(Top Banner Ad)
fire prevention
B2
Noun B2 An toàn, Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy

fire prevention

UK: /ˈfaɪə prɪˈvenʃən/ • US: /ˈfaɪər prɪˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng cháy chữa cháy ngăn ngừa hỏa hoạn biện pháp phòng cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stopping a fire from starting or spreading.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn một đám cháy bắt đầu hoặc lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fire prevention is crucial for ensuring the safety of lives and property."

    "Phòng cháy chữa cháy là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho tính mạng và tài sản."

  • "The local fire department offers fire prevention workshops to the community."

    "Sở cứu hỏa địa phương tổ chức các hội thảo phòng cháy chữa cháy cho cộng đồng."

  • "Implementing strict fire prevention measures can significantly reduce the risk of fire-related accidents."

    "Thực hiện các biện pháp phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt có thể giảm đáng kể nguy cơ tai nạn liên quan đến hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firefighter Lính cứu hỏa
Noun fire station Trạm cứu hỏa
Adjective fireproof Chống cháy, không cháy
Verb prevent Ngăn chặn, phòng ngừa
Adjective preventable Có thể ngăn chặn được
Adjective preventive Mang tính phòng ngừa, phòng bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-ur-
Proto-Germanic
*fuiraz
Old English
fȳr
Latin
praeventio
Old French
prévention
Middle English
prevencioun
Modern English
fire prevention

Nguồn gốc của 'fire prevention'

Cụm từ 'fire prevention' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Fire' (lửa) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ (fȳr) và xa hơn nữa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, phản ánh tầm quan trọng của lửa trong lịch sử loài người. Trong khi đó, 'prevention' (phòng ngừa) bắt nguồn từ tiếng Latin (praeventio) qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'hành động đến trước' hoặc 'ngăn chặn một điều gì đó xảy ra'. Khi kết hợp lại, 'fire prevention' mô tả các hành động và biện pháp chủ động nhằm ngăn chặn hỏa hoạn, thể hiện sự phát triển của xã hội trong việc quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn.

Usage Note

Chỉ hành động chủ động để ngăn chặn hỏa hoạn trước khi nó xảy ra. Khác với 'fire suppression' (dập lửa), là hành động dập tắt đám cháy đã bùng phát.

Prepositions

of

'Fire prevention of buildings' có nghĩa là ngăn chặn hỏa hoạn xảy ra đối với các tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire prevention
  • effective effective fire prevention
    (phòng cháy chữa cháy hiệu quả)
  • strict strict fire prevention
    (phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive fire prevention
    (phòng cháy chữa cháy toàn diện)
Verb + fire prevention
  • implement implement fire prevention
    (thực hiện các biện pháp phòng cháy chữa cháy)
  • enforce enforce fire prevention
    (thi hành quy định phòng cháy chữa cháy)
  • promote promote fire prevention
    (thúc đẩy công tác phòng cháy chữa cháy)
Noun + fire prevention
  • measures fire prevention measures
    (các biện pháp phòng cháy chữa cháy)
  • regulations fire prevention regulations
    (các quy định phòng cháy chữa cháy)
  • equipment fire prevention equipment
    (thiết bị phòng cháy chữa cháy)

Idioms

  • fire prevention measures

    Các biện pháp phòng cháy chữa cháy

    "The company introduced new fire prevention measures after the incident."

    (Công ty đã giới thiệu các biện pháp phòng cháy chữa cháy mới sau sự cố.)

  • fire prevention campaign

    Chiến dịch phòng cháy chữa cháy

    "A nationwide fire prevention campaign was launched to educate the public."

    (Một chiến dịch phòng cháy chữa cháy toàn quốc đã được phát động để giáo dục cộng đồng.)

  • fire prevention week

    Tuần lễ phòng cháy chữa cháy

    "During fire prevention week, schools teach children about fire safety."

    (Trong tuần lễ phòng cháy chữa cháy, các trường học dạy trẻ em về an toàn cháy nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire prevention

Noun
Lật mặt

Hành động ngăn chặn một đám cháy bắt đầu hoặc lan rộng.

"Fire prevention is crucial for ensuring the safety of lives and property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fire prevention measures are implemented to protect the building.
Các biện pháp phòng cháy chữa cháy được thực hiện để bảo vệ tòa nhà.
Phủ định
Without proper maintenance, fire prevention systems will not be effectively utilized.
Nếu không được bảo trì đúng cách, các hệ thống phòng cháy chữa cháy sẽ không được sử dụng hiệu quả.
Nghi vấn
Should fire prevention be prioritized in urban planning?
Có nên ưu tiên phòng cháy chữa cháy trong quy hoạch đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire prevention".

Tuần lễ Phòng cháy Chữa cháy (Fire Prevention Week)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, 'Tuần lễ Phòng cháy Chữa cháy' là một sự kiện thường niên diễn ra vào tháng 10. Trong tuần này, các sở cứu hỏa, trường học và cộng đồng tổ chức các hoạt động giáo dục, diễn tập và sự kiện công cộng để nâng cao nhận thức về an toàn cháy nổ và cách ngăn ngừa hỏa hoạn, tưởng niệm Đại Hỏa hoạn Chicago năm 1871.

Tầm quan trọng trong quy chuẩn xây dựng

Phòng cháy chữa cháy là một phần cốt lõi của các quy chuẩn xây dựng và pháp luật ở hầu hết các quốc gia phát triển. Các tòa nhà, từ nhà ở dân dụng đến các công trình thương mại lớn, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về vật liệu chống cháy, lối thoát hiểm, hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng và tài sản.