(Top Banner Ad)
fitch
B2
Noun B2 Động vật học, Thời trang

fitch

UK: /fɪtʃ/ • US: /fɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

da chồn sương chồn sương (khi chỉ con vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pelt of the European polecat.

Vietnamese Meaning

Bộ da của chồn sương châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a luxurious coat of fitch."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác sang trọng làm từ da chồn sương."

  • "Fitch fur is prized for its softness and durability."

    "Lông chồn sương được đánh giá cao vì sự mềm mại và độ bền của nó."

  • "Historically, fitch farming was a common practice in some parts of Europe."

    "Trong lịch sử, nuôi chồn sương là một hoạt động phổ biến ở một số vùng của Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitch chồn hôi châu Âu (một loài động vật); lông chồn hôi
Compound Noun fitch fur lông chồn hôi (được dùng làm áo khoác, mũ)
Compound Noun fitch brush cọ vẽ lông chồn hôi (loại cọ nhỏ, nhọn, thường dùng trong hội họa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (nguyên thủy)
*fitjō
Old French (tiếng Pháp cổ)
fiche, fichet
Middle English (tiếng Anh trung cổ)
fyche, ficche
English (tiếng Anh hiện đại)
fitch

Nguồn gốc tên gọi chồn hôi Fitch

Từ 'fitch' dùng để chỉ một loài chồn hôi châu Âu (polecat) hoặc bộ lông của nó, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fiche' hoặc 'fichet'. Các từ này lại được cho là xuất phát từ một gốc Germanic cổ, dùng để mô tả những loài động vật có lông nhỏ. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả một loài chồn với bộ lông quý giá, và sau này cũng dùng để gọi chính bộ lông đó, đặc biệt là khi dùng trong ngành thời trang hoặc làm cọ vẽ.

Usage Note

Từ 'fitch' thường dùng để chỉ da của chồn sương (polecat) được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú. Nó có thể được dùng để làm áo khoác, mũ, hoặc các phụ kiện thời trang khác. 'Fitch' nhấn mạnh nguồn gốc động vật của vật liệu, không đơn thuần chỉ là 'fur' (lông thú nói chung).
Khi đề cập đến con vật, 'fitch' là một tên gọi khác của 'polecat', đặc biệt là trong bối cảnh liên quan đến ngành công nghiệp lông thú. Mặc dù hai từ này có thể hoán đổi cho nhau, 'fitch' ít phổ biến hơn trong các ngữ cảnh khoa học hoặc tự nhiên thông thường.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a coat of fitch' (một chiếc áo khoác làm từ da chồn sương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitch
  • dark dark fitch fur
    (lông chồn hôi màu sẫm)
  • glossy glossy fitch fur
    (lông chồn hôi bóng mượt)
  • soft soft fitch fur
    (lông chồn hôi mềm mại)
Verb + fitch
  • hunt hunt fitch
    (săn chồn hôi)
  • trap trap fitch
    (bẫy chồn hôi)
  • wear wear fitch (coat)
    (mặc áo (làm từ) lông chồn hôi)
Noun + fitch
  • a a fitch coat
    (một chiếc áo khoác lông chồn hôi)
  • a a fitch brush
    (một cây cọ lông chồn hôi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitch

Noun
Lật mặt

Bộ da của chồn sương châu Âu.

"She wore a luxurious coat of fitch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitch".

Giá trị của lông chồn hôi

Lông chồn hôi (fitch fur) từng rất được ưa chuộng trong ngành thời trang ở châu Âu, đặc biệt vào thế kỷ 18 và 19, để làm áo khoác, mũ và viền áo. Bộ lông của nó có màu sắc đẹp, thường là nâu sẫm với phần bụng nhạt màu, và rất bền, ấm áp. Điều này khiến nó trở thành một loại lông thú có giá trị cao trong thị trường thời trang lúc bấy giờ.

Chồn hôi trong mỹ thuật và hội họa

Thuật ngữ 'fitch brush' dùng để chỉ một loại cọ vẽ đặc biệt có đầu nhọn hoặc dẹt, thường được làm từ lông chồn hôi (hoặc các loại lông tương tự chất lượng cao). Những cây cọ này rất được giới họa sĩ ưa chuộng vì khả năng giữ màu tốt và tạo ra các nét vẽ sắc sảo, chi tiết, phù hợp cho các tác phẩm đòi hỏi độ tinh xảo.