(Top Banner Ad)
spreading
B2
Tính từ B2 Tổng quát

spreading

UK: /ˈspredɪŋ/ • US: /ˈspredɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lan rộng trải rộng lây lan truyền bá khuếch tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending over a large area; expanding.

Vietnamese Meaning

Lan rộng, trải rộng, mở rộng trên một khu vực lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spreading fire consumed the forest."

    "Ngọn lửa lan rộng đã thiêu rụi khu rừng."

  • "The disease is spreading rapidly."

    "Bệnh đang lây lan nhanh chóng."

  • "The news of his success is spreading like wildfire."

    "Tin tức về thành công của anh ấy lan truyền rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spread Lan truyền, trải ra, phết (bơ, mứt)
Noun spread Sự lan rộng, sự trải ra; một bữa ăn thịnh soạn; khoảng cách; mứt/bơ phết
Adjective widespread Phổ biến rộng rãi, lan tràn khắp nơi
Noun spreader Người/vật làm lan truyền; máy rải (phân bón, hạt giống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprǣdan
Middle English
spreden
Modern English
spread

Nguồn gốc của 'Spreading'

Từ 'spreading' là dạng tiếp diễn (hiện tại phân từ) của động từ 'spread'. 'Spread' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprǣdan', mang ý nghĩa 'trải rộng ra, làm lan tỏa'. Trải qua hàng trăm năm, ý nghĩa cơ bản này vẫn được duy trì, dùng để miêu tả sự mở rộng về không gian, số lượng, hoặc sự lan truyền của thông tin, bệnh tật, hay cảm xúc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể, hiện tượng hoặc khái niệm đang mở rộng về mặt vật lý hoặc ảnh hưởng. Khác với 'expanding' ở chỗ 'spreading' thường mang ý nghĩa lan tỏa từ một điểm trung tâm hoặc một nguồn.

Prepositions

across through over

'spreading across' mô tả sự lan rộng trên một bề mặt; 'spreading through' mô tả sự lan rộng bên trong một không gian hoặc môi trường; 'spreading over' mô tả sự lan rộng bao phủ một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spreading
  • rapidly rapidly spreading
    (lan nhanh chóng)
  • widely widely spreading
    (lan rộng khắp nơi)
  • quickly quickly spreading
    (lan nhanh)
  • uncontrolled uncontrolled spreading
    (sự lây lan không kiểm soát)
Verb + spreading
  • stop stop spreading
    (ngăn chặn sự lây lan)
  • prevent prevent spreading
    (phòng ngừa lây lan)
  • cause cause spreading
    (gây ra sự lây lan)
  • limit limit spreading
    (hạn chế sự lan rộng)
Spreading + Noun
  • spreading spreading disease
    (dịch bệnh lây lan)
  • spreading spreading rumors
    (lan truyền tin đồn)
  • spreading spreading awareness
    (lan tỏa nhận thức)
  • spreading spreading joy
    (lan tỏa niềm vui)

Idioms

  • spreading like wildfire

    Lan truyền rất nhanh và rộng, như cháy rừng

    "The news of their engagement is spreading like wildfire."

    (Tin tức về lễ đính hôn của họ đang lan nhanh như cháy rừng.)

  • spreading the word

    Truyền bá thông tin, tin tức; loan báo

    "Please help us by spreading the word about our charity event."

    (Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách truyền bá thông tin về sự kiện từ thiện của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spreading

Tính từ
Lật mặt

Lan rộng, trải rộng, mở rộng trên một khu vực lớn.

"The spreading fire consumed the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the spreading wildfire is a disaster!
Wow, đám cháy rừng lan rộng là một thảm họa!
Phủ định
Oh no, the news about the spreading virus isn't good.
Ôi không, tin tức về virus đang lây lan không tốt chút nào.
Nghi vấn
Hey, is the spreading rumor true?
Này, tin đồn đang lan truyền có thật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the victory spread quickly through the town last night.
Tin tức về chiến thắng lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn tối qua.
Phủ định
The rumor didn't spread as widely as they expected.
Tin đồn đã không lan rộng như họ mong đợi.
Nghi vấn
Did the spreading wildfire reach the village?
Đám cháy rừng lan rộng có lan đến ngôi làng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spreading".

Lan tỏa lòng tốt (Spreading Kindness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spreading kindness' (lan tỏa lòng tốt) là một khái niệm quan trọng, khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế ngẫu nhiên (random acts of kindness) để cải thiện tinh thần cộng đồng. Điều này có thể đơn giản như giúp đỡ người lạ, khen ngợi ai đó, hoặc tặng một món quà nhỏ.

Sức mạnh của việc lan truyền thông tin (The Power of Information Spreading)

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'spreading' (lan truyền) thông tin, dù là tin tức, ý tưởng hay xu hướng, có thể diễn ra với tốc độ chóng mặt. Điều này có thể mang lại lợi ích lớn trong việc giáo dục và nâng cao nhận thức, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về việc lan truyền thông tin sai lệch (misinformation) hoặc tin giả (fake news), gây ảnh hưởng lớn đến xã hội.