(Top Banner Ad)
end products
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh doanh, Sản xuất, Kinh tế

end products

UK: /ˈɛnd ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈɛnd ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

thành phẩm sản phẩm cuối cùng hàng hóa thành phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final goods or services that a company produces and sells to consumers or other businesses.

Vietnamese Meaning

Các hàng hóa hoặc dịch vụ cuối cùng mà một công ty sản xuất và bán cho người tiêu dùng hoặc các doanh nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the production of high-quality end products for the automotive industry."

    "Công ty chuyên sản xuất các thành phẩm chất lượng cao cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "The end products of the factory are shipped worldwide."

    "Thành phẩm của nhà máy được vận chuyển trên toàn thế giới."

  • "Quality control is essential to ensure the end products meet customer expectations."

    "Kiểm soát chất lượng là điều cần thiết để đảm bảo thành phẩm đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối, mục đích
Verb end kết thúc, chấm dứt
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂entí
Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Latin
prōdūcere (prōdūctus)
Modern English
end
Modern English
product
Modern English
end products (compound)

Nguồn gốc từ 'End'

Từ 'end' (kết thúc, cuối cùng) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European xa xưa, qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'ende'. Nó mang ý nghĩa về giới hạn, ranh giới hoặc điểm dừng của một cái gì đó.

Nguồn gốc từ 'Product'

Từ 'product' (sản phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'sản xuất'. 'Prōdūctus' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, ám chỉ thứ đã được tạo ra. Khi kết hợp, 'end products' nghĩa đen là 'những thứ được tạo ra ở cuối quá trình'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, kinh doanh và kinh tế để chỉ kết quả cuối cùng của một quy trình sản xuất hoặc một chuỗi giá trị. Nó nhấn mạnh vào thành phẩm đã sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường kết nối 'end products' với một quá trình hoặc nguyên liệu đầu vào cụ thể. Ví dụ: 'end products of the chemical reaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end products
  • final final end products
    (sản phẩm cuối cùng)
  • waste waste end products
    (sản phẩm phụ thải, chất thải cuối cùng)
  • useful useful end products
    (sản phẩm cuối cùng hữu ích)
  • harmful harmful end products
    (sản phẩm cuối cùng độc hại)
Verb + end products
  • produce produce end products
    (sản xuất ra sản phẩm cuối cùng)
  • obtain obtain end products
    (thu được sản phẩm cuối cùng)
  • deliver deliver end products
    (bàn giao/giao sản phẩm cuối cùng)
Noun + of + end products
  • disposal of disposal of end products
    (xử lý các sản phẩm cuối cùng)
  • quality of quality of end products
    (chất lượng của sản phẩm cuối cùng)

Idioms

  • the end product of something

    kết quả cuối cùng của một quá trình, sự việc nào đó

    "The report is the end product of months of intense research."

    (Báo cáo này là kết quả cuối cùng của nhiều tháng nghiên cứu chuyên sâu.)

  • focus on the end product

    tập trung vào kết quả/sản phẩm cuối cùng

    "In any project, it's crucial to focus on the end product and its impact."

    (Trong bất kỳ dự án nào, điều quan trọng là phải tập trung vào sản phẩm cuối cùng và tác động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end products

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hàng hóa hoặc dịch vụ cuối cùng mà một công ty sản xuất và bán cho người tiêu dùng hoặc các doanh nghiệp khác.

"The company specializes in the production of high-quality end products for the automotive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory ships its end products to warehouses nationwide.
Nhà máy vận chuyển các thành phẩm cuối cùng đến các nhà kho trên toàn quốc.
Phủ định
The company does not export its end products.
Công ty không xuất khẩu các thành phẩm cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Do consumers prefer environmentally friendly end products?
Người tiêu dùng có thích các thành phẩm cuối cùng thân thiện với môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end products".

Tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm cuối cùng

Trong văn hóa kinh doanh và tiêu dùng phương Tây (và toàn cầu), chất lượng của 'end products' (sản phẩm cuối cùng) là yếu tố quyết định sự thành công của một công ty và sự hài lòng của khách hàng. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về độ tin cậy, sự bền vững và trách nhiệm đối với người tiêu dùng.

Phát triển bền vững và sản phẩm cuối cùng

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, việc xem xét các 'end products' không chỉ dừng lại ở chức năng mà còn mở rộng đến tác động môi trường của chúng trong suốt vòng đời. Xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường và có thể tái chế, thể hiện một giá trị văn hóa ngày càng tăng về phát triển bền vững.