(Top Banner Ad)
finn
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

finn

UK: /fɪn/ • US: /fɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Người Phần Lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Finland; a person of Finnish descent.

Vietnamese Meaning

Người Phần Lan, người bản xứ hoặc cư dân của Phần Lan; người có nguồn gốc Phần Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My friend is a Finn who lives in Helsinki."

    "Bạn tôi là một người Phần Lan sống ở Helsinki."

  • "She is a proud Finn who loves her country."

    "Cô ấy là một người Phần Lan tự hào, yêu đất nước của mình."

  • "Many Finns enjoy sauna as a traditional activity."

    "Nhiều người Phần Lan thích tắm sauna như một hoạt động truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fin Vây (cá, cá mập); vây ổn định (máy bay); cánh tản nhiệt (máy móc)
Verb fin Cắt bỏ vây (cá); bơi bằng vây (như cá)
Adjective finned Có vây
Noun finlet Vây nhỏ

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*finno
Old English
finn
Modern English
fin

Nguồn gốc của 'fin'

Từ 'fin' (vây) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *pent- có nghĩa là 'đi bộ, di chuyển, chảy'. Qua tiếng Proto-Germanic *finno và tiếng Old English (Anh cổ) finn, từ này đã tiến hóa thành 'fin' như chúng ta biết ngày nay, mô tả phần phụ giúp cá bơi lội.

Usage Note

Chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Phần Lan. Khác với 'Swede' (người Thụy Điển) hay 'Norwegian' (người Na Uy), là những quốc gia láng giềng thuộc bán đảo Scandinavia. Cần phân biệt với 'Finish' (liên quan đến sự kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó).

Prepositions

from of

'from' chỉ nơi xuất xứ, ví dụ: 'He is a Finn from Helsinki.' 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc dân tộc, ví dụ: 'She is a Finn of Sami descent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fin
  • dorsal dorsal fin
    (vây lưng)
  • caudal caudal fin
    (vây đuôi)
  • pectoral pectoral fin
    (vây ngực)
  • sharp sharp fin
    (vây sắc nhọn)
  • powerful powerful fin
    (vây khỏe)
Verb + fin
  • flap flap one's fins
    (vẫy vây)
  • spread spread fins
    (xòe vây)
  • swim with swim with fins
    (bơi bằng vây)
  • remove remove fins
    (cắt bỏ vây)
Noun + fin
  • shark shark fin
    (vây cá mập)
  • fish fish fin
    (vây cá)
  • tail tail fin
    (vây đuôi)
  • stabilizer stabilizer fin
    (vây ổn định (máy bay, tàu))

Idioms

  • Fin de siècle

    Cuối thế kỷ (thường ám chỉ giai đoạn cuối thế kỷ 19, đặc trưng bởi sự thay đổi, suy đồi hoặc đổi mới nghệ thuật và văn hóa)

    "The artist's work captured the decadent mood of the fin de siècle."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ đã nắm bắt được không khí suy đồi của giai đoạn fin de siècle.)

  • get one's fins wet

    Làm quen với một công việc hoặc môi trường mới; bắt đầu làm một điều gì đó mới mẻ

    "He's still getting his fins wet in his new role as manager."

    (Anh ấy vẫn đang làm quen với vai trò quản lý mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finn

Danh từ
Lật mặt

Người Phần Lan, người bản xứ hoặc cư dân của Phần Lan; người có nguồn gốc Phần Lan.

"My friend is a Finn who lives in Helsinki."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finn".

Súp vi cá mập: Một món ăn gây tranh cãi

Súp vi cá mập là một món ăn truyền thống đắt tiền ở một số nền văn hóa châu Á, được coi là biểu tượng của sự giàu có và địa vị. Tuy nhiên, việc khai thác vi cá mập đã dẫn đến nạn săn bắt cá mập quá mức và gây ra những tranh cãi gay gắt về đạo đức và bảo tồn động vật hoang dã trên toàn cầu.

Vai trò của vây trong thế giới tự nhiên và kỹ thuật

Vây không chỉ là một bộ phận thiết yếu giúp các loài cá và động vật thủy sinh di chuyển và giữ thăng bằng trong nước, mà còn truyền cảm hứng cho kỹ thuật hiện đại. Trong hàng không và kỹ thuật ô tô, các 'vây' (fin) được sử dụng làm cánh ổn định trên máy bay, tên lửa, hoặc cánh tản nhiệt trong các hệ thống làm mát, minh chứng cho tầm quan trọng của hình dáng này trong việc kiểm soát dòng chảy và nhiệt độ.