(Top Banner Ad)
financial year
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial year

UK: /faɪˈnænʃəl jɪə/ • US: /faɪˈnænʃəl jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm tài chính năm tài khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 12-month period used by governments, companies, etc. for accounting purposes and preparing financial statements.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian 12 tháng được sử dụng bởi chính phủ, công ty, v.v. cho mục đích kế toán và chuẩn bị báo cáo tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial year runs from April 1st to March 31st."

    "Năm tài chính của công ty kéo dài từ ngày 1 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3."

  • "The report will be published at the end of the financial year."

    "Báo cáo sẽ được công bố vào cuối năm tài chính."

  • "The company aims to increase its profits in the next financial year."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng lợi nhuận trong năm tài chính tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc; sự quản lý tiền
Verb finance Cung cấp tài chính, cấp tiền cho
Adverb financially Về mặt tài chính, về tiền bạc
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Adjective yearly Hàng năm, mỗi năm một lần
Adverb yearly Hàng năm, mỗi năm một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Proto-Germanic
*jēram
Old English
ġēar
English
year
English
financial year

Nguồn gốc của 'financial year'

Thuật ngữ 'financial year' (năm tài chính) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi các hệ thống kế toán và thuế trở nên phức tạp hơn. Nó giúp các tổ chức và chính phủ chuẩn hóa việc báo cáo tài chính, lập ngân sách và thu thuế trong một khoảng thời gian cố định, thay vì phụ thuộc vào lịch dương lịch truyền thống. Việc sử dụng năm tài chính giúp các công ty dễ dàng so sánh hiệu quả hoạt động giữa các kỳ và nộp thuế một cách có hệ thống.

Usage Note

Khác với năm dương lịch (calendar year), năm tài chính có thể bắt đầu vào bất kỳ tháng nào trong năm, tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc chính sách của công ty. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'fiscal year' (thường được sử dụng tương đương) và 'tax year' (năm tính thuế, có thể khác với năm tài chính).

Prepositions

in for during

'in' thường dùng để chỉ một năm tài chính cụ thể (ví dụ: 'in the financial year 2023'). 'for' dùng để chỉ mục đích của năm tài chính (ví dụ: 'budget for the financial year'). 'during' dùng để chỉ một sự kiện diễn ra trong năm tài chính (ví dụ: 'during the financial year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial year
  • current current financial year
    (năm tài chính hiện tại)
  • previous previous financial year
    (năm tài chính trước)
  • next next financial year
    (năm tài chính tiếp theo)
  • fiscal fiscal year
    (năm tài chính (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ/thuế))
  • full full financial year
    (toàn bộ năm tài chính (không bị cắt đoạn))
Verb + financial year
  • end to end the financial year
    (kết thúc năm tài chính)
  • begin to begin the financial year
    (bắt đầu năm tài chính)
  • close to close the financial year
    (đóng sổ năm tài chính)
  • span to span a financial year
    (kéo dài qua một năm tài chính)
Noun + financial year
  • year-end financial year-end
    (thời điểm kết thúc năm tài chính)
  • budget financial year budget
    (ngân sách năm tài chính)
  • report financial year report
    (báo cáo năm tài chính)
Prepositional phrases
  • in in the financial year
    (trong năm tài chính)
  • for for the financial year
    (cho năm tài chính (ví dụ: báo cáo cho năm tài chính...))
  • during during the financial year
    (trong suốt năm tài chính)

Idioms

  • financial year end

    Thời điểm kết thúc năm tài chính (hoặc sự kiện liên quan)

    "Many companies are busy preparing reports for the financial year end."

    (Nhiều công ty bận rộn chuẩn bị báo cáo cho thời điểm kết thúc năm tài chính.)

  • in the current financial year

    Trong năm tài chính hiện tại

    "Our profits have increased significantly in the current financial year."

    (Lợi nhuận của chúng tôi đã tăng đáng kể trong năm tài chính hiện tại.)

  • the next financial year

    Năm tài chính tiếp theo

    "The new budget will be implemented from the next financial year."

    (Ngân sách mới sẽ được thực hiện từ năm tài chính tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial year

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian 12 tháng được sử dụng bởi chính phủ, công ty, v.v. cho mục đích kế toán và chuẩn bị báo cáo tài chính.

"The company's financial year runs from April 1st to March 31st."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial year".

Năm tài chính đa dạng trên thế giới

Không phải tất cả các quốc gia đều bắt đầu năm tài chính vào cùng một ngày. Ví dụ, ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, năm tài chính thường bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 (trùng với lịch dương). Tuy nhiên, Vương quốc Anh và Nhật Bản lại có năm tài chính bắt đầu vào ngày 1 tháng 4, trong khi Úc thường bắt đầu vào ngày 1 tháng 7. Sự khác biệt này phản ánh nhu cầu lịch sử, mùa vụ hoặc hệ thống thuế của mỗi quốc gia.

Tầm quan trọng trong kinh doanh và chính phủ

Năm tài chính là khung thời gian quan trọng để các doanh nghiệp lập kế hoạch ngân sách, báo cáo lợi nhuận, và nộp thuế. Đối với chính phủ, nó là cơ sở để lập ngân sách quốc gia, quản lý chi tiêu công và thu thuế. Các quyết định kinh doanh lớn và chính sách tài khóa thường được đưa ra hoặc có hiệu lực vào đầu mỗi năm tài chính.