(Top Banner Ad)
financial analyst
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial analyst

UK: /faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích tài chính chuyên viên phân tích tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who analyzes financial data, provides investment recommendations, and helps individuals or organizations make informed financial decisions.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia phân tích dữ liệu tài chính, đưa ra các khuyến nghị đầu tư và giúp các cá nhân hoặc tổ chức đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial analyst predicted a strong performance for the technology sector."

    "Nhà phân tích tài chính dự đoán một kết quả hoạt động tốt cho lĩnh vực công nghệ."

  • "The company hired a financial analyst to assess the feasibility of the new project."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích tài chính để đánh giá tính khả thi của dự án mới."

  • "Financial analysts use various tools and techniques to evaluate investment opportunities."

    "Các nhà phân tích tài chính sử dụng nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau để đánh giá các cơ hội đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, sự tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Noun analysis sự phân tích, bản phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích, chuyên viên phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
finance
English
finance
English
financial
Greek
analusis
French
analyste
English
analyst
English
financial analyst

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ 'finance' trong tiếng Anh hiện đại, mà lại có gốc từ 'finance' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'finance' có nghĩa là 'sự kết thúc' hoặc 'một khoản thanh toán', sau này phát triển thành nghĩa liên quan đến việc quản lý tiền bạc và tài sản.

Nguồn gốc của 'Analyst'

Từ 'analyst' xuất phát từ 'analyste' trong tiếng Pháp, và xa hơn nữa là từ 'analusis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự tháo gỡ' hoặc 'sự phân chia'. Nó mô tả hành động xem xét kỹ lưỡng và chia nhỏ các vấn đề phức tạp để hiểu rõ bản chất.

Usage Note

Cụm từ 'financial analyst' dùng để chỉ một chức danh nghề nghiệp cụ thể. Họ thường làm việc cho các ngân hàng đầu tư, quỹ phòng hộ, công ty quản lý tài sản, hoặc các tổ chức tài chính khác. Họ sử dụng các kỹ năng phân tích định lượng và định tính để đánh giá rủi ro và cơ hội đầu tư.

Prepositions

as for

* as: Chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He works as a financial analyst.' (Anh ấy làm việc như một nhà phân tích tài chính.)
* for: Chỉ đối tượng mà họ phân tích tài chính cho. Ví dụ: 'She is a financial analyst for a major investment bank.' (Cô ấy là một nhà phân tích tài chính cho một ngân hàng đầu tư lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial analyst
  • experienced an experienced financial analyst
    (một chuyên viên phân tích tài chính giàu kinh nghiệm)
  • senior a senior financial analyst
    (một chuyên viên phân tích tài chính cấp cao)
  • junior a junior financial analyst
    (một chuyên viên phân tích tài chính cấp dưới/mới vào nghề)
  • equity an equity financial analyst
    (một chuyên viên phân tích tài chính cổ phiếu)
  • debt a debt financial analyst
    (một chuyên viên phân tích tài chính nợ)
Verb + financial analyst
  • hire hire a financial analyst
    (thuê một chuyên viên phân tích tài chính)
  • consult consult a financial analyst
    (tham khảo ý kiến một chuyên viên phân tích tài chính)
  • become become a financial analyst
    (trở thành một chuyên viên phân tích tài chính)
  • work as work as a financial analyst
    (làm việc với tư cách một chuyên viên phân tích tài chính)
financial analyst + Verb/Noun
  • predicts A financial analyst predicts market trends.
    (Một chuyên viên phân tích tài chính dự đoán xu hướng thị trường.)
  • recommends A financial analyst recommends buying these stocks.
    (Một chuyên viên phân tích tài chính đề xuất mua các cổ phiếu này.)
  • report a financial analyst report
    (báo cáo của chuyên viên phân tích tài chính)
  • team a team of financial analysts
    (một đội ngũ chuyên viên phân tích tài chính)

Idioms

  • a leading financial analyst

    một chuyên viên phân tích tài chính hàng đầu/có ảnh hưởng lớn

    "The company hired a leading financial analyst to assess its market position."

    (Công ty đã thuê một chuyên viên phân tích tài chính hàng đầu để đánh giá vị thế thị trường của mình.)

  • Wall Street financial analyst

    chuyên viên phân tích tài chính Phố Wall (ám chỉ có uy tín, làm việc trong các tổ chức tài chính lớn)

    "As a Wall Street financial analyst, she specializes in high-risk investments."

    (Là một chuyên viên phân tích tài chính Phố Wall, cô ấy chuyên về các khoản đầu tư rủi ro cao.)

  • independent financial analyst

    chuyên viên phân tích tài chính độc lập

    "Many investors prefer advice from an independent financial analyst to avoid conflicts of interest."

    (Nhiều nhà đầu tư thích lời khuyên từ một chuyên viên phân tích tài chính độc lập để tránh xung đột lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial analyst

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia phân tích dữ liệu tài chính, đưa ra các khuyến nghị đầu tư và giúp các cá nhân hoặc tổ chức đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.

"The financial analyst predicted a strong performance for the technology sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial analyst".

Vai trò chủ chốt trong quyết định đầu tư

Chuyên viên phân tích tài chính đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành tài chính phương Tây, đặc biệt là ở các thị trường chứng khoán lớn như Phố Wall. Họ cung cấp những cái nhìn sâu sắc và khuyến nghị giúp các nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư, và các công ty đưa ra quyết định mua, bán hoặc nắm giữ tài sản.

Chứng chỉ CFA và uy tín chuyên môn

Chứng chỉ Chartered Financial Analyst (CFA) là một trong những chứng chỉ chuyên nghiệp danh giá và được công nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu dành cho các chuyên viên phân tích tài chính. Việc sở hữu CFA thường được xem là một dấu hiệu của trình độ chuyên môn cao và đạo đức nghề nghiệp, mở ra nhiều cơ hội sự nghiệp trong ngành tài chính.