ultimate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuối cùng, sau cùng; tột cùng, cao nhất, tuyệt đỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climbing Mount Everest is the ultimate challenge for many mountaineers."
"Leo núi Everest là thử thách tột cùng đối với nhiều nhà leo núi."
-
"The ultimate goal is to reduce poverty."
"Mục tiêu cuối cùng là giảm nghèo."
-
"This car is the ultimate in luxury."
"Chiếc xe này là đỉnh cao của sự sang trọng."
-
"The ultimate responsibility rests with the manager."
"Trách nhiệm cuối cùng thuộc về người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | ultimately | cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc |
| Noun | ultimatum | lời tối hậu thư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ultimate' thường dùng để chỉ điểm cuối cùng của một chuỗi sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể biểu thị mức độ cao nhất, tốt nhất, hoặc quan trọng nhất. Khác với 'final' thường chỉ sự kết thúc đơn thuần, 'ultimate' mang ý nghĩa về sự hoàn thiện, tối ưu.
Prepositions
Khi dùng 'in', 'ultimate' thường bổ nghĩa cho một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể (ví dụ: 'the ultimate in luxury'). Khi dùng 'for', 'ultimate' thường chỉ mục đích hoặc kết quả cuối cùng hướng tới (ví dụ: 'the ultimate test for survival').
Collocations (Từ đi kèm)
-
goal the ultimate goal (mục tiêu cuối cùng)
-
test the ultimate test (bài kiểm tra cuối cùng)
-
sacrifice the ultimate sacrifice (sự hy sinh tối thượng)
-
truth the ultimate truth (chân lý tối thượng)
-
weapon the ultimate weapon (vũ khí tối thượng)
-
solution an ultimate solution (một giải pháp tối ưu/cuối cùng)
-
reach reach the ultimate goal (đạt được mục tiêu cuối cùng)
-
achieve achieve ultimate victory (giành chiến thắng cuối cùng)
-
represent represent the ultimate luxury (đại diện cho sự sang trọng tột bậc)
Idioms
-
the ultimate irony
sự trớ trêu/nghịch lý tột cùng
"It was the ultimate irony that he died in the very safety car he had invented."
(Thật là một sự trớ trêu tột cùng khi ông ấy chết trong chính chiếc xe an toàn mà ông ấy đã phát minh.)
-
the ultimate sacrifice
sự hy sinh tột cùng/tối thượng (thường là hy sinh mạng sống vì một mục đích cao cả)
"The soldiers made the ultimate sacrifice for their country."
(Những người lính đã có sự hy sinh tối thượng cho đất nước của họ.)
-
the ultimate showdown
cuộc đối đầu cuối cùng, màn so tài quyết định
"Fans are eagerly awaiting the ultimate showdown between the two boxing champions."
(Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi cuộc đối đầu cuối cùng giữa hai nhà vô địch quyền Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate
Tính từCuối cùng, sau cùng; tột cùng, cao nhất, tuyệt đỉnh.
"Climbing Mount Everest is the ultimate challenge for many mountaineers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate".
