(Top Banner Ad)
investment analyst
C1
noun C1 Kinh tế

investment analyst

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈænəlɪst/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích đầu tư chuyên viên phân tích đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial professional who researches and analyzes investment opportunities, providing recommendations to individuals or institutions.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tài chính nghiên cứu và phân tích các cơ hội đầu tư, đưa ra các khuyến nghị cho cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investment analyst predicted a strong growth for the technology sector."

    "Nhà phân tích đầu tư dự đoán một sự tăng trưởng mạnh mẽ cho lĩnh vực công nghệ."

  • "Our investment analysts closely monitor market trends."

    "Các nhà phân tích đầu tư của chúng tôi theo dõi chặt chẽ xu hướng thị trường."

  • "Becoming an investment analyst requires strong analytical skills."

    "Để trở thành một nhà phân tích đầu tư đòi hỏi kỹ năng phân tích mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb invest đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective analytical có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestire (to clothe, to invest)
Old French
envestir (to put in possession of)
Middle English
envestment
English
investment
Greek
ἀνάλυσις (analusis - a breaking up)
French
analyste
English
analyst
English
investment analyst

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' (sự đầu tư) có gốc từ tiếng Latin 'vestire' (nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'ban cho'). Qua tiếng Pháp cổ 'envestir' (trao quyền sở hữu), nó dần phát triển nghĩa 'đặt tiền vào đâu đó để kiếm lời' vào khoảng thế kỷ 18-19, hình thành khái niệm đầu tư tài chính như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Analyst'

Từ 'analyst' (nhà phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự phân tích' hay 'sự tháo rời'. Nó mô tả hành động chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các thành phần dễ hiểu hơn. Do đó, 'analyst' là người thực hiện quá trình phân tích này, và trong bối cảnh tài chính, họ phân tích các khoản đầu tư và thị trường.

Usage Note

Investment analysts sử dụng các kỹ năng phân tích tài chính và kinh doanh để đánh giá giá trị của chứng khoán, trái phiếu, và các công cụ đầu tư khác. Họ thường chuyên về một ngành cụ thể hoặc loại hình đầu tư.

Prepositions

for at

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà phân tích được thực hiện. Ví dụ: 'The investment analyst performed the analysis for a large pension fund.' * **at:** Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc của nhà phân tích. Ví dụ: 'She works as an investment analyst at a reputable financial firm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment analyst
  • senior senior investment analyst
    (nhà phân tích đầu tư cấp cao)
  • equity equity investment analyst
    (nhà phân tích đầu tư cổ phiếu)
  • fixed-income fixed-income investment analyst
    (nhà phân tích đầu tư trái phiếu (tài sản có thu nhập cố định))
  • research research investment analyst
    (nhà phân tích đầu tư nghiên cứu)
  • experienced experienced investment analyst
    (nhà phân tích đầu tư giàu kinh nghiệm)
Verb + investment analyst
  • consult consult an investment analyst
    (tham vấn một nhà phân tích đầu tư)
  • hire hire an investment analyst
    (thuê/tuyển dụng một nhà phân tích đầu tư)
  • become become an investment analyst
    (trở thành một nhà phân tích đầu tư)
  • follow follow an investment analyst
    (theo dõi (ý kiến/báo cáo của) một nhà phân tích đầu tư)
Noun + investment analyst
  • team of a team of investment analysts
    (một đội ngũ các nhà phân tích đầu tư)
  • report by a report by an investment analyst
    (một báo cáo của một nhà phân tích đầu tư)

Idioms

  • The consensus among investment analysts

    Sự đồng thuận (ý kiến chung) giữa các nhà phân tích đầu tư

    "The consensus among investment analysts is that the market will recover next quarter."

    (Sự đồng thuận giữa các nhà phân tích đầu tư là thị trường sẽ phục hồi vào quý tới.)

  • A reputable investment analyst

    Một nhà phân tích đầu tư uy tín

    "Always consult a reputable investment analyst before making significant portfolio changes."

    (Luôn tham khảo ý kiến một nhà phân tích đầu tư uy tín trước khi thực hiện những thay đổi đáng kể trong danh mục đầu tư.)

  • To follow an investment analyst's recommendations

    Làm theo khuyến nghị của một nhà phân tích đầu tư

    "Many retail investors often follow an investment analyst's recommendations for stock picks."

    (Nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ thường làm theo khuyến nghị của nhà phân tích đầu tư để chọn cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment analyst

noun
Lật mặt

Một chuyên gia tài chính nghiên cứu và phân tích các cơ hội đầu tư, đưa ra các khuyến nghị cho cá nhân hoặc tổ chức.

"The investment analyst predicted a strong growth for the technology sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have become a successful investment analyst.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã trở thành một nhà phân tích đầu tư thành công.
Phủ định
If he hadn't lost his job, he would not have needed to become an investment analyst out of necessity.
Nếu anh ấy không mất việc, anh ấy đã không cần phải trở thành một nhà phân tích đầu tư vì nhu cầu.
Nghi vấn
Would she have understood the complexities of the stock market if she had consulted an investment analyst?
Liệu cô ấy có hiểu sự phức tạp của thị trường chứng khoán nếu cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà phân tích đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment analyst".

Vai trò chủ chốt trong thị trường tài chính

Nhà phân tích đầu tư đóng vai trò cốt yếu trong các thị trường tài chính toàn cầu như Phố Wall (Mỹ) hoặc Thành phố Luân Đôn (Anh). Họ cung cấp thông tin chuyên sâu, dự báo và khuyến nghị giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định mua, bán hoặc nắm giữ các tài sản tài chính. Đây là một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về kinh tế, tài chính, và khả năng phân tích dữ liệu phức tạp.

Ảnh hưởng đến quyết định đầu tư công chúng

Báo cáo và khuyến nghị của các nhà phân tích đầu tư thường có ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý thị trường và hành vi của các nhà đầu tư. Một báo cáo tích cực hoặc tiêu cực từ một nhà phân tích có uy tín có thể khiến giá cổ phiếu tăng hoặc giảm mạnh. Do đó, tính khách quan, đạo đức nghề nghiệp và sự minh bạch là vô cùng quan trọng đối với những người làm công việc này, nhằm duy trì niềm tin của thị trường.