bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the pieces of hard, whitish tissue making up the skeleton in humans and other vertebrates.
Vietnamese Meaning
Một trong những mảnh mô cứng, màu trắng tạo nên bộ xương ở người và động vật có xương sống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was gnawing on a bone."
"Con chó đang gặm một cái xương."
-
"She broke a bone in her arm."
"Cô ấy bị gãy xương tay."
-
"He has strong bones."
"Anh ấy có xương chắc khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một bộ phận cứng, cấu thành nên bộ xương của động vật có xương sống. Thường dùng để chỉ một mẩu xương riêng lẻ, có thể là xương đùi, xương sườn,... Phân biệt với 'skeleton' (bộ xương) là toàn bộ hệ thống xương.
Prepositions
'of': thường dùng để chỉ chất liệu (made of bone). 'in': thường dùng để chỉ vị trí (bone in the leg).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken bone (xương bị gãy)
-
brittle bones (xương giòn, dễ gãy)
-
cheek bone (xương gò má)
-
collar bone (xương quai xanh)
-
break a bone (làm gãy xương)
-
set a bone (nắn lại xương (gãy))
-
debone a chicken (lóc xương gà)
-
chilled to the bone (lạnh thấu xương)
-
soaked to the bone (ướt sũng, ướt như chuột lột)
-
cut to the bone (cắt giảm đến mức tối thiểu (ngân sách, chi phí))
Idioms
-
a bone of contention
một vấn đề gây tranh cãi, mối bất hòa
"The ownership of the family home became a bone of contention after the parents passed away."
(Quyền sở hữu ngôi nhà của gia đình đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi sau khi cha mẹ qua đời.)
-
have a bone to pick with someone
có chuyện bực mình muốn nói thẳng với ai, muốn 'tính sổ'
"I have a bone to pick with you about the mess you left in the kitchen."
(Tôi có chuyện muốn nói thẳng với cậu về cái đống bừa bộn cậu để lại trong bếp đấy.)
-
work your fingers to the bone
làm việc cật lực, làm quần quật
"He worked his fingers to the bone to build his own company from scratch."
(Anh ấy đã làm việc cật lực để xây dựng công ty của riêng mình từ hai bàn tay trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone
danh từMột trong những mảnh mô cứng, màu trắng tạo nên bộ xương ở người và động vật có xương sống khác.
"The dog was gnawing on a bone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone".
