herringbone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern consisting of rows of short, slanted parallel lines with the direction of the slant alternating row by row; it resembles the bones of a herring.
Vietnamese Meaning
Một kiểu hoa văn bao gồm các hàng đường song song ngắn, nghiêng, với hướng nghiêng xen kẽ giữa các hàng; nó giống như xương cá trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new kitchen floor has a beautiful herringbone pattern."
"Sàn bếp mới có hoa văn xương cá rất đẹp."
-
"Herringbone is a popular pattern for tweed fabrics."
"Herringbone là một hoa văn phổ biến cho vải tweed."
-
"The brick walkway was laid in a herringbone design."
"Lối đi lát gạch được thiết kế theo kiểu xương cá."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Herringbone thường được dùng để mô tả hoa văn trên vải, gạch lát, hoặc sàn nhà. Nó tạo cảm giác cổ điển và trang trọng.
Prepositions
In: Được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc vật liệu có hoa văn herringbone. With: Được sử dụng để mô tả một cái gì đó được trang trí hoặc làm bằng hoa văn herringbone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic herringbone (herringbone cổ điển)
-
traditional traditional herringbone (herringbone truyền thống)
-
wide wide herringbone (herringbone bản rộng)
-
pattern herringbone pattern (hoa văn herringbone)
-
brickwork herringbone brickwork (cách lát gạch herringbone)
-
weave herringbone weave (kiểu dệt herringbone)
Idioms
-
While not a literal idiom, the term 'herringbone' is often used figuratively to describe a complex or intricate arrangement.
Mặc dù không phải là một thành ngữ theo nghĩa đen, thuật ngữ 'herringbone' thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một sự sắp xếp phức tạp hoặc rối rắm.
"The detective followed a herringbone pattern of clues."
(Thám tử lần theo một chuỗi manh mối phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herringbone
nounMột kiểu hoa văn bao gồm các hàng đường song song ngắn, nghiêng, với hướng nghiêng xen kẽ giữa các hàng; nó giống như xương cá trích.
"The new kitchen floor has a beautiful herringbone pattern."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to install a herringbone floor in her bathroom. |
Cô ấy sẽ lắp một sàn nhà xương cá trong phòng tắm của mình. |
| Phủ định | They are not going to choose a herringbone pattern for the brickwork. |
Họ sẽ không chọn kiểu xương cá cho công việc xây gạch. |
| Nghi vấn | Are you going to wear that herringbone jacket to the party? |
Bạn có định mặc chiếc áo khoác xương cá đó đến bữa tiệc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying the herringbone pattern for hours before she finally understood the complex weave. |
Cô ấy đã nghiên cứu mẫu xương cá hàng giờ trước khi cuối cùng hiểu ra cách dệt phức tạp. |
| Phủ định | They hadn't been using the herringbone bricklaying technique properly, which is why the wall looked uneven. |
Họ đã không sử dụng kỹ thuật xây gạch xương cá đúng cách, đó là lý do tại sao bức tường trông không đồng đều. |
| Nghi vấn | Had he been wearing that herringbone suit all day before he spilled coffee on it? |
Có phải anh ấy đã mặc bộ đồ xương cá đó cả ngày trước khi làm đổ cà phê lên nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herringbone".
