fishbone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bone of a fish.
Vietnamese Meaning
Xương cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful when eating fish, there might be a fishbone."
"Hãy cẩn thận khi ăn cá, có thể có xương cá."
-
"He choked on a fishbone."
"Anh ấy bị hóc xương cá."
-
"The tailor used a fishbone stitch to reinforce the seam."
"Người thợ may đã sử dụng mũi khâu xương cá để gia cố đường may."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một chiếc xương riêng lẻ của cá. Thường dùng để chỉ những chiếc xương nhỏ, sắc có thể gây hóc khi ăn cá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choke choke on a fishbone (bị hóc xương cá)
-
remove remove a fishbone (gỡ/lấy xương cá ra)
-
get get a fishbone stuck in one's throat (bị mắc xương cá trong cổ họng)
-
sharp a sharp fishbone (xương cá sắc nhọn)
-
tiny a tiny fishbone (xương cá nhỏ li ti)
-
fishbone fishbone diagram (sơ đồ xương cá (dùng trong phân tích nguyên nhân))
-
fishbone fishbone pattern (họa tiết xương cá)
Idioms
-
choke on a fishbone
Bị hóc xương cá (nghĩa đen); (ẩn dụ) gặp phải một trở ngại nhỏ nhưng khó chịu, gây vướng mắc.
"He almost choked on a fishbone during dinner."
(Anh ấy suýt bị hóc xương cá trong bữa tối.)
-
fishbone diagram
Sơ đồ xương cá (một công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ, còn gọi là sơ đồ Ishikawa, dùng trong quản lý chất lượng).
"We used a fishbone diagram to identify the root causes of the problem."
(Chúng tôi đã dùng sơ đồ xương cá để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)
-
fishbone pattern
Họa tiết xương cá (một kiểu họa tiết trang trí, dệt vải, lát sàn có hình dáng giống xương cá).
"The parquet floor had a beautiful fishbone pattern."
(Sàn gỗ dán có họa tiết xương cá rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishbone
nounXương cá.
"Be careful when eating fish, there might be a fishbone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishbone".
