(Top Banner Ad)
fiscal year
B2
danh từ B2 Kinh tế

fiscal year

UK: /ˈfɪskəl jɪə/ • US: /ˈfɪskəl jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm tài chính niên khóa tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 12-month period used for accounting and budgeting purposes.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian 12 tháng được sử dụng cho mục đích kế toán và lập ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's fiscal year ends on June 30th."

    "Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 30 tháng 6."

  • "Our fiscal year runs from October 1st to September 30th."

    "Năm tài chính của chúng tôi kéo dài từ ngày 1 tháng 10 đến ngày 30 tháng 9."

  • "The company reported record profits for the last fiscal year."

    "Công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục cho năm tài chính vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fiscal thuộc về tài chính, ngân sách
Noun fisc ngân khố quốc gia (ít phổ biến)
Noun Phrase fiscal policy chính sách tài khóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Late Latin
fiscalis
Old French
fiscal
English
fiscal

Tiền túi, ngân khố và chu kỳ thời gian

Từ 'fiscal' (tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu có nghĩa là cái giỏ hoặc túi đựng tiền, sau đó phát triển thành 'ngân khố' hay 'kho bạc' của nhà nước. Trong khi đó, từ 'year' (năm) lại đến từ tiếng German cổ, chỉ đơn thuần là một chu kỳ thời gian. Khi hai từ này kết hợp, 'fiscal year' (năm tài chính) trở thành một thuật ngữ quan trọng trong kinh tế, chỉ một chu kỳ 12 tháng cụ thể mà các tổ chức dùng để hoạch định, theo dõi tài chính và tính thuế, thường khác với năm dương lịch thông thường.

Usage Note

Năm tài chính không nhất thiết phải trùng với năm dương lịch (từ 1 tháng 1 đến 31 tháng 12). Các chính phủ và công ty thường sử dụng năm tài chính để quản lý tài chính và kế toán. Nó cho phép họ báo cáo hiệu quả hoạt động tài chính của mình trong một khoảng thời gian cụ thể. Khái niệm này tương đương với 'financial year'.

Prepositions

in for

* 'in the fiscal year': cho biết năm tài chính cụ thể. Ví dụ: 'Sales increased in the fiscal year 2023.'
* 'for the fiscal year': Cho biết khoảng thời gian được đề cập đến. Ví dụ: 'The budget for the fiscal year is $1 million.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fiscal year
  • current current fiscal year
    (năm tài chính hiện tại)
  • next next fiscal year
    (năm tài chính tiếp theo)
  • previous previous fiscal year
    (năm tài chính trước đó)
  • upcoming upcoming fiscal year
    (năm tài chính sắp tới)
Động từ + fiscal year
  • end end the fiscal year
    (kết thúc năm tài chính)
  • begin begin the fiscal year
    (bắt đầu năm tài chính)
  • report for report for the fiscal year
    (báo cáo cho năm tài chính)
Danh từ + of the fiscal year
  • start start of the fiscal year
    (khởi đầu năm tài chính)
  • end end of the fiscal year
    (kết thúc năm tài chính)

Idioms

  • at the end of the fiscal year

    vào cuối năm tài chính

    "Companies often issue their annual reports at the end of the fiscal year."

    (Các công ty thường công bố báo cáo thường niên vào cuối năm tài chính.)

  • for the fiscal year ended [date]

    cho năm tài chính kết thúc vào ngày [ngày]

    "The financial statements are for the fiscal year ended December 31, 2023."

    (Báo cáo tài chính là cho năm tài chính kết thúc vào ngày 31 tháng 12 năm 2023.)

  • the new fiscal year begins

    năm tài chính mới bắt đầu

    "Our budget planning process starts when the new fiscal year begins."

    (Quá trình lập ngân sách của chúng tôi bắt đầu khi năm tài chính mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal year

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian 12 tháng được sử dụng cho mục đích kế toán và lập ngân sách.

"The company's fiscal year ends on June 30th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should review its budget at the end of the fiscal year.
Công ty nên xem xét lại ngân sách của mình vào cuối năm tài chính.
Phủ định
We cannot postpone the audit until after the fiscal year.
Chúng ta không thể hoãn cuộc kiểm toán cho đến sau năm tài chính.
Nghi vấn
Could the project be completed before the end of the fiscal year?
Liệu dự án có thể hoàn thành trước khi kết thúc năm tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal year".

Khởi điểm đa dạng của năm tài chính

Không phải tất cả các quốc gia hay tổ chức đều có năm tài chính bắt đầu vào ngày 1 tháng 1. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, năm tài chính của chính phủ liên bang bắt đầu vào ngày 1 tháng 10, trong khi nhiều doanh nghiệp tư nhân theo năm dương lịch hoặc chọn một ngày khác phù hợp với chu kỳ kinh doanh của họ. Vương quốc Anh bắt đầu năm tài chính vào ngày 1 tháng 4. Sự đa dạng này giúp các tổ chức điều chỉnh chu kỳ kế toán phù hợp với hoạt động kinh doanh hoặc chính sách riêng của họ.

Nền tảng của kế hoạch tài chính và thuế

Năm tài chính là khung thời gian cơ bản để các doanh nghiệp và chính phủ lập ngân sách, đánh giá hiệu suất, báo cáo tài chính và tính thuế. Nó cung cấp một chu kỳ cố định để so sánh kết quả hàng năm một cách nhất quán, giúp đưa ra các quyết định kinh tế quan trọng và đảm bảo tuân thủ pháp luật.