bảo tàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filigree".
