terminal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về, hình thành hoặc nằm ở cuối hoặc tận cùng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airport has a new terminal building."
"Sân bay có một tòa nhà ga mới."
-
"She worked at the information desk in the terminal."
"Cô ấy làm việc tại bàn thông tin ở nhà ga."
-
"The computer terminal crashed."
"Máy trạm máy tính bị sập."
-
"The patient is in the terminal phase of the disease."
"Bệnh nhân đang trong giai đoạn cuối của bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terminus | điểm cuối, trạm cuối, ranh giới |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc, ngừng lại |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | interminable | vô tận, kéo dài lê thê (thường mang ý tiêu cực) |
| Verb | exterminate | tiêu diệt hoàn toàn, hủy diệt |
| Noun | extermination | sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'terminal' có thể chỉ vị trí tận cùng về mặt vật lý (như nhà ga cuối tuyến) hoặc trạng thái cuối cùng, thường mang ý nghĩa tiêu cực (như bệnh nan y). Cần phân biệt với 'final' (cuối cùng) thường mang tính kết thúc một quá trình hơn là vị trí hoặc trạng thái tận cùng.
Prepositions
'in' thường dùng khi chỉ vị trí bên trong một nhà ga, khu vực nhà ga. 'at' thường dùng khi chỉ vị trí tại một nhà ga cụ thể, một điểm dừng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illness terminal illness (bệnh nan y, bệnh giai đoạn cuối)
-
stage terminal stage (giai đoạn cuối cùng)
-
patient terminal patient (bệnh nhân giai đoạn cuối)
-
velocity terminal velocity (vận tốc giới hạn (trong vật lý))
-
decline terminal decline (sự suy thoái không thể phục hồi)
-
airport airport terminal (nhà ga sân bay)
-
bus bus terminal (bến xe buýt)
-
cruise cruise terminal (nhà ga tàu thủy, bến du thuyền)
-
data data terminal (thiết bị đầu cuối dữ liệu)
-
computer computer terminal (thiết bị đầu cuối máy tính)
Idioms
-
terminal illness
bệnh nan y, bệnh giai đoạn cuối (không thể chữa khỏi và dẫn đến cái chết)
"She was diagnosed with a terminal illness and had only a few months to live."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y và chỉ còn sống được vài tháng.)
-
in terminal decline
trong tình trạng suy thoái không thể cứu vãn, xuống dốc không phanh
"The industry has been in terminal decline for the past decade."
(Ngành công nghiệp này đã trong tình trạng suy thoái không thể cứu vãn suốt thập kỷ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminal
Tính từThuộc về, hình thành hoặc nằm ở cuối hoặc tận cùng của một cái gì đó.
"The airport has a new terminal building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminal".
