(Top Banner Ad)
bone
A1
danh từ A1 Y học, Đời sống hàng ngày

bone

UK: /bəʊn/ • US: /boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương lọc xương
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the pieces of hard, whitish tissue making up the skeleton in humans and other vertebrates.

Vietnamese Meaning

Một trong những mảnh mô cứng, màu trắng tạo nên bộ xương ở người và động vật có xương sống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was gnawing on a bone."

    "Con chó đang gặm một cái xương."

  • "She broke a bone in her arm."

    "Cô ấy bị gãy xương tay."

  • "He has strong bones."

    "Anh ấy có xương chắc khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Verb bone gỡ xương, lóc xương (cá, gà)
Adjective bony xương xẩu, gầy trơ xương
Adjective boneless không xương, đã rút xương
Adjective boned có xương (thường dùng trong cụm từ, ví dụ: 'a fine-boned horse' - một con ngựa có bộ xương đẹp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ost-
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Middle English
bon
Modern English
bone

Chuyện về 'Bonfire' - Ngọn lửa từ xương?

Một giả thuyết thú vị cho rằng từ 'bonfire' (lửa trại lớn) bắt nguồn từ 'bone-fire' (lửa xương). Vào thời xưa ở châu Âu, người ta thường đốt xương động vật trong các lễ hội lớn ngoài trời, có thể là để ăn mừng hoặc làm nghi lễ. Dù chưa được chứng minh hoàn toàn, hình ảnh này cho thấy 'bone' đã gắn liền với các hoạt động cộng đồng từ rất lâu.

'Bone' và 'Leg': Mối liên hệ bất ngờ

Từ 'bone' trong tiếng Anh có gốc từ Proto-Germanic là '*bainą'. Điều thú vị là ở một số ngôn ngữ German khác như tiếng Na Uy cổ ('bein') hay tiếng Đức ('Bein'), từ này không chỉ có nghĩa là 'xương' mà còn có nghĩa là 'chân'. Điều này cho thấy trong quá khứ, người ta có thể đã dùng cùng một từ để chỉ cả cái chân và bộ xương bên trong nó.

Usage Note

Chỉ một bộ phận cứng, cấu thành nên bộ xương của động vật có xương sống. Thường dùng để chỉ một mẩu xương riêng lẻ, có thể là xương đùi, xương sườn,... Phân biệt với 'skeleton' (bộ xương) là toàn bộ hệ thống xương.

Prepositions

of in

'of': thường dùng để chỉ chất liệu (made of bone). 'in': thường dùng để chỉ vị trí (bone in the leg).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone
  • broken bone
    (xương bị gãy)
  • brittle bones
    (xương giòn, dễ gãy)
  • cheek bone
    (xương gò má)
  • collar bone
    (xương quai xanh)
Verb + bone
  • break a bone
    (làm gãy xương)
  • set a bone
    (nắn lại xương (gãy))
  • debone a chicken
    (lóc xương gà)
... to the bone
  • chilled to the bone
    (lạnh thấu xương)
  • soaked to the bone
    (ướt sũng, ướt như chuột lột)
  • cut to the bone
    (cắt giảm đến mức tối thiểu (ngân sách, chi phí))

Idioms

  • a bone of contention

    một vấn đề gây tranh cãi, mối bất hòa

    "The ownership of the family home became a bone of contention after the parents passed away."

    (Quyền sở hữu ngôi nhà của gia đình đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi sau khi cha mẹ qua đời.)

  • have a bone to pick with someone

    có chuyện bực mình muốn nói thẳng với ai, muốn 'tính sổ'

    "I have a bone to pick with you about the mess you left in the kitchen."

    (Tôi có chuyện muốn nói thẳng với cậu về cái đống bừa bộn cậu để lại trong bếp đấy.)

  • work your fingers to the bone

    làm việc cật lực, làm quần quật

    "He worked his fingers to the bone to build his own company from scratch."

    (Anh ấy đã làm việc cật lực để xây dựng công ty của riêng mình từ hai bàn tay trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone

danh từ
Lật mặt

Một trong những mảnh mô cứng, màu trắng tạo nên bộ xương ở người và động vật có xương sống khác.

"The dog was gnawing on a bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone".

Truyền thống bẻ Xương Ước (Wishbone)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp lễ Tạ Ơn (Thanksgiving), có một truyền thống thú vị với xương ức hình chữ Y của gà tây, gọi là 'wishbone'. Hai người sẽ cùng cầm vào hai đầu của chiếc xương khô và kéo. Người nào bẻ được mảnh xương lớn hơn sẽ được một điều ước. Đây là một trò chơi vui vẻ mang tính biểu tượng cho sự may mắn và hy vọng.

'Skeletons in the closet' - Bí mật trong quá khứ

Cụm từ 'a skeleton in the closet' (bộ xương trong tủ) là một thành ngữ rất phổ biến, chỉ một bí mật đáng xấu hổ trong quá khứ mà một người hoặc một gia đình muốn che giấu. Nó không có nghĩa đen là có bộ xương thật, mà là một hình ảnh ẩn dụ về những chuyện không hay ho mà không ai muốn tiết lộ.