(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fitch
B2

fitch

Noun

Nghĩa tiếng Việt

da chồn sương chồn sương (khi chỉ con vật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fitch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bộ da của chồn sương châu Âu.

Definition (English Meaning)

The pelt of the European polecat.

Ví dụ Thực tế với 'Fitch'

  • "She wore a luxurious coat of fitch."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác sang trọng làm từ da chồn sương."

  • "Fitch fur is prized for its softness and durability."

    "Lông chồn sương được đánh giá cao vì sự mềm mại và độ bền của nó."

  • "Historically, fitch farming was a common practice in some parts of Europe."

    "Trong lịch sử, nuôi chồn sương là một hoạt động phổ biến ở một số vùng của Châu Âu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fitch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fitch
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Fitch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'fitch' thường dùng để chỉ da của chồn sương (polecat) được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú. Nó có thể được dùng để làm áo khoác, mũ, hoặc các phụ kiện thời trang khác. 'Fitch' nhấn mạnh nguồn gốc động vật của vật liệu, không đơn thuần chỉ là 'fur' (lông thú nói chung).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a coat of fitch' (một chiếc áo khoác làm từ da chồn sương).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fitch'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)