(Top Banner Ad)
securities analyst
C1
noun C1 Kinh tế

securities analyst

UK: /sɪˈkjʊərɪtiz ˈænəlɪst/ • US: /sɪˈkjʊrɪtiz ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích chứng khoán chuyên viên phân tích chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who analyzes investments, usually stocks and bonds, to provide recommendations to individual and institutional clients.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia phân tích các khoản đầu tư, thường là cổ phiếu và trái phiếu, để đưa ra các khuyến nghị cho khách hàng cá nhân và tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The securities analyst predicted a strong quarter for the tech company."

    "Nhà phân tích chứng khoán dự đoán một quý mạnh mẽ cho công ty công nghệ này."

  • "The firm hired a securities analyst to improve its investment strategy."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích chứng khoán để cải thiện chiến lược đầu tư của mình."

  • "Securities analysts often use financial models to forecast future earnings."

    "Các nhà phân tích chứng khoán thường sử dụng mô hình tài chính để dự báo thu nhập trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn; chứng khoán
Noun securities các loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu...)
Adjective secure an toàn, bảo đảm
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Ancient Greek
ἀναλύτης (analytēs)
English
security
English
analyst
English
securities analyst

Nguồn Gốc Của 'Securities Analyst'

Cụm từ 'securities analyst' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Security' (chứng khoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', ban đầu mang nghĩa là 'sự an toàn, không lo lắng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển và trong lĩnh vực tài chính, 'securities' dùng để chỉ các công cụ đầu tư như cổ phiếu hay trái phiếu. Từ 'analyst' (nhà phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analytēs', có nghĩa là 'người tháo gỡ, người giải quyết'. Khi hai từ này kết hợp, 'securities analyst' ra đời, mô tả một chuyên gia có nhiệm vụ 'phân tích' các 'chứng khoán' để giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những người có kiến thức chuyên sâu về thị trường tài chính và sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau (ví dụ: phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật) để đánh giá giá trị của chứng khoán. Họ có thể làm việc cho các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, ngân hàng hoặc làm tư vấn độc lập.

Prepositions

as for

'as a securities analyst' (với vai trò là nhà phân tích chứng khoán) dùng để chỉ chức danh hoặc vai trò của người đó. 'for a securities analyst' (dành cho một nhà phân tích chứng khoán) chỉ mục đích hoặc đối tượng liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + securities analyst
  • senior a senior securities analyst
    (một nhà phân tích chứng khoán cấp cao)
  • equity an equity securities analyst
    (một nhà phân tích chứng khoán cổ phiếu)
  • leading a leading securities analyst
    (một nhà phân tích chứng khoán hàng đầu)
  • independent an independent securities analyst
    (một nhà phân tích chứng khoán độc lập)
Verb + securities analyst
  • consult a consult a securities analyst
    (tham khảo ý kiến một nhà phân tích chứng khoán)
  • become a become a securities analyst
    (trở thành một nhà phân tích chứng khoán)
  • listen to listen to a securities analyst
    (lắng nghe một nhà phân tích chứng khoán)
Noun + securities analyst
  • the firm's the firm's securities analyst
    (nhà phân tích chứng khoán của công ty)
  • a team of a team of securities analysts
    (một đội ngũ nhà phân tích chứng khoán)

Idioms

  • A Wall Street securities analyst

    Một nhà phân tích chứng khoán làm việc tại Phố Wall (trung tâm tài chính của Mỹ), ngụ ý một chuyên gia hàng đầu, có ảnh hưởng trong ngành.

    "Many investors closely follow the recommendations of a Wall Street securities analyst."

    (Nhiều nhà đầu tư theo dõi sát sao các khuyến nghị của một nhà phân tích chứng khoán Phố Wall.)

  • The consensus among securities analysts

    Sự đồng thuận (ý kiến chung) giữa các nhà phân tích chứng khoán, chỉ quan điểm chung mà phần lớn các chuyên gia trong ngành đều đồng tình.

    "The consensus among securities analysts is that the company's earnings will improve next quarter."

    (Sự đồng thuận giữa các nhà phân tích chứng khoán là lợi nhuận của công ty sẽ cải thiện vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities analyst

noun
Lật mặt

Một chuyên gia phân tích các khoản đầu tư, thường là cổ phiếu và trái phiếu, để đưa ra các khuyến nghị cho khách hàng cá nhân và tổ chức.

"The securities analyst predicted a strong quarter for the tech company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a securities analyst at a major investment bank.
Anh ấy là một nhà phân tích chứng khoán tại một ngân hàng đầu tư lớn.
Phủ định
They are not securities analysts; they work in accounting.
Họ không phải là nhà phân tích chứng khoán; họ làm việc trong lĩnh vực kế toán.
Nghi vấn
Are you a securities analyst, or do you specialize in portfolio management?
Bạn có phải là nhà phân tích chứng khoán hay bạn chuyên về quản lý danh mục đầu tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities analyst".

Vai Trò Quan Trọng Trong Thị Trường Tài Chính

Các nhà phân tích chứng khoán đóng vai trò thiết yếu trong thị trường tài chính toàn cầu. Họ là những người 'đọc vị' các báo cáo tài chính, xu hướng kinh tế, và tin tức công ty để đưa ra các dự báo và khuyến nghị về việc nên mua, bán hay giữ một loại chứng khoán nào đó. Thông tin và phân tích của họ không chỉ giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định mà còn góp phần định hình tâm lý và xu hướng của thị trường.

Ảnh Hưởng và Trách Nhiệm

Bởi vì các báo cáo của nhà phân tích chứng khoán có thể ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư, họ thường phải tuân thủ các quy tắc đạo đức và quy định chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, nghề này đòi hỏi trình độ học vấn cao, khả năng tư duy phân tích sắc bén và thường yêu cầu các chứng chỉ chuyên nghiệp như CFA (Chartered Financial Analyst).