(Top Banner Ad)
weasel
B2
noun B2 Động vật học, Ngôn ngữ học

weasel

UK: /ˈwiːzl/ • US: /ˈwiːzəl/

Nghĩa tiếng Việt

con chồn lẩn tránh né tránh nói nước đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, slender, carnivorous mammal with short legs and typically a brown back and paler underparts.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ, mảnh khảnh, với chân ngắn và thường có lưng màu nâu và phần dưới nhạt màu hơn. (Con chồn)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weasel disappeared into the tall grass."

    "Con chồn biến mất vào đám cỏ cao."

  • "Don't weasel out of your promise now!"

    "Đừng trốn tránh lời hứa của bạn bây giờ!"

  • "The politician weaseled around the question."

    "Chính trị gia lẩn tránh câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weasel con chồn
Adjective weasel-like giống như con chồn (về đặc điểm hoặc hình dáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weis-
Proto-Germanic
*wisilaz
Old English
wesle

Nguồn gốc của từ 'weasel'

Từ 'weasel' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*weis-', liên quan đến ý nghĩa 'bốc mùi' hoặc 'hôi thối', có lẽ ám chỉ mùi đặc trưng của loài chồn. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic '*wisilaz' và cuối cùng thành 'wesle' trong tiếng Anh cổ. Câu chuyện này cho thấy cách quan sát và đặc điểm của động vật có thể ảnh hưởng đến sự hình thành từ ngữ.

Usage Note

Chồn là một loài động vật thuộc họ chồn (Mustelidae), nổi tiếng với thân hình thon dài và khả năng luồn lách vào những không gian nhỏ hẹp. Kích thước và màu sắc có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Weasel
  • sly weasel
    (con chồn ranh ma)
  • ferret-like weasel
    (con chồn giống như con chuột ferret)
Verb + Weasel
  • hunt weasel
    (săn bắt chồn)
  • spot a weasel
    (phát hiện một con chồn)

Idioms

  • weasel words

    lời lẽ lấp lửng, mơ hồ, dùng để tránh né trách nhiệm hoặc che giấu sự thật

    "The politician used weasel words to avoid taking a firm stand on the issue."

    (Chính trị gia đã dùng những lời lẽ lấp lửng để tránh đưa ra lập trường rõ ràng về vấn đề này.)

  • pop goes the weasel

    một bài hát thiếu nhi hoặc một cụm từ ám chỉ một sự kiện bất ngờ, thường là tiêu cực (trong tiếng Anh-Anh)

    "The company was doing well, but then, pop goes the weasel, they went bankrupt."

    (Công ty đang làm ăn phát đạt, nhưng đột nhiên, bùm một cái, họ phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weasel

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ, mảnh khảnh, với chân ngắn và thường có lưng màu nâu và phần dưới nhạt màu hơn. (Con chồn)

"The weasel disappeared into the tall grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried to weasel out of the agreement is obvious.
Việc anh ta cố gắng lẩn tránh thỏa thuận là điều hiển nhiên.
Phủ định
What the reporter wrote didn't imply that the politician is a weasel.
Những gì phóng viên viết không ám chỉ rằng chính trị gia là một kẻ lươn lẹo.
Nghi vấn
Whether he will weasel his way into a promotion remains to be seen.
Liệu anh ta có dùng mánh khóe để được thăng chức hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A weasel slipped into the henhouse last night.
Một con chồn đã lẻn vào chuồng gà đêm qua.
Phủ định
There isn't a weasel living in this area.
Không có con chồn nào sống trong khu vực này.
Nghi vấn
Is that a weasel I see running across the field?
Có phải đó là một con chồn mà tôi thấy đang chạy ngang qua cánh đồng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His excuse was a weasel word: it sounded good but meant nothing.
Lời bào chữa của anh ta là một lời lẽ lươn lẹo: nghe có vẻ hay nhưng lại vô nghĩa.
Phủ định
I didn't weasel out of my responsibilities: I faced them head-on.
Tôi đã không trốn tránh trách nhiệm của mình: Tôi đã đối mặt trực tiếp với chúng.
Nghi vấn
Did he weasel his way into the meeting: or was he actually invited?
Anh ta có lách luật để vào cuộc họp không: hay anh ta thực sự được mời?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a weasel in the garden.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một con chồn trong vườn.
Phủ định
She said that she did not weasel out of the agreement.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không lẩn tránh thỏa thuận.
Nghi vấn
He asked if I had ever seen a weasel before.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một con chồn trước đây chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is going to weasel out of answering the difficult question.
Chính trị gia sẽ lảng tránh việc trả lời câu hỏi khó.
Phủ định
They are not going to catch the weasel in the henhouse tonight.
Họ sẽ không bắt được con chồn trong chuồng gà tối nay.
Nghi vấn
Are you going to call him a weasel for lying?
Bạn có định gọi anh ta là kẻ lươn lẹo vì đã nói dối không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is weaseling his way out of the responsibility.
Anh ta đang lách luật để trốn tránh trách nhiệm.
Phủ định
They are not weaseling around; they are directly addressing the issue.
Họ không lảng tránh; họ đang trực tiếp giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Is she weaseling information from her colleagues?
Cô ấy có đang moi thông tin từ đồng nghiệp của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weasel's burrow was surprisingly spacious.
Hang của con chồn rất rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
That is not the weasel's responsibility to guard the henhouse.
Việc canh giữ chuồng gà không phải là trách nhiệm của con chồn.
Nghi vấn
Is that the weasel's distinctive scent I smell?
Có phải mùi đặc trưng của con chồn mà tôi ngửi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weasel".

Hình ảnh con chồn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, con chồn thường được coi là loài vật ranh mãnh, xảo quyệt và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn và thành ngữ để đại diện cho sự lừa dối hoặc sự trốn tránh trách nhiệm.