(Top Banner Ad)
fin
A2
noun A2 Sinh học biển, Thể thao (Bơi lội), Tài chính

fin

UK: /fɪn/ • US: /fɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vây chân vịt kết thúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin appendage or extension of a marine animal's body used for propulsion, steering, or balance.

Vietnamese Meaning

Vây (của cá hoặc động vật thủy sinh khác): một bộ phận mỏng, nhô ra khỏi cơ thể động vật biển, dùng để đẩy, lái hoặc giữ thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shark used its dorsal fin to maintain balance."

    "Con cá mập dùng vây lưng của nó để giữ thăng bằng."

  • "The dolphin's fin helps it navigate the ocean currents."

    "Vây của cá heo giúp nó định hướng các dòng hải lưu."

  • "Scuba divers use fins to propel themselves underwater."

    "Thợ lặn sử dụng chân vịt để đẩy mình dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fin vây (cá, cá voi), chân vịt (lặn), cánh (máy bay, tên lửa)
Adjective finned có vây, có cánh
Adjective finless không vây, không cánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Thể thao (Bơi lội), Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*finnō
Old English
finn
Middle English
fin
Modern English
fin

Nguồn gốc từ 'fin'

Từ 'fin' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'finn' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'finnō' trong tiếng Proto-Germanic (tổ tiên của các ngôn ngữ German). Nó luôn được dùng để chỉ bộ phận giống cánh quạt giúp cá bơi hoặc các cấu trúc tương tự trên máy bay. Đây là một từ có lịch sử lâu đời và ít thay đổi về hình thức hay ý nghĩa qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Vây là một bộ phận thiết yếu giúp động vật biển di chuyển và điều khiển trong nước. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào loài và môi trường sống của chúng.

Prepositions

on of

Khi nói về vị trí của vây trên cơ thể động vật, ta dùng 'on' (e.g., 'the fin on the shark's back'). Khi nói về vây như một phần của động vật, ta dùng 'of' (e.g., 'the fins of a dolphin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fin
  • dorsal dorsal fin
    (vây lưng (cá))
  • caudal caudal fin
    (vây đuôi (cá))
  • pectoral pectoral fin
    (vây ngực (cá))
  • sharp sharp fin
    (vây sắc nhọn)
Verb + fin / Noun + fin
  • flap flap its fins
    (vẫy vây của nó)
  • put on put on fins
    (đeo chân vịt/vây bơi)
  • diving diving fins
    (chân vịt lặn)
  • shark shark fin
    (vây cá mập)

Idioms

  • fin de siècle

    cuối thế kỷ (thường chỉ cuối thế kỷ 19, với ý nghĩa về sự suy đồi hoặc sự kết thúc của một kỷ nguyên)

    "The novel captures the mood of fin de siècle Europe."

    (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được tâm trạng của châu Âu thời kỳ fin de siècle.)

  • shark fin soup

    súp vi cá mập

    "Shark fin soup is considered a delicacy in some cultures but is controversial due to conservation concerns."

    (Súp vi cá mập được coi là một món ngon trong một số nền văn hóa nhưng gây tranh cãi do lo ngại về bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fin

noun
Lật mặt

Vây (của cá hoặc động vật thủy sinh khác): một bộ phận mỏng, nhô ra khỏi cơ thể động vật biển, dùng để đẩy, lái hoặc giữ thăng bằng.

"The shark used its dorsal fin to maintain balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fin".

Tranh cãi về súp vi cá mập

Mặc dù súp vi cá mập là một món ăn truyền thống quý giá ở một số nền văn hóa châu Á, việc khai thác vi cá mập đã dẫn đến mối quan ngại lớn về bảo tồn loài cá mập. Nhiều tổ chức bảo vệ động vật và chính phủ đang nỗ lực cấm hoặc hạn chế buôn bán vi cá mập để bảo vệ các loài cá mập khỏi nguy cơ tuyệt chủng.