fitch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bộ da của chồn sương châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a luxurious coat of fitch."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác sang trọng làm từ da chồn sương."
-
"Fitch fur is prized for its softness and durability."
"Lông chồn sương được đánh giá cao vì sự mềm mại và độ bền của nó."
-
"Historically, fitch farming was a common practice in some parts of Europe."
"Trong lịch sử, nuôi chồn sương là một hoạt động phổ biến ở một số vùng của Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fitch | chồn hôi châu Âu (một loài động vật); lông chồn hôi |
| Compound Noun | fitch fur | lông chồn hôi (được dùng làm áo khoác, mũ) |
| Compound Noun | fitch brush | cọ vẽ lông chồn hôi (loại cọ nhỏ, nhọn, thường dùng trong hội họa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fitch' thường dùng để chỉ da của chồn sương (polecat) được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú. Nó có thể được dùng để làm áo khoác, mũ, hoặc các phụ kiện thời trang khác. 'Fitch' nhấn mạnh nguồn gốc động vật của vật liệu, không đơn thuần chỉ là 'fur' (lông thú nói chung).
Khi đề cập đến con vật, 'fitch' là một tên gọi khác của 'polecat', đặc biệt là trong bối cảnh liên quan đến ngành công nghiệp lông thú. Mặc dù hai từ này có thể hoán đổi cho nhau, 'fitch' ít phổ biến hơn trong các ngữ cảnh khoa học hoặc tự nhiên thông thường.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a coat of fitch' (một chiếc áo khoác làm từ da chồn sương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark fitch fur (lông chồn hôi màu sẫm)
-
glossy glossy fitch fur (lông chồn hôi bóng mượt)
-
soft soft fitch fur (lông chồn hôi mềm mại)
-
hunt hunt fitch (săn chồn hôi)
-
trap trap fitch (bẫy chồn hôi)
-
wear wear fitch (coat) (mặc áo (làm từ) lông chồn hôi)
-
a a fitch coat (một chiếc áo khoác lông chồn hôi)
-
a a fitch brush (một cây cọ lông chồn hôi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitch
NounBộ da của chồn sương châu Âu.
"She wore a luxurious coat of fitch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitch".
