(Top Banner Ad)
ultimate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Thể thao

ultimate

UK: /ˈʌltɪmət/ • US: /ˈʌltɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

tột cùng cuối cùng tuyệt đỉnh cao nhất sau cùng điều lý tưởng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being or happening at the end of a process; final.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng, sau cùng; tột cùng, cao nhất, tuyệt đỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is the ultimate challenge for many mountaineers."

    "Leo núi Everest là thử thách tột cùng đối với nhiều nhà leo núi."

  • "The ultimate goal is to reduce poverty."

    "Mục tiêu cuối cùng là giảm nghèo."

  • "This car is the ultimate in luxury."

    "Chiếc xe này là đỉnh cao của sự sang trọng."

  • "The ultimate responsibility rests with the manager."

    "Trách nhiệm cuối cùng thuộc về người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ultimately cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc
Noun ultimatum lời tối hậu thư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
Latin
ultimare
Late Latin
ultimatus
English
ultimate

Nguồn gốc của 'Ultimate'

Từ 'ultimate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'ultimus', một tính từ có nghĩa là 'cuối cùng', 'xa nhất' hoặc 'tận cùng'. Từ 'ultimus' này đã hình thành động từ 'ultimare' (có nghĩa là 'đạt đến điểm cuối cùng' hoặc 'là điều cuối cùng'). Sau đó, dạng quá khứ phân từ 'ultimatus' của động từ này được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa chỉ điều gì đó là tối thượng, cuối cùng hoặc không thể vượt qua.

Usage Note

Tính từ 'ultimate' thường dùng để chỉ điểm cuối cùng của một chuỗi sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể biểu thị mức độ cao nhất, tốt nhất, hoặc quan trọng nhất. Khác với 'final' thường chỉ sự kết thúc đơn thuần, 'ultimate' mang ý nghĩa về sự hoàn thiện, tối ưu.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', 'ultimate' thường bổ nghĩa cho một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể (ví dụ: 'the ultimate in luxury'). Khi dùng 'for', 'ultimate' thường chỉ mục đích hoặc kết quả cuối cùng hướng tới (ví dụ: 'the ultimate test for survival').

Collocations (Từ đi kèm)

Ultimate (Adjective) + Noun
  • goal the ultimate goal
    (mục tiêu cuối cùng)
  • test the ultimate test
    (bài kiểm tra cuối cùng)
  • sacrifice the ultimate sacrifice
    (sự hy sinh tối thượng)
  • truth the ultimate truth
    (chân lý tối thượng)
  • weapon the ultimate weapon
    (vũ khí tối thượng)
  • solution an ultimate solution
    (một giải pháp tối ưu/cuối cùng)
Verb + Ultimate (Phrase)
  • reach reach the ultimate goal
    (đạt được mục tiêu cuối cùng)
  • achieve achieve ultimate victory
    (giành chiến thắng cuối cùng)
  • represent represent the ultimate luxury
    (đại diện cho sự sang trọng tột bậc)

Idioms

  • the ultimate irony

    sự trớ trêu/nghịch lý tột cùng

    "It was the ultimate irony that he died in the very safety car he had invented."

    (Thật là một sự trớ trêu tột cùng khi ông ấy chết trong chính chiếc xe an toàn mà ông ấy đã phát minh.)

  • the ultimate sacrifice

    sự hy sinh tột cùng/tối thượng (thường là hy sinh mạng sống vì một mục đích cao cả)

    "The soldiers made the ultimate sacrifice for their country."

    (Những người lính đã có sự hy sinh tối thượng cho đất nước của họ.)

  • the ultimate showdown

    cuộc đối đầu cuối cùng, màn so tài quyết định

    "Fans are eagerly awaiting the ultimate showdown between the two boxing champions."

    (Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi cuộc đối đầu cuối cùng giữa hai nhà vô địch quyền Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate

Tính từ
Lật mặt

Cuối cùng, sau cùng; tột cùng, cao nhất, tuyệt đỉnh.

"Climbing Mount Everest is the ultimate challenge for many mountaineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate".

Chân lý tối thượng và Thực tại

Trong triết học và tôn giáo phương Tây, khái niệm 'ultimate' thường được dùng để chỉ 'chân lý tối thượng' (ultimate truth) hoặc 'thực tại tối thượng' (ultimate reality). Đây là những khái niệm nền tảng mà con người tìm kiếm để hiểu về vũ trụ, sự tồn tại và mục đích cuộc sống, vượt lên trên mọi giới hạn và nhận thức thông thường, thường mang tính siêu hình.

Sức hút trong quảng cáo

Từ 'ultimate' được sử dụng rất phổ biến trong marketing và quảng cáo để miêu tả sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao nhất, hiệu suất tốt nhất, hoặc mang lại trải nghiệm tuyệt vời nhất. Nó tạo ra cảm giác về sự độc quyền, vượt trội và không thể bị đánh bại, thu hút người tiêu dùng tìm kiếm những gì tốt nhất và hoàn hảo nhất.