finn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Finland; a person of Finnish descent.
Vietnamese Meaning
Người Phần Lan, người bản xứ hoặc cư dân của Phần Lan; người có nguồn gốc Phần Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My friend is a Finn who lives in Helsinki."
"Bạn tôi là một người Phần Lan sống ở Helsinki."
-
"She is a proud Finn who loves her country."
"Cô ấy là một người Phần Lan tự hào, yêu đất nước của mình."
-
"Many Finns enjoy sauna as a traditional activity."
"Nhiều người Phần Lan thích tắm sauna như một hoạt động truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Phần Lan. Khác với 'Swede' (người Thụy Điển) hay 'Norwegian' (người Na Uy), là những quốc gia láng giềng thuộc bán đảo Scandinavia. Cần phân biệt với 'Finish' (liên quan đến sự kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó).
Prepositions
'from' chỉ nơi xuất xứ, ví dụ: 'He is a Finn from Helsinki.' 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc dân tộc, ví dụ: 'She is a Finn of Sami descent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dorsal dorsal fin (vây lưng)
-
caudal caudal fin (vây đuôi)
-
pectoral pectoral fin (vây ngực)
-
sharp sharp fin (vây sắc nhọn)
-
powerful powerful fin (vây khỏe)
-
flap flap one's fins (vẫy vây)
-
spread spread fins (xòe vây)
-
swim with swim with fins (bơi bằng vây)
-
remove remove fins (cắt bỏ vây)
-
shark shark fin (vây cá mập)
-
fish fish fin (vây cá)
-
tail tail fin (vây đuôi)
-
stabilizer stabilizer fin (vây ổn định (máy bay, tàu))
Idioms
-
Fin de siècle
Cuối thế kỷ (thường ám chỉ giai đoạn cuối thế kỷ 19, đặc trưng bởi sự thay đổi, suy đồi hoặc đổi mới nghệ thuật và văn hóa)
"The artist's work captured the decadent mood of the fin de siècle."
(Tác phẩm của nghệ sĩ đã nắm bắt được không khí suy đồi của giai đoạn fin de siècle.)
-
get one's fins wet
Làm quen với một công việc hoặc môi trường mới; bắt đầu làm một điều gì đó mới mẻ
"He's still getting his fins wet in his new role as manager."
(Anh ấy vẫn đang làm quen với vai trò quản lý mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finn
Danh từNgười Phần Lan, người bản xứ hoặc cư dân của Phần Lan; người có nguồn gốc Phần Lan.
"My friend is a Finn who lives in Helsinki."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finn".
