(Top Banner Ad)
sign language
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

sign language

UK: /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ ký hiệu ngôn ngữ ra dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of communication using hand movements, gestures, facial expressions, and body language.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giao tiếp sử dụng cử động tay, điệu bộ, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She communicates fluently in sign language."

    "Cô ấy giao tiếp trôi chảy bằng ngôn ngữ ký hiệu."

  • "Learning sign language can open doors to a new culture."

    "Học ngôn ngữ ký hiệu có thể mở ra cánh cửa đến một nền văn hóa mới."

  • "The interpreter translated the speech into sign language."

    "Người phiên dịch đã dịch bài phát biểu sang ngôn ngữ ký hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign dấu hiệu, cử chỉ, ký hiệu
Verb sign ra dấu, ký hiệu
Noun signer người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
Noun signing sự ký hiệu, việc giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu
Noun language ngôn ngữ
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Verb interpret phiên dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
Noun interpreter phiên dịch viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Latin
lingua
Old French
langage
English
sign language

Nguồn gốc của 'Ngôn ngữ ký hiệu'

Thuật ngữ 'ngôn ngữ ký hiệu' là một từ ghép mô tả một hệ thống giao tiếp bằng tay, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt. Bản thân từ 'sign' (ký hiệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là dấu hiệu hoặc biểu tượng. Từ 'language' (ngôn ngữ) có gốc từ tiếng Latin 'lingua', nghĩa là lưỡi hoặc tiếng nói. Sự kết hợp này phản ánh bản chất của giao tiếp bằng ký hiệu như một ngôn ngữ hoàn chỉnh và tự nhiên, không chỉ là những cử chỉ đơn lẻ, được công nhận rộng rãi từ thế kỷ 18-19, đặc biệt trong cộng đồng người Điếc.

Usage Note

Sign language là một ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng. Nó không chỉ là việc mô phỏng ngôn ngữ nói bằng tay; mỗi ngôn ngữ ký hiệu (ví dụ: ASL - American Sign Language) có cấu trúc độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sign language
  • American American Sign Language (ASL)
    (Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (ASL))
  • British British Sign Language (BSL)
    (Ngôn ngữ ký hiệu Anh (BSL))
  • international international sign language
    (ngôn ngữ ký hiệu quốc tế)
  • natural natural sign language
    (ngôn ngữ ký hiệu tự nhiên)
  • fluent in fluent in sign language
    (thành thạo ngôn ngữ ký hiệu)
Verb + sign language
  • learn learn sign language
    (học ngôn ngữ ký hiệu)
  • use use sign language
    (sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)
  • speak speak sign language
    (giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu (cách nói thông dụng, dù 'to sign' là thuật ngữ chính xác hơn))
  • interpret interpret sign language
    (phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu)
  • teach teach sign language
    (dạy ngôn ngữ ký hiệu)
Noun + sign language
  • sign language sign language user
    (người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)
  • sign language sign language interpreter
    (phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu)
  • sign language sign language class
    (lớp học ngôn ngữ ký hiệu)

Idioms

  • to speak sign language

    giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu (thường được dùng thay cho 'to sign' trong giao tiếp thông thường)

    "The children learned to speak sign language to communicate with their deaf classmate."

    (Những đứa trẻ học cách giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu để nói chuyện với người bạn cùng lớp bị điếc của chúng.)

  • to be fluent in sign language

    thành thạo ngôn ngữ ký hiệu

    "She is fluent in both English and American Sign Language."

    (Cô ấy thành thạo cả tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.)

  • to learn sign language

    học ngôn ngữ ký hiệu

    "Many people choose to learn sign language to better understand the Deaf community."

    (Nhiều người chọn học ngôn ngữ ký hiệu để hiểu rõ hơn về cộng đồng người Điếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sign language

noun
Lật mặt

Một hệ thống giao tiếp sử dụng cử động tay, điệu bộ, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.

"She communicates fluently in sign language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign language".

Ngôn ngữ ký hiệu không phải là phổ quát

Một hiểu lầm phổ biến là ngôn ngữ ký hiệu là một ngôn ngữ duy nhất và phổ quát. Thực tế, có hàng trăm ngôn ngữ ký hiệu khác nhau trên thế giới, mỗi ngôn ngữ có ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng biệt, phát triển tự nhiên trong cộng đồng người Điếc. Ví dụ, Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (ASL) khác với Ngôn ngữ ký hiệu Anh (BSL) và Ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam (VSL).

Ngôn ngữ ký hiệu và Văn hóa Người Điếc

Đối với cộng đồng người Điếc, ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là một phương tiện giao tiếp mà còn là một phần cốt lõi của bản sắc và văn hóa của họ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng, truyền tải kiến thức, lịch sử và các giá trị văn hóa, tạo nên một bản sắc riêng biệt và tự hào cho những người sử dụng nó. Ngôn ngữ ký hiệu được coi là ngôn ngữ mẹ đẻ của nhiều người Điếc và là nền tảng của văn hóa Điếc.