(Top Banner Ad)
firebox
B2
noun B2 Kỹ thuật, Công nghiệp

firebox

UK: /ˈfaɪəˌbɒks/ • US: /ˈfaɪərˌbɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

buồng đốt hòm lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The combustion chamber of a boiler or furnace.

Vietnamese Meaning

Buồng đốt của lò hơi hoặc lò nung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firebox of the steam engine was glowing red hot."

    "Buồng đốt của động cơ hơi nước đang phát sáng đỏ rực."

  • "The efficiency of the boiler depends largely on the design of the firebox."

    "Hiệu quả của lò hơi phụ thuộc phần lớn vào thiết kế của buồng đốt."

  • "The firebox is lined with firebricks to withstand the high temperatures."

    "Buồng đốt được lót bằng gạch chịu lửa để chịu được nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Verb fire đốt cháy, bắn, sa thải
Noun box hộp, thùng
Verb box đóng hộp, đấm bốc
Noun fireplace lò sưởi (nơi đốt lửa trong nhà)
Adjective fireproof chống cháy, không bắt lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūir-
Old English
fȳr (fire)
Latin
buxus (boxwood)
Old English
box
Modern English
fire + box → firebox (compound)

Nguồn gốc của 'Firebox'

Từ 'firebox' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'fire' (lửa) và 'box' (hộp). Nó mô tả một cách trực tiếp chức năng của nó – một cái hộp hoặc không gian chứa lửa. Sự kết hợp này rất thực tế và xuất hiện khi con người bắt đầu tạo ra các thiết bị phức tạp hơn như lò sưởi, bếp và đặc biệt là động cơ hơi nước, cần một không gian an toàn và hiệu quả để đốt cháy nhiên liệu.

Usage Note

Firebox là không gian kín nơi nhiên liệu được đốt để tạo ra nhiệt. Nó là một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống nhiệt, từ lò hơi công nghiệp đến đầu máy xe lửa. Cần phân biệt với 'furnace' (lò nung) nói chung, firebox chỉ khu vực đốt cháy bên trong lò hơi.

Prepositions

in of

* in: diễn tả vị trí bên trong buồng đốt (e.g., The fire burns in the firebox.). * of: diễn tả thuộc tính hoặc thành phần của buồng đốt (e.g., The design of the firebox is critical.).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + firebox
  • load load the firebox
    (nạp nhiên liệu vào buồng đốt)
  • stoke stoke the firebox
    (châm, nhóm lửa; thêm nhiên liệu vào buồng đốt)
  • clean clean the firebox
    (làm sạch buồng đốt)
  • maintain maintain the firebox
    (bảo trì buồng đốt)
Tính từ + firebox
  • hot hot firebox
    (buồng đốt nóng)
  • large large firebox
    (buồng đốt lớn)
  • locomotive locomotive firebox
    (buồng đốt của đầu máy xe lửa)
  • furnace furnace firebox
    (buồng đốt của lò nung)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firebox

noun
Lật mặt

Buồng đốt của lò hơi hoặc lò nung.

"The firebox of the steam engine was glowing red hot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old steam engine had a crucial component: the firebox, where the fuel was burned to generate heat.
Động cơ hơi nước cũ có một bộ phận quan trọng: hộp lửa, nơi nhiên liệu được đốt để tạo ra nhiệt.
Phủ định
The new furnace lacked a critical safety feature: no firebox meant a significant risk of uncontrolled burning.
Lò sưởi mới thiếu một tính năng an toàn quan trọng: không có hộp lửa đồng nghĩa với nguy cơ cháy không kiểm soát đáng kể.
Nghi vấn
Does the locomotive's design incorporate an efficient combustion system: specifically, is the firebox properly insulated?
Thiết kế của đầu máy có kết hợp hệ thống đốt hiệu quả không: cụ thể, hộp lửa có được cách nhiệt đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firebox".

Trái tim của Động cơ Hơi nước

Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, 'firebox' là bộ phận trung tâm của các đầu máy xe lửa hơi nước và máy móc công nghiệp khác. Nó giống như trái tim của cỗ máy, nơi lửa được đốt cháy để tạo ra hơi nước, cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Sự phát triển của firebox hiệu quả là yếu tố then chốt thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ và giao thông vận tải.

Lịch sử Sưởi ấm Gia đình

Trước khi có hệ thống sưởi trung tâm hiện đại, firebox là một phần thiết yếu của bếp củi, lò sưởi và lò sưởi gạch truyền thống ở nhiều ngôi nhà phương Tây. Nó không chỉ cung cấp hơi ấm mà còn là nơi để nấu ăn, tượng trưng cho sự ấm cúng và tụ họp gia đình. Duy trì lửa trong firebox là một công việc hàng ngày quan trọng trong nhiều thế kỷ.