(Top Banner Ad)
firefighting
B2
Noun B2 An toàn và Cứu hộ

firefighting

UK: /ˈfaɪərˌfaɪtɪŋ/ • US: /ˈfaɪərˌfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công tác chữa cháy hoạt động chữa cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of preventing and extinguishing fires.

Vietnamese Meaning

Hoạt động ngăn chặn và dập tắt các đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Firefighting is a dangerous but essential job."

    "Chữa cháy là một công việc nguy hiểm nhưng thiết yếu."

  • "Modern firefighting techniques are constantly evolving."

    "Các kỹ thuật chữa cháy hiện đại không ngừng phát triển."

  • "The challenges of urban firefighting are unique."

    "Những thách thức của việc chữa cháy đô thị là độc nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fire-fight cuộc chiến đấu với lửa; cuộc giao tranh
Noun fire engine xe cứu hỏa
Noun fire department sở cứu hỏa
Noun fire hose vòi cứu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fýr
English
fire
Old English
feohtan
English
fight
English (compound)
firefighting

Nguồn gốc từ 'fire' và 'fight'

Từ 'firefighting' là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ hai thành phần chính: 'fire' (lửa) và 'fight' (chiến đấu). Cả hai từ 'fire' và 'fight' đều có nguồn gốc rất cổ xưa trong tiếng Anh, từ thời Anglo-Saxon (Old English). 'Fyr' (lửa) và 'feohtan' (chiến đấu) đã tồn tại hàng ngàn năm. Khi được ghép lại, 'firefighting' mô tả chính xác hành động và nỗ lực chiến đấu, dập tắt lửa để bảo vệ tính mạng và tài sản.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ công việc nói chung của việc dập lửa. Đôi khi được sử dụng như một danh từ đếm được để chỉ một chiến dịch dập lửa cụ thể.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào hoạt động dập lửa: 'He works in firefighting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firefighting
  • effective effective firefighting
    (công tác chữa cháy hiệu quả)
  • intensive intensive firefighting
    (công tác chữa cháy cường độ cao)
  • urban urban firefighting
    (chữa cháy đô thị)
Verb + firefighting
  • conduct conduct firefighting
    (tiến hành chữa cháy)
  • engage in engage in firefighting
    (tham gia chữa cháy)
  • coordinate coordinate firefighting
    (phối hợp công tác chữa cháy)
Noun + firefighting
  • firefighting firefighting equipment
    (thiết bị chữa cháy)
  • firefighting firefighting efforts
    (những nỗ lực chữa cháy)
  • firefighting firefighting techniques
    (kỹ thuật chữa cháy)

Idioms

  • crisis firefighting

    việc giải quyết khủng hoảng khẩn cấp

    "The team is constantly engaged in crisis firefighting instead of strategic planning."

    (Đội ngũ này liên tục phải giải quyết các khủng hoảng khẩn cấp thay vì lập kế hoạch chiến lược.)

  • be in firefighting mode

    trong tình trạng khẩn cấp, chỉ lo giải quyết vấn đề cấp bách

    "We've been in firefighting mode all week dealing with customer complaints."

    (Chúng tôi đã ở trong tình trạng khẩn cấp cả tuần để xử lý các khiếu nại của khách hàng.)

  • do some firefighting

    giải quyết vấn đề khẩn cấp, khắc phục sự cố

    "I need to do some firefighting on that project before it gets out of hand."

    (Tôi cần phải khắc phục sự cố cho dự án đó trước khi nó vượt ngoài tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firefighting

Noun
Lật mặt

Hoạt động ngăn chặn và dập tắt các đám cháy.

"Firefighting is a dangerous but essential job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Firefighting is a dangerous but essential job.
Chữa cháy là một công việc nguy hiểm nhưng thiết yếu.
Phủ định
Firefighting isn't easy; it requires immense courage and skill.
Chữa cháy không hề dễ dàng; nó đòi hỏi lòng dũng cảm và kỹ năng to lớn.
Nghi vấn
Is firefighting the riskiest profession in the world?
Chữa cháy có phải là nghề nguy hiểm nhất trên thế giới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firefighters arrive quickly, the building's firefighting will be more effective.
Nếu lính cứu hỏa đến nhanh chóng, công tác chữa cháy của tòa nhà sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the wind doesn't calm down, firefighting will be extremely dangerous.
Nếu gió không dịu đi, công tác chữa cháy sẽ cực kỳ nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the firefighting efforts be successful if the water pressure is low?
Liệu nỗ lực chữa cháy có thành công nếu áp lực nước thấp?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in firefighting training, fewer buildings would be at risk now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo chữa cháy, thì bây giờ sẽ có ít tòa nhà gặp rủi ro hơn.
Phủ định
If he hadn't dedicated his life to firefighting, he might have become a doctor, but he would not be as fulfilled today.
Nếu anh ấy không cống hiến cuộc đời mình cho công tác chữa cháy, anh ấy có lẽ đã trở thành bác sĩ, nhưng anh ấy sẽ không cảm thấy viên mãn như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the firefighting equipment had been properly maintained, would the fire be under control by now?
Nếu thiết bị chữa cháy được bảo trì đúng cách, liệu đám cháy có được kiểm soát vào lúc này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is currently focusing on improving its firefighting capabilities.
Thành phố hiện đang tập trung vào việc cải thiện khả năng chữa cháy của mình.
Phủ định
He isn't participating in the firefighting training this week.
Anh ấy không tham gia khóa huấn luyện chữa cháy trong tuần này.
Nghi vấn
Are they firefighting the forest fire near the mountain?
Họ đang chữa cháy rừng gần núi phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters have been firefighting that blaze for hours.
Các lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy đó hàng giờ.
Phủ định
The new recruits haven't been firefighting any major incidents yet.
Các tân binh vẫn chưa tham gia chữa cháy bất kỳ sự cố lớn nào.
Nghi vấn
Has the team been firefighting continuously since the alarm went off?
Đội có đang chữa cháy liên tục kể từ khi chuông báo động vang lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firefighting".

Hình tượng anh hùng của lính cứu hỏa

Trong văn hóa phương Tây, lính cứu hỏa (firefighter) không chỉ đơn thuần là người dập lửa mà còn được coi là những anh hùng dũng cảm, luôn sẵn sàng mạo hiểm mạng sống để cứu người và tài sản. Họ là biểu tượng của sự can đảm, vị tha và tinh thần phục vụ cộng đồng. Vì vậy, các hoạt động gây quỹ và tưởng niệm lính cứu hỏa luôn nhận được sự ủng hộ rộng rãi.

Vai trò cộng đồng và phòng ngừa

Ngoài công tác chữa cháy trực tiếp, các sở cứu hỏa (fire department) ở nhiều quốc gia còn đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng về an toàn phòng cháy chữa cháy, kiểm tra an toàn tòa nhà và cung cấp các dịch vụ y tế khẩn cấp. Họ là một phần không thể thiếu của hệ thống an toàn công cộng, không chỉ phản ứng mà còn chủ động ngăn ngừa tai nạn.