(Top Banner Ad)
terminal
B2
Tính từ B2 Đa lĩnh vực (Y học, Giao thông vận tải, Công nghệ thông tin)

terminal

UK: /ˈtɜːmɪnl/ • US: /ˈtɜːrmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ga giai đoạn cuối tận cùng máy trạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, forming, or situated at the end or extremity of something.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, hình thành hoặc nằm ở cuối hoặc tận cùng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport has a new terminal building."

    "Sân bay có một tòa nhà ga mới."

  • "She worked at the information desk in the terminal."

    "Cô ấy làm việc tại bàn thông tin ở nhà ga."

  • "The computer terminal crashed."

    "Máy trạm máy tính bị sập."

  • "The patient is in the terminal phase of the disease."

    "Bệnh nhân đang trong giai đoạn cuối của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terminus điểm cuối, trạm cuối, ranh giới
Verb terminate chấm dứt, kết thúc, ngừng lại
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective interminable vô tận, kéo dài lê thê (thường mang ý tiêu cực)
Verb exterminate tiêu diệt hoàn toàn, hủy diệt
Noun extermination sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y học, Giao thông vận tải, Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminalis
English
terminal

Nguồn gốc từ 'Điểm Kết Thúc'

Từ 'terminal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm kết thúc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những vật hoặc địa điểm nằm ở ranh giới, cuối cùng của một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm các khái niệm về điểm cuối, giai đoạn cuối, hoặc một trạm trung chuyển nơi mọi thứ kết thúc hoặc bắt đầu hành trình mới.

Usage Note

Tính từ 'terminal' có thể chỉ vị trí tận cùng về mặt vật lý (như nhà ga cuối tuyến) hoặc trạng thái cuối cùng, thường mang ý nghĩa tiêu cực (như bệnh nan y). Cần phân biệt với 'final' (cuối cùng) thường mang tính kết thúc một quá trình hơn là vị trí hoặc trạng thái tận cùng.

Prepositions

in at

'in' thường dùng khi chỉ vị trí bên trong một nhà ga, khu vực nhà ga. 'at' thường dùng khi chỉ vị trí tại một nhà ga cụ thể, một điểm dừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Terminal as Adjective
  • illness terminal illness
    (bệnh nan y, bệnh giai đoạn cuối)
  • stage terminal stage
    (giai đoạn cuối cùng)
  • patient terminal patient
    (bệnh nhân giai đoạn cuối)
  • velocity terminal velocity
    (vận tốc giới hạn (trong vật lý))
  • decline terminal decline
    (sự suy thoái không thể phục hồi)
Terminal as Noun
  • airport airport terminal
    (nhà ga sân bay)
  • bus bus terminal
    (bến xe buýt)
  • cruise cruise terminal
    (nhà ga tàu thủy, bến du thuyền)
  • data data terminal
    (thiết bị đầu cuối dữ liệu)
  • computer computer terminal
    (thiết bị đầu cuối máy tính)

Idioms

  • terminal illness

    bệnh nan y, bệnh giai đoạn cuối (không thể chữa khỏi và dẫn đến cái chết)

    "She was diagnosed with a terminal illness and had only a few months to live."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y và chỉ còn sống được vài tháng.)

  • in terminal decline

    trong tình trạng suy thoái không thể cứu vãn, xuống dốc không phanh

    "The industry has been in terminal decline for the past decade."

    (Ngành công nghiệp này đã trong tình trạng suy thoái không thể cứu vãn suốt thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminal

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về, hình thành hoặc nằm ở cuối hoặc tận cùng của một cái gì đó.

"The airport has a new terminal building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminal".

Bệnh nan y và Chăm sóc cuối đời

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'terminal illness' (bệnh nan y, bệnh giai đoạn cuối) có ý nghĩa xã hội và y tế sâu sắc. Nó thường liên quan đến các cuộc thảo luận về 'end-of-life care' (chăm sóc cuối đời), di chúc sống, và quyền được chết một cách nhân phẩm. Việc chẩn đoán bệnh nan y dẫn đến nhiều quyết định khó khăn cho bệnh nhân và gia đình, tập trung vào việc giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống còn lại.

Trạm trung chuyển - Điểm Khởi đầu và Kết thúc

'Terminal' với nghĩa là nhà ga sân bay, bến xe buýt, hay bến cảng, là những 'điểm cuối' của một hành trình nhưng cũng là 'điểm khởi đầu' cho một hành trình khác. Chúng đại diện cho sự kết nối, di chuyển và là biểu tượng của việc chuyển tiếp giữa các giai đoạn hoặc địa điểm khác nhau trong cuộc sống hoặc du lịch. Đây là những không gian công cộng quan trọng, nơi mọi người đến và đi.