(Top Banner Ad)
final
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

final

UK: /ˈfaɪnl/ • US: /ˈfaɪnl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng chung kết quyết định cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Last in a series or process.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng trong một chuỗi hoặc quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the final decision."

    "Đây là quyết định cuối cùng."

  • "The final score was 2-1."

    "Tỷ số cuối cùng là 2-1."

  • "We need to make a final decision by tomorrow."

    "Chúng ta cần đưa ra quyết định cuối cùng trước ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun final Trận chung kết, kỳ thi cuối kỳ (thường dùng ở dạng số nhiều: finals)
Noun finality Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Verb finalize Hoàn tất, chốt lại
Adjective final Cuối cùng, chung kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
Middle English
final
English
final

Từ 'Cái kết' đến 'Cuối cùng'

Từ 'final' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ. Từ 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ đó, 'finalis' ra đời để chỉ 'thuộc về cái kết'. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'cuối cùng', 'chung kết' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

'Final' thường chỉ sự kết thúc của một cái gì đó, không thể thay đổi hoặc đảo ngược. Nó khác với 'last' ở chỗ 'last' đơn giản chỉ vị trí cuối cùng, trong khi 'final' mang ý nghĩa quyết định, chấm dứt.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói về vị trí cuối cùng trong một cuộc thi hoặc kỳ thi (ví dụ: final in a tournament). 'for' được dùng khi nói về mục đích cuối cùng (ví dụ: final for approval).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final
  • decision final decision
    (quyết định cuối cùng)
  • warning final warning
    (lời cảnh báo cuối cùng)
  • offer final offer
    (đề nghị cuối cùng)
  • exam final exam
    (kỳ thi cuối kỳ)
  • stage final stage
    (giai đoạn cuối cùng)
  • result final result
    (kết quả cuối cùng)
Verb + final/finals
  • reach reach the final
    (lọt vào trận chung kết)
  • play play in the final
    (thi đấu trong trận chung kết)
  • take take finals
    (tham gia kỳ thi cuối kỳ)
Noun (plural) 'finals'
  • the the finals
    (các trận chung kết; các kỳ thi cuối kỳ)

Idioms

  • the final straw

    giọt nước tràn ly (điều cuối cùng gây ra sự sụp đổ/giới hạn chịu đựng)

    "When he lied to me again, that was the final straw."

    (Khi anh ấy nói dối tôi lần nữa, đó là giọt nước tràn ly.)

  • the final say

    quyền quyết định cuối cùng

    "My boss always has the final say on budget matters."

    (Sếp tôi luôn có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề ngân sách.)

  • the final whistle

    tiếng còi kết thúc trận đấu (trong thể thao)

    "The fans cheered wildly when the referee blew the final whistle."

    (Cổ động viên reo hò cuồng nhiệt khi trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final

Tính từ
Lật mặt

Cuối cùng trong một chuỗi hoặc quá trình.

"This is the final decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final".

Tuần thi cuối kỳ (Finals Week)

Tại các trường đại học ở phương Tây, 'Finals Week' là một giai đoạn cực kỳ căng thẳng khi sinh viên phải hoàn thành các bài thi cuối kỳ quan trọng. Đây là thời điểm quyết định điểm số cả học kỳ, thường đi kèm với việc học tập cật lực và ít ngủ.

Màn cuối cùng (The Final Curtain)

Trong kịch nghệ, 'the final curtain' (màn cuối cùng) là cụm từ chỉ khoảnh khắc kết thúc của một vở kịch, khi tấm màn sân khấu hạ xuống. Theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ sự kết thúc của một sự nghiệp, một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời, hoặc thậm chí là cái chết.