(Top Banner Ad)
finished goods
B2
Danh từ B2 Kinh tế

finished goods

UK: /ˈfɪnɪʃt ɡʊdz/ • US: /ˈfɪnɪʃt ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

thành phẩm hàng hóa thành phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products that have completed the manufacturing process but have not yet been sold to customers.

Vietnamese Meaning

Thành phẩm; hàng hóa đã hoàn thành quá trình sản xuất nhưng chưa được bán cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warehouse is full of finished goods ready for shipment."

    "Nhà kho chứa đầy thành phẩm đã sẵn sàng để vận chuyển."

  • "The company's financial reports showed a significant increase in the value of finished goods inventory."

    "Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong giá trị hàng tồn kho thành phẩm."

  • "Proper storage is crucial to prevent damage to finished goods."

    "Việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa hư hỏng cho thành phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish Hoàn thành, kết thúc một việc gì đó
Noun finish Sự hoàn thành; lớp hoàn thiện bề mặt của sản phẩm
Adjective finished Đã hoàn thành, đã xong, đã hoàn thiện
Adjective unfinished Chưa hoàn thành, còn dang dở; chưa qua xử lý, thô
Noun goods Hàng hóa, sản phẩm (dùng trong kinh doanh, thương mại)
Noun good Điều tốt đẹp, lợi ích (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnīre
Old French
finir
Old English
gōd
English
finish
English
goods

Nguồn Gốc Từ 'Good' Đến 'Goods'

Ban đầu, từ 'good' (tốt) trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'tài sản' hoặc 'lợi ích'. Đến thời Trung Cổ, khi nói về nhiều thứ tốt đẹp, người ta dùng 'goodes'. Dần dần, 'goods' ở dạng số nhiều đã chuyên biệt hóa nghĩa thành 'hàng hóa' hoặc 'sản phẩm' được mua bán, đặc biệt trong thương mại.

Sự Kết Hợp Của 'Finished' và 'Goods'

Thuật ngữ 'finished goods' là một cách kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'finished' (đã hoàn thành, đã xong) và danh từ số nhiều 'goods' (hàng hóa). Nó xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất để chỉ rõ những sản phẩm đã trải qua tất cả các công đoạn chế biến, kiểm tra chất lượng và sẵn sàng để bán hoặc phân phối. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả trạng thái cuối cùng của một sản phẩm trong chuỗi sản xuất.

Usage Note

Cụm từ 'finished goods' thường được sử dụng trong kế toán, quản lý kho và chuỗi cung ứng. Nó đối lập với 'raw materials' (nguyên liệu thô) và 'work in progress' (sản phẩm dở dang). Sự khác biệt chính nằm ở việc 'finished goods' đã sẵn sàng để bán.

Prepositions

of in

'Finished goods of [loại hàng]' được dùng để chỉ thành phẩm thuộc một loại hàng cụ thể. 'Finished goods in [địa điểm]' chỉ thành phẩm được lưu trữ ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finished goods
  • produce produce finished goods
    (sản xuất thành phẩm)
  • store store finished goods
    (lưu trữ thành phẩm)
  • ship ship finished goods
    (vận chuyển thành phẩm)
  • manage manage finished goods
    (quản lý thành phẩm)
Adjective + finished goods
  • excess excess finished goods
    (thành phẩm dư thừa)
  • available available finished goods
    (thành phẩm có sẵn)
  • defective defective finished goods
    (thành phẩm lỗi)
  • high-quality high-quality finished goods
    (thành phẩm chất lượng cao)
finished goods + Noun
  • inventory finished goods inventory
    (hàng tồn kho thành phẩm)
  • warehouse finished goods warehouse
    (kho thành phẩm)
  • stock finished goods stock
    (lượng thành phẩm tồn kho)

Idioms

  • finished goods inventory

    Hàng tồn kho thành phẩm (sản phẩm đã hoàn thành và sẵn sàng bán)

    "Managing finished goods inventory efficiently is crucial for a business's profitability."

    (Quản lý hiệu quả hàng tồn kho thành phẩm là yếu tố then chốt cho lợi nhuận của một doanh nghiệp.)

  • finished goods in transit

    Thành phẩm đang trên đường vận chuyển (đã rời kho nhưng chưa đến tay khách hàng/đại lý)

    "We track all finished goods in transit to ensure timely delivery."

    (Chúng tôi theo dõi tất cả thành phẩm đang trên đường vận chuyển để đảm bảo giao hàng đúng hẹn.)

  • finished goods ready for shipment

    Thành phẩm sẵn sàng để xuất xưởng/vận chuyển

    "The final quality check ensures all finished goods are ready for shipment."

    (Kiểm tra chất lượng cuối cùng đảm bảo tất cả thành phẩm đều sẵn sàng để xuất xưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finished goods

Danh từ
Lật mặt

Thành phẩm; hàng hóa đã hoàn thành quá trình sản xuất nhưng chưa được bán cho khách hàng.

"The warehouse is full of finished goods ready for shipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the factory will have shipped all the finished goods to the distributors.
Đến tháng tới, nhà máy sẽ đã vận chuyển tất cả hàng hóa thành phẩm cho các nhà phân phối.
Phủ định
By the end of the quarter, we won't have sold all the finished goods.
Đến cuối quý, chúng ta sẽ chưa bán hết tất cả hàng hóa thành phẩm.
Nghi vấn
Will the store have received the finished goods by Friday?
Cửa hàng sẽ đã nhận được hàng hóa thành phẩm vào thứ Sáu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's finished goods warehouse is located near the port.
Kho hàng thành phẩm của công ty nằm gần cảng.
Phủ định
The retailers' finished goods inventory wasn't affected by the strike.
Hàng tồn kho thành phẩm của các nhà bán lẻ không bị ảnh hưởng bởi cuộc đình công.
Nghi vấn
Is John's finished goods report up to date?
Báo cáo thành phẩm của John đã được cập nhật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finished goods".

Vai Trò Trong Chuỗi Cung Ứng Hiện Đại

Trong nền kinh tế hiện đại, 'thành phẩm' (finished goods) đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng. Việc quản lý hiệu quả thành phẩm, từ khâu sản xuất, lưu trữ đến phân phối, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một doanh nghiệp. Các xu hướng như Just-In-Time (JIT) hay Lean Manufacturing đều hướng tới việc giảm thiểu tồn kho thành phẩm, tối ưu hóa quy trình và giảm lãng phí.

Chất Lượng Thành Phẩm và Uy Tín Thương Hiệu

Chất lượng của 'thành phẩm' không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng mà còn là yếu tố cốt lõi xây dựng uy tín và danh tiếng của một thương hiệu. Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, khách hàng ngày càng chú trọng đến chất lượng, độ bền và tính bền vững của sản phẩm cuối cùng. Việc sản xuất thành phẩm đạt chuẩn cao là một cam kết về giá trị của nhà sản xuất.