(Top Banner Ad)
fishbone
B1
noun B1 Tổng quát, Đồ vật

fishbone

UK: /ˈfɪʃˌbəʊn/ • US: /ˈfɪʃˌboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương cá họa tiết xương cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bone of a fish.

Vietnamese Meaning

Xương cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful when eating fish, there might be a fishbone."

    "Hãy cẩn thận khi ăn cá, có thể có xương cá."

  • "He choked on a fishbone."

    "Anh ấy bị hóc xương cá."

  • "The tailor used a fishbone stitch to reinforce the seam."

    "Người thợ may đã sử dụng mũi khâu xương cá để gia cố đường may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fishbone Xương cá; cấu trúc xương cá
Adjective fishbone (Dùng như tính từ để mô tả) có hình xương cá, dạng xương cá (ví dụ: sơ đồ xương cá, họa tiết xương cá)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Proto-Germanic
*bainą
Old English
fisc
Old English
bān
English
fishbone

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'fishbone' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp hai từ 'fish' (cá) và 'bone' (xương). Nó mô tả chính xác phần xương cứng, nhỏ bên trong thân cá. Cách ghép từ này rất tự nhiên, giúp người nói tiếng Anh dễ dàng hình dung và hiểu nghĩa của từ ngay lập tức.

Usage Note

Chỉ một chiếc xương riêng lẻ của cá. Thường dùng để chỉ những chiếc xương nhỏ, sắc có thể gây hóc khi ăn cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fishbone
  • choke choke on a fishbone
    (bị hóc xương cá)
  • remove remove a fishbone
    (gỡ/lấy xương cá ra)
  • get get a fishbone stuck in one's throat
    (bị mắc xương cá trong cổ họng)
Adjective + fishbone
  • sharp a sharp fishbone
    (xương cá sắc nhọn)
  • tiny a tiny fishbone
    (xương cá nhỏ li ti)
Compound Nouns (fishbone as modifier)
  • fishbone fishbone diagram
    (sơ đồ xương cá (dùng trong phân tích nguyên nhân))
  • fishbone fishbone pattern
    (họa tiết xương cá)

Idioms

  • choke on a fishbone

    Bị hóc xương cá (nghĩa đen); (ẩn dụ) gặp phải một trở ngại nhỏ nhưng khó chịu, gây vướng mắc.

    "He almost choked on a fishbone during dinner."

    (Anh ấy suýt bị hóc xương cá trong bữa tối.)

  • fishbone diagram

    Sơ đồ xương cá (một công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ, còn gọi là sơ đồ Ishikawa, dùng trong quản lý chất lượng).

    "We used a fishbone diagram to identify the root causes of the problem."

    (Chúng tôi đã dùng sơ đồ xương cá để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

  • fishbone pattern

    Họa tiết xương cá (một kiểu họa tiết trang trí, dệt vải, lát sàn có hình dáng giống xương cá).

    "The parquet floor had a beautiful fishbone pattern."

    (Sàn gỗ dán có họa tiết xương cá rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishbone

noun
Lật mặt

Xương cá.

"Be careful when eating fish, there might be a fishbone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishbone".

Sơ đồ xương cá (Fishbone Diagram) trong quản lý chất lượng

Sơ đồ xương cá, còn gọi là sơ đồ Ishikawa, là một công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ phổ biến trong quản lý chất lượng và giải quyết vấn đề. Nó được kỹ sư người Nhật Kaoru Ishikawa phát triển vào những năm 1960. Sơ đồ này giúp hình dung các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề bằng cách sắp xếp chúng theo các 'nhánh' giống như xương cá, giúp xác định các yếu tố gây ra vấn đề một cách có hệ thống.

Họa tiết xương cá trong thiết kế

Họa tiết xương cá (fishbone pattern) là một kiểu thiết kế phổ biến được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực như dệt may (vải tweed, vải herringbone), lát sàn gỗ (sàn parquet), và gạch ốp. Họa tiết này tạo ra một hiệu ứng thị giác độc đáo, thường mang lại cảm giác cổ điển và tinh tế. Nó được ưa chuộng vì tính thẩm mỹ và khả năng tạo ra sự liên kết vững chắc trong các vật liệu xây dựng.