(Top Banner Ad)
prevention
B2
noun B2 Y học, Sức khỏe cộng đồng

prevention

UK: /prɪˈvenʃən/ • US: /prɪˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa ngăn chặn phòng chống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of stopping something from happening or arising.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc phát sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disease prevention is better than cure."

    "Phòng bệnh hơn chữa bệnh."

  • "Early prevention is key to reducing the risk of heart disease."

    "Phòng ngừa sớm là chìa khóa để giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Fire prevention measures are essential in every building."

    "Các biện pháp phòng cháy chữa cháy là cần thiết trong mọi tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được, có thể phòng ngừa được
Adjective preventive mang tính phòng ngừa, dự phòng
Noun preventive biện pháp phòng ngừa (ví dụ: a preventive)
Noun preventer người hoặc vật ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeventionem
Old French
prévention
English
prevention

Từ 'đến trước' đến 'ngăn ngừa'

Từ "prevention" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "praeventionem", mang ý nghĩa ban đầu là "sự đến trước", "sự tiên liệu" hoặc "sự cản trở". Nó được hình thành từ động từ gốc "praevenire", có nghĩa là "đến trước", "vượt lên trước" hoặc "ngăn chặn". Qua tiếng Pháp cổ với từ "prévention", từ này đã du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là hành động hoặc quá trình ngăn chặn một điều gì đó xấu xảy ra.

Usage Note

''Prevention'' tập trung vào việc chủ động thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một sự kiện, bệnh tật, hoặc vấn đề nào đó trước khi nó xảy ra. Khác với 'cure' (chữa trị) là hành động khắc phục sau khi vấn đề đã phát sinh, ''prevention'' mang tính phòng ngừa và chủ động hơn. Nó cũng khác với 'avoidance' (tránh né) vì ''prevention'' bao hàm các biện pháp cụ thể và có kế hoạch, trong khi 'avoidance' đơn giản là né tránh.

Prepositions

of against

''Prevention of'': dùng để chỉ việc ngăn chặn một sự vật, hiện tượng cụ thể. Ví dụ: ''Prevention of disease'' (Phòng ngừa bệnh tật). ''Prevention against'': nhấn mạnh việc bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm tiềm tàng. Ví dụ: ''Prevention against crime'' (Phòng chống tội phạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevention
  • effective effective prevention
    (phòng ngừa hiệu quả)
  • early early prevention
    (phòng ngừa sớm)
  • successful successful prevention
    (phòng ngừa thành công)
  • complete complete prevention
    (phòng ngừa hoàn toàn)
Noun + prevention (compound nouns)
  • crime crime prevention
    (phòng chống tội phạm)
  • disease disease prevention
    (phòng ngừa bệnh tật)
  • accident accident prevention
    (phòng tránh tai nạn)
  • fire fire prevention
    (phòng cháy chữa cháy)
Verb + prevention
  • implement implement prevention
    (thực hiện công tác phòng ngừa)
  • focus on focus on prevention
    (tập trung vào việc phòng ngừa)
  • improve improve prevention
    (cải thiện công tác phòng ngừa)
  • ensure ensure prevention
    (đảm bảo việc phòng ngừa)
  • promote promote prevention
    (thúc đẩy phòng ngừa)

Idioms

  • Prevention is better than cure.

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "Regular exercise and a healthy diet are crucial because prevention is better than cure."

    (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng vì phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

    Một chút phòng ngừa đáng giá hơn nhiều công sức chữa trị.

    "Investing in robust cybersecurity measures is an ounce of prevention worth a pound of cure for businesses."

    (Đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ là một chút phòng ngừa đáng giá hơn nhiều công sức chữa trị cho các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevention

noun
Lật mặt

Hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc phát sinh.

"Disease prevention is better than cure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preventive measures which the government implemented significantly reduced the spread of the disease.
Các biện pháp phòng ngừa mà chính phủ thực hiện đã giảm đáng kể sự lây lan của dịch bệnh.
Phủ định
The country, where prevention strategies were neglected, faced a severe health crisis.
Đất nước, nơi các chiến lược phòng ngừa bị bỏ qua, phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is there a comprehensive plan for disease prevention, which includes vaccination and public awareness campaigns?
Có một kế hoạch toàn diện cho việc phòng chống dịch bệnh, bao gồm tiêm chủng và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preventing disease is better than curing it.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Phủ định
Avoiding preventative measures can lead to serious health problems.
Tránh các biện pháp phòng ngừa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is investing in crime prevention a worthwhile endeavor?
Đầu tư vào phòng chống tội phạm có phải là một nỗ lực đáng giá không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must prioritize prevention to avoid future problems.
Chúng ta phải ưu tiên phòng ngừa để tránh những vấn đề trong tương lai.
Phủ định
They shouldn't prevent her from expressing her opinion.
Họ không nên ngăn cản cô ấy bày tỏ ý kiến của mình.
Nghi vấn
Can early prevention stop the spread of the disease?
Liệu phòng ngừa sớm có thể ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must prevent diseases to maintain a healthy life.
Chúng ta phải ngăn ngừa bệnh tật để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh.
Phủ định
They didn't prevent the accident from happening.
Họ đã không ngăn chặn được tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Can regular exercise prevent heart disease?
Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa bệnh tim không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prevent illness by washing your hands often.
Phòng ngừa bệnh tật bằng cách rửa tay thường xuyên.
Phủ định
Don't ignore the prevention of forest fires.
Đừng bỏ qua việc phòng chống cháy rừng.
Nghi vấn
Do ensure preventive maintenance on your car regularly!
Hãy đảm bảo bảo trì phòng ngừa cho xe hơi của bạn thường xuyên!

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to implement new measures for crime prevention in the city.
Chúng ta sẽ thực hiện các biện pháp mới để phòng chống tội phạm trong thành phố.
Phủ định
The government is not going to prevent the deforestation in this area.
Chính phủ sẽ không ngăn chặn nạn phá rừng ở khu vực này.
Nghi vấn
Are they going to prevent the spread of the disease?
Họ có định ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been implementing preventive measures for years before the outbreak.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa trong nhiều năm trước khi dịch bệnh bùng phát.
Phủ định
The community hadn't been focusing on prevention strategies before the flood occurred.
Cộng đồng đã không tập trung vào các chiến lược phòng ngừa trước khi lũ lụt xảy ra.
Nghi vấn
Had they been investing in crime prevention programs before the city saw a decrease in its crime rate?
Họ đã đầu tư vào các chương trình phòng chống tội phạm trước khi thành phố chứng kiến sự sụt giảm tỷ lệ tội phạm của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevention".

Tư duy phòng ngừa trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội phát triển, tư duy "phòng ngừa" (prevention) được coi trọng và áp dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y tế (phòng bệnh) mà còn mở rộng sang nhiều khía cạnh khác như an toàn lao động, phòng chống tội phạm, quản lý rủi ro trong kinh doanh và bảo vệ môi trường. Việc chủ động ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra được xem là hiệu quả hơn, giúp tiết kiệm chi phí, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao chất lượng cuộc sống chung.

Phòng ngừa là trụ cột của Y tế Công cộng

Khái niệm "phòng ngừa" là nguyên tắc cơ bản và trụ cột của y tế công cộng. Các chiến dịch tiêm chủng rộng rãi, giáo dục sức khỏe cộng đồng, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, và khuyến khích lối sống lành mạnh đều là những ví dụ điển hình về việc ứng dụng tư duy phòng ngừa. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí điều trị cho toàn xã hội, đồng thời tạo ra một cộng đồng khỏe mạnh và kiên cường hơn.