(Top Banner Ad)
conclusion
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

conclusion

UK: /kənˈkluːʒən/ • US: /kənˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kết luận sự kết thúc lời kết phần kết luận sự suy luận sự suy diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end or finish of an event or process.

Vietnamese Meaning

Sự kết thúc hoặc hoàn thành của một sự kiện hoặc quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conclusion of the book was very satisfying."

    "Kết luận của cuốn sách rất thỏa mãn."

  • "In conclusion, more research is needed."

    "Tóm lại, cần nhiều nghiên cứu hơn nữa."

  • "We can draw a conclusion from these facts."

    "Chúng ta có thể rút ra một kết luận từ những sự kiện này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude kết luận, kết thúc
Adjective conclusive có tính kết luận, quyết định, thuyết phục
Adverb conclusively một cách thuyết phục, một cách chắc chắn
Adjective inconclusive không đi đến kết luận, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere (con- 'together' + claudere 'to shut')
Late Latin
conclusionem
Old French
conclusion
Middle English
conclusion

Đóng lại cùng nhau

Từ 'conclusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concludere', có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'nhốt lại'. Nó được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'claudere' (đóng). Hãy tưởng tượng việc viết một bài luận hay kể một câu chuyện giống như mở một chiếc hộp. Phần kết luận chính là hành động 'đóng chiếc hộp đó lại', gói gọn tất cả các ý tưởng lại với nhau một cách chặt chẽ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ điểm cuối cùng của một bài luận, một cuộc tranh luận, một quá trình hoặc một sự kiện. Nhấn mạnh vào sự hoàn thành và thường bao gồm một bản tóm tắt hoặc đánh giá.

Prepositions

to in on

to: thường được sử dụng để chỉ sự dẫn đến một kết luận (lead to a conclusion). in: thường được sử dụng để chỉ kết quả hoặc đánh giá bên trong một kết luận (in conclusion). on: ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ dựa trên (based on a conclusion).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conclusion
  • draw a conclusion
    (rút ra một kết luận (từ bằng chứng, thông tin))
  • reach / come to a conclusion
    (đi đến một kết luận (sau khi suy nghĩ, thảo luận))
  • jump to a conclusion
    (vội vàng kết luận (chưa có đủ thông tin))
  • support a conclusion
    (ủng hộ một kết luận (bằng dữ liệu, lập luận))
Adjective + conclusion
  • logical conclusion
    (kết luận hợp logic)
  • foregone conclusion
    (kết luận đã được định trước, không thể tránh khỏi)
  • hasty conclusion
    (kết luận vội vàng, hấp tấp)
  • obvious / inevitable conclusion
    (kết luận hiển nhiên / không thể tránh khỏi)
Phrase
  • In conclusion, ...
    (Tóm lại, / Kết luận lại, (dùng để bắt đầu phần kết bài))
  • bring something to a conclusion
    (đưa việc gì đó đến hồi kết, kết thúc một việc gì)

Idioms

  • jump to conclusions

    vội vàng đưa ra kết luận khi chưa có đủ bằng chứng.

    "Don't jump to conclusions! You should listen to her side of the story first."

    (Đừng vội vàng kết luận! Bạn nên nghe câu chuyện từ phía cô ấy trước đã.)

  • a foregone conclusion

    một kết quả đã được biết trước, gần như chắc chắn sẽ xảy ra.

    "Given their star player was injured, their defeat was a foregone conclusion."

    (Với việc cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương, thất bại của họ là một kết quả đã được định trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclusion

Danh từ
Lật mặt

Sự kết thúc hoặc hoàn thành của một sự kiện hoặc quá trình.

"The conclusion of the book was very satisfying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclusion".

Kết luận trong Bài luận 5 đoạn

Trong văn hóa học thuật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cấu trúc bài luận 5 đoạn rất phổ biến. Đoạn 'conclusion' (kết luận) không chỉ đơn thuần là tóm tắt lại các ý. Nó là cơ hội cuối cùng để thuyết phục người đọc, nhắc lại luận điểm chính (thesis statement) theo một cách mới, và để lại một ấn tượng sâu sắc hoặc một suy ngẫm sau cùng.

Kết luận trong Khoa học và Luật pháp

Trong phương pháp khoa học, một 'conclusion' là sự diễn giải dữ liệu thu được từ thí nghiệm. Trong hệ thống pháp luật phương Tây, bồi thẩm đoàn phải đi đến một 'conclusion' (lời phán quyết) dựa trên tất cả các bằng chứng được trình bày. Điều này nhấn mạnh rằng một kết luận đúng đắn phải dựa trên bằng chứng và lập luận logic, chứ không phải cảm tính.