(Top Banner Ad)
filigree
C1
noun C1 Nghệ thuật, Trang sức, Thủ công mỹ nghệ

filigree

UK: /ˈfɪlɪˌɡriː/ • US: /ˈfɪlɪˌɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

chạm trổ khảm nghệ thuật chạm khắc kim loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delicate ornamental lacework of fine metal wires, especially of gold or silver.

Vietnamese Meaning

Công việc trang trí tinh xảo bằng kim loại, đặc biệt là vàng hoặc bạc, được uốn thành sợi mảnh như ren.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace was made of gold filigree."

    "Chiếc vòng cổ được làm bằng vàng chạm trổ filigree."

  • "The craftsman created a stunning filigree brooch."

    "Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc trâm cài filigree tuyệt đẹp."

  • "The antique jewelry box was covered in intricate silver filigree."

    "Chiếc hộp đựng trang sức cổ được bao phủ bởi những chi tiết filigree bằng bạc phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filigree nghệ thuật/đồ trang sức filigree; hoa văn filigree
Verb filigree trang trí bằng hoa văn filigree
Adjective filigreed được trang trí bằng hoa văn filigree

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang sức, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Latin
granum
Late Latin
filigranum
Italian
filigrana
French
filigrane
English
filigree

Nguồn gốc tinh xảo từ sợi chỉ và hạt

Từ 'filigree' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'filigrane', mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Ý 'filigrana'. 'Filigrana' là sự kết hợp của hai từ Latin: 'filum' (nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây') và 'granum' (nghĩa là 'hạt'). Cái tên này mô tả chính xác kỹ thuật chế tác đặc trưng của filigree, vốn là việc uốn nắn những sợi kim loại mảnh như chỉ và kết hợp chúng với những hạt nhỏ để tạo nên hoa văn tinh xảo.

Usage Note

Filigree thường được dùng để mô tả những chi tiết trang trí tinh xảo, tỉ mỉ, có tính nghệ thuật cao, và thường được tìm thấy trên trang sức, đồ vật trang trí, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.

Prepositions

in on

in filigree: Được dùng để chỉ vật liệu tạo nên filigree. on filigree: Được dùng để chỉ vị trí của filigree trên một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filigree
  • delicate delicate filigree
    (hoa văn filigree tinh xảo/mỏng manh)
  • intricate intricate filigree
    (hoa văn filigree cầu kỳ/phức tạp)
  • gold gold filigree
    (đồ trang sức filigree bằng vàng)
  • silver silver filigree
    (đồ trang sức filigree bằng bạc)
Verb + filigree
  • create create filigree
    (tạo ra hoa văn filigree)
  • adorn with adorn with filigree
    (trang trí bằng hoa văn filigree)
  • feature feature filigree
    (có hoa văn filigree (như một đặc điểm nổi bật))
Noun + filigree
  • filigree filigree work
    (tác phẩm/nghệ thuật filigree)
  • filigree filigree jewelry
    (đồ trang sức filigree)
  • filigree filigree design
    (thiết kế/hoa văn filigree)

Idioms

  • filigree work

    Tác phẩm/nghệ thuật filigree

    "The museum exhibits stunning examples of filigree work from the 18th century."

    (Bảo tàng trưng bày những tác phẩm filigree tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)

  • add filigree to

    Thêm chi tiết filigree vào

    "She decided to add filigree to the plain silver locket."

    (Cô ấy quyết định thêm chi tiết filigree vào chiếc vòng cổ bạc trơn.)

  • filigree detail

    Chi tiết filigree

    "The dress featured exquisite filigree detail around the neckline."

    (Chiếc váy có chi tiết filigree tinh xảo quanh đường viền cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filigree

noun
Lật mặt

Công việc trang trí tinh xảo bằng kim loại, đặc biệt là vàng hoặc bạc, được uốn thành sợi mảnh như ren.

"The necklace was made of gold filigree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler created a masterpiece: a delicate filigree pendant.
Người thợ kim hoàn đã tạo ra một kiệt tác: một mặt dây chuyền филиigree tinh xảo.
Phủ định
The antique box wasn't simple; it lacked filigree details.
Chiếc hộp cổ không đơn giản; nó thiếu các chi tiết филиigree.
Nghi vấn
Does the architecture feature elaborate ornamentation: filigreed balconies?
Kiến trúc có đặc trưng là trang trí công phu không: ban công филиigree?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look closely at antique jewelry, you often see delicate filigree.
Nếu bạn nhìn kỹ vào đồ trang sức cổ, bạn thường thấy những chi tiết филиане tinh xảo.
Phủ định
When the humidity is high, the filigree work on the old locket doesn't shine as brightly.
Khi độ ẩm cao, các chi tiết филиане trên chiếc медальон cổ không sáng bằng.
Nghi vấn
If a piece of jewelry is described as 'filigreed,' do you expect it to be expensive?
Nếu một món đồ trang sức được mô tả là 'có chi tiết филиане,' bạn có cho rằng nó đắt tiền không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisans' filigree work was the highlight of the exhibition.
Công việc филиграни của những người thợ thủ công là điểm nổi bật của triển lãm.
Phủ định
My sister's filigreed jewelry box wasn't as ornate as I expected.
Hộp trang sức филиграни của chị gái tôi không được trang trí công phu như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is it possible that the Smiths' filigree collection will be displayed at the museum?
Liệu bộ sưu tập филиграни của gia đình Smiths có thể được trưng bày tại bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filigree".

Nghệ thuật cổ xưa từ nhiều nền văn minh

Nghệ thuật filigree đã xuất hiện từ thời kỳ cổ đại, được tìm thấy trong các nền văn minh của người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã. Nó đặc biệt phổ biến trong chế tác đồ trang sức ở Trung Đông, Ấn Độ và Đông Nam Á, nơi những người thợ kim hoàn bậc thầy đã tạo ra các tác phẩm cực kỳ tinh xảo. Kỹ thuật này thường được dùng để tạo ra những món đồ trang sức nhẹ nhưng vẫn sang trọng và lộng lẫy.

Sự hồi sinh ở châu Âu và các phong cách đặc trưng

Filigree trải qua thời kỳ hồi sinh mạnh mẽ ở châu Âu vào thế kỷ 17 và 18, đặc biệt là ở Pháp và Ý, trở thành một biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế. Ngày nay, một số khu vực như Porto ở Bồ Đào Nha vẫn nổi tiếng với kỹ thuật filigree truyền thống, sản xuất ra những món đồ trang sức vàng và bạc đặc trưng, thường mang hình trái tim hoặc những họa tiết lấy cảm hứng từ thiên nhiên.