spreading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lan rộng, trải rộng, mở rộng trên một khu vực lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spreading fire consumed the forest."
"Ngọn lửa lan rộng đã thiêu rụi khu rừng."
-
"The disease is spreading rapidly."
"Bệnh đang lây lan nhanh chóng."
-
"The news of his success is spreading like wildfire."
"Tin tức về thành công của anh ấy lan truyền rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spread | Lan truyền, trải ra, phết (bơ, mứt) |
| Noun | spread | Sự lan rộng, sự trải ra; một bữa ăn thịnh soạn; khoảng cách; mứt/bơ phết |
| Adjective | widespread | Phổ biến rộng rãi, lan tràn khắp nơi |
| Noun | spreader | Người/vật làm lan truyền; máy rải (phân bón, hạt giống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể, hiện tượng hoặc khái niệm đang mở rộng về mặt vật lý hoặc ảnh hưởng. Khác với 'expanding' ở chỗ 'spreading' thường mang ý nghĩa lan tỏa từ một điểm trung tâm hoặc một nguồn.
Prepositions
'spreading across' mô tả sự lan rộng trên một bề mặt; 'spreading through' mô tả sự lan rộng bên trong một không gian hoặc môi trường; 'spreading over' mô tả sự lan rộng bao phủ một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly spreading (lan nhanh chóng)
-
widely widely spreading (lan rộng khắp nơi)
-
quickly quickly spreading (lan nhanh)
-
uncontrolled uncontrolled spreading (sự lây lan không kiểm soát)
-
stop stop spreading (ngăn chặn sự lây lan)
-
prevent prevent spreading (phòng ngừa lây lan)
-
cause cause spreading (gây ra sự lây lan)
-
limit limit spreading (hạn chế sự lan rộng)
-
spreading spreading disease (dịch bệnh lây lan)
-
spreading spreading rumors (lan truyền tin đồn)
-
spreading spreading awareness (lan tỏa nhận thức)
-
spreading spreading joy (lan tỏa niềm vui)
Idioms
-
spreading like wildfire
Lan truyền rất nhanh và rộng, như cháy rừng
"The news of their engagement is spreading like wildfire."
(Tin tức về lễ đính hôn của họ đang lan nhanh như cháy rừng.)
-
spreading the word
Truyền bá thông tin, tin tức; loan báo
"Please help us by spreading the word about our charity event."
(Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách truyền bá thông tin về sự kiện từ thiện của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spreading
Tính từLan rộng, trải rộng, mở rộng trên một khu vực lớn.
"The spreading fire consumed the forest."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the spreading wildfire is a disaster! |
Wow, đám cháy rừng lan rộng là một thảm họa! |
| Phủ định | Oh no, the news about the spreading virus isn't good. |
Ôi không, tin tức về virus đang lây lan không tốt chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, is the spreading rumor true? |
Này, tin đồn đang lan truyền có thật không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news of the victory spread quickly through the town last night. |
Tin tức về chiến thắng lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn tối qua. |
| Phủ định | The rumor didn't spread as widely as they expected. |
Tin đồn đã không lan rộng như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the spreading wildfire reach the village? |
Đám cháy rừng lan rộng có lan đến ngôi làng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spreading".
