(Top Banner Ad)
fingerspelling
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục đặc biệt

fingerspelling

UK: /ˈfɪŋɡəˌspɛlɪŋ/ • US: /ˈfɪŋɡərˌspɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh vần ngón tay đánh vần bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The method of spelling out words by using hand signs that correspond to the letters of an alphabet.

Vietnamese Meaning

Phương pháp đánh vần các từ bằng cách sử dụng các ký hiệu tay tương ứng với các chữ cái của một bảng chữ cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He communicated the difficult word using fingerspelling."

    "Anh ấy đã giao tiếp từ khó bằng cách sử dụng đánh vần ngón tay."

  • "She fingerspelled her name slowly so I could understand."

    "Cô ấy đánh vần tên của mình một cách chậm rãi để tôi có thể hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fingerspell đánh vần bằng ngón tay
Noun fingerspeller người đánh vần bằng ngón tay
Adjective fingerspelled được đánh vần bằng ngón tay

Synonyms

manual alphabet (bảng chữ cái thủ công)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

English
finger
English
spelling
English
fingerspelling

Nguồn gốc của 'Fingerspelling'

Từ 'fingerspelling' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'finger' (ngón tay) và 'spelling' (đánh vần). Nó mô tả hành động sử dụng các hình dạng ngón tay để biểu thị từng chữ cái trong bảng chữ cái, tạo thành từ. Kỹ thuật giao tiếp này có lịch sử lâu đời, đặc biệt quan trọng trong việc giáo dục và giao tiếp với người khiếm thính, giúp họ tiếp cận với ngôn ngữ viết và các khái niệm mới.

Usage Note

Fingerspelling thường được sử dụng trong giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu để đánh vần tên riêng, địa điểm, hoặc các từ không có ký hiệu tay quy ước. Nó cũng được sử dụng để giới thiệu một từ mới trước khi sử dụng ký hiệu tay tương ứng.

Prepositions

in with

in: chỉ phương tiện, cách thức (in fingerspelling).
with: chỉ sự sử dụng (with fingerspelling).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fingerspelling
  • learn learn fingerspelling
    (học đánh vần bằng ngón tay)
  • practice practice fingerspelling
    (thực hành đánh vần bằng ngón tay)
  • use use fingerspelling
    (sử dụng đánh vần bằng ngón tay)
  • teach teach fingerspelling
    (dạy đánh vần bằng ngón tay)
Adjective + fingerspelling
  • basic basic fingerspelling
    (đánh vần bằng ngón tay cơ bản)
  • manual manual fingerspelling
    (đánh vần bằng ngón tay (thủ công))
  • accurate accurate fingerspelling
    (đánh vần bằng ngón tay chính xác)
  • rapid rapid fingerspelling
    (đánh vần bằng ngón tay nhanh)
Noun + fingerspelling
  • fingerspelling fingerspelling alphabet
    (bảng chữ cái đánh vần bằng ngón tay)
  • the art of the art of fingerspelling
    (nghệ thuật đánh vần bằng ngón tay)

Idioms

  • learn fingerspelling

    học cách đánh vần bằng ngón tay

    "Many students learn fingerspelling as a bridge to American Sign Language."

    (Nhiều học sinh học đánh vần bằng ngón tay như một cầu nối đến Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ.)

  • fingerspelling alphabet

    bảng chữ cái đánh vần bằng ngón tay

    "Each sign language has its own fingerspelling alphabet for names and specific words."

    (Mỗi ngôn ngữ ký hiệu có bảng chữ cái đánh vần bằng ngón tay riêng để đánh vần tên và các từ cụ thể.)

  • use fingerspelling

    sử dụng phương pháp đánh vần bằng ngón tay

    "She often has to use fingerspelling when a specific word doesn't have a sign."

    (Cô ấy thường phải sử dụng đánh vần bằng ngón tay khi một từ cụ thể không có dấu hiệu (ký hiệu) tương ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fingerspelling

noun
Lật mặt

Phương pháp đánh vần các từ bằng cách sử dụng các ký hiệu tay tương ứng với các chữ cái của một bảng chữ cái.

"He communicated the difficult word using fingerspelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning fingerspelling to communicate with her deaf friend.
Cô ấy đang học đánh vần bằng ngón tay để giao tiếp với người bạn khiếm thính của mình.
Phủ định
They are not familiar with fingerspelling, so they use written notes.
Họ không quen với việc đánh vần bằng ngón tay, vì vậy họ sử dụng ghi chú viết tay.
Nghi vấn
Is he teaching himself fingerspelling using online resources?
Anh ấy có đang tự học đánh vần bằng ngón tay bằng cách sử dụng các tài liệu trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingerspelling".

Cầu nối giao tiếp cho người khiếm thính

Fingerspelling đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cộng đồng người khiếm thính. Nó hoạt động như một cầu nối giữa ngôn ngữ ký hiệu và ngôn ngữ viết/nói, đặc biệt khi cần đánh vần tên riêng, địa điểm, hoặc những từ không có ký hiệu trực tiếp trong ngôn ngữ ký hiệu. Đây là một công cụ thiết yếu trong giáo dục người khiếm thính.

Sự đa dạng của bảng chữ cái ngón tay

Điều thú vị là không phải tất cả các ngôn ngữ ký hiệu trên thế giới đều sử dụng cùng một bảng chữ cái đánh vần bằng ngón tay. Ví dụ, bảng chữ cái đánh vần bằng ngón tay của Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ (ASL) khác với bảng chữ cái của Ngôn ngữ Ký hiệu Anh (BSL), trong đó BSL thường dùng cả hai tay để tạo chữ cái.