(Top Banner Ad)
budgeting
B2
Danh từ B2 Kinh tế

budgeting

UK: /ˈbʌdʒɪtɪŋ/ • US: /ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập ngân sách quản lý ngân sách dự toán ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a plan to spend money, especially to control how much is spent.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch chi tiêu tiền bạc, đặc biệt là để kiểm soát số tiền được chi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective budgeting is crucial for financial success."

    "Lập ngân sách hiệu quả là rất quan trọng cho thành công tài chính."

  • "Our department is responsible for the annual budgeting process."

    "Bộ phận của chúng tôi chịu trách nhiệm cho quy trình lập ngân sách hàng năm."

  • "She is good at budgeting and saving money."

    "Cô ấy giỏi trong việc lập ngân sách và tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb budget lập ngân sách, dự trù kinh phí
Adjective budgetary thuộc về ngân sách (ví dụ: budgetary constraints - những hạn chế về ngân sách)
Noun budgeter người lập ngân sách (người giỏi quản lý chi tiêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga
Old French
bougette
Middle English
bowgett
Modern English
budget

Chiếc túi da của Bộ trưởng Tài chính

Từ 'budget' bắt nguồn từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Vào thế kỷ 18, Bộ trưởng Tài chính Anh thường mang các kế hoạch tài chính quốc gia đến Nghị viện trong một chiếc cặp da. Khi ông 'mở chiếc túi' (opening the budget), ông trình bày kế hoạch tài chính của mình. Dần dần, 'budget' không còn chỉ cái túi mà dùng để chỉ chính kế hoạch tài chính bên trong.

Từ vật chứa đến nội dung

Sự chuyển đổi ý nghĩa của 'budget' là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển. Ban đầu nó chỉ một vật thể cụ thể (cái túi). Sau đó, nó được dùng để chỉ thứ chứa đựng bên trong (tài liệu tài chính). Cuối cùng, nó mang một ý nghĩa hoàn toàn trừu tượng: một kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm, không chỉ cho chính phủ mà còn cho các công ty và cá nhân.

Usage Note

Budgeting nhấn mạnh vào việc tạo ra và quản lý ngân sách một cách có hệ thống. Khác với 'spending' (chi tiêu) là hành động đơn thuần sử dụng tiền, 'budgeting' bao hàm sự tính toán, dự trù và phân bổ nguồn lực. So với 'financial planning' (lập kế hoạch tài chính), 'budgeting' thường tập trung vào ngắn hạn và cụ thể hơn.

Prepositions

for in

'Budgeting for' được dùng khi nói về việc lập ngân sách cho một mục đích cụ thể (ví dụ: budgeting for a vacation). 'Budgeting in' thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ việc đưa một khoản mục vào ngân sách (ví dụ: budgeting in contingency funds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budgeting
  • careful budgeting
    (việc lập ngân sách cẩn thận)
  • effective budgeting
    (việc lập ngân sách hiệu quả)
  • tight budgeting
    (việc lập ngân sách eo hẹp, thắt chặt)
Verb + budgeting
  • require budgeting
    (đòi hỏi, yêu cầu việc lập ngân sách)
  • involve budgeting
    (bao gồm, liên quan đến việc lập ngân sách)
  • master budgeting
    (làm chủ, thành thạo việc lập ngân sách)
Noun + budgeting
  • budgeting process
    (quy trình lập ngân sách)
  • budgeting skills
    (kỹ năng lập ngân sách)
  • budgeting software
    (phần mềm lập ngân sách)

Idioms

  • on a shoestring budget

    với ngân sách cực kỳ eo hẹp, kinh phí hạn hẹp

    "We had to produce the play on a shoestring budget."

    (Chúng tôi phải sản xuất vở kịch với một ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

  • to tighten one's belt

    thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn

    "After he lost his job, the family had to tighten their belt."

    (Sau khi anh ấy mất việc, cả gia đình đã phải thắt lưng buộc bụng.)

  • to live within one's means

    liệu cơm gắp mắm, sống trong giới hạn thu nhập của mình

    "Learning to live within your means is the first step to financial freedom."

    (Học cách sống trong giới hạn thu nhập là bước đầu tiên đến tự do tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budgeting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch chi tiêu tiền bạc, đặc biệt là để kiểm soát số tiền được chi.

"Effective budgeting is crucial for financial success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budgeting".

Quy tắc ngân sách 50/30/20

Đây là một phương pháp quản lý tài chính cá nhân rất phổ biến ở các nước phương Tây. Theo quy tắc này, bạn nên phân bổ thu nhập sau thuế của mình như sau: 50% cho các nhu cầu thiết yếu (nhà ở, thực phẩm), 30% cho các mong muốn cá nhân (giải trí, du lịch), và 20% cho tiết kiệm và trả nợ. Đây được coi là một cách tiếp cận đơn giản và hiệu quả để đạt được các mục tiêu tài chính.

Văn hóa 'phong bì tiền mặt'

Hệ thống 'phong bì tiền mặt' (cash envelope system) là một kỹ thuật lập ngân sách hữu hình, được nhiều người ủng hộ. Mỗi tháng, người ta rút tiền mặt và chia vào các phong bì được dán nhãn cho từng hạng mục chi tiêu (ví dụ: 'Đi chợ', 'Xăng xe', 'Ăn ngoài'). Khi một phong bì hết tiền, họ phải ngừng chi tiêu cho hạng mục đó cho đến tháng sau. Phương pháp này giúp kiểm soát chi tiêu quá mức một cách trực quan.