polecat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark-brown mammal of the weasel family, native to Eurasia and known for its foul smell.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú màu nâu sẫm thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu và nổi tiếng với mùi hôi thối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer was furious when the polecat killed all his chickens."
"Người nông dân rất tức giận khi con chồn hôi giết hết gà của ông."
-
"The polecat is a nocturnal animal."
"Chồn hôi là một loài động vật sống về đêm."
-
"He smells like a polecat after working in the barn."
"Anh ta bốc mùi như chồn hôi sau khi làm việc ở chuồng trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polecat | Con chồn hôi (loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, nổi tiếng với khả năng phun chất lỏng có mùi hôi nồng để tự vệ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'polecat' thường dùng để chỉ loài chồn hoang dã có mùi hôi. Đôi khi, nó còn được dùng một cách miệt thị để chỉ một người có hành vi đáng khinh hoặc không đáng tin.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the smell of a polecat' (mùi của một con chồn hôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild polecat (chồn hôi hoang dã)
-
European European polecat (chồn hôi châu Âu (tên một loài cụ thể))
-
smelly smelly polecat (chồn hôi có mùi (nhấn mạnh mùi hôi nồng))
-
hunt hunt a polecat (săn một con chồn hôi)
-
trap trap a polecat (bẫy một con chồn hôi)
-
sprays a polecat sprays (một con chồn hôi phun (chất lỏng))
-
preys on a polecat preys on small rodents (một con chồn hôi săn các loài gặm nhấm nhỏ)
Idioms
-
You dirty polecat!
Đồ bẩn thỉu/Đồ đê tiện! (một lời lăng mạ hoặc khinh miệt)
"I can't believe he cheated on her. He's a dirty polecat!"
(Tôi không thể tin là anh ta đã lừa dối cô ấy. Hắn ta đúng là đồ đê tiện!)
-
Smell like a polecat
Thối như chồn hôi (ám chỉ một người hoặc vật có mùi rất khó chịu)
"After two weeks camping without a shower, I smelled like a polecat."
(Sau hai tuần cắm trại mà không tắm rửa, tôi hôi như một con chồn hôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polecat
danh từMột loài động vật có vú màu nâu sẫm thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu và nổi tiếng với mùi hôi thối.
"The farmer was furious when the polecat killed all his chickens."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer spotted a polecat, which had been raiding his chicken coop. |
Người nông dân phát hiện một con chồn hôi, con vật đã đột kích chuồng gà của anh ta. |
| Phủ định | That isn't a polecat that I saw; it was much larger. |
Đó không phải là một con chồn hôi mà tôi đã thấy; nó lớn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is that a polecat, whose den is under the shed? |
Đó có phải là một con chồn hôi, mà hang của nó ở dưới nhà kho không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A polecat is a nocturnal animal. |
Chồn sương là một loài động vật hoạt động về đêm. |
| Phủ định | She does not like polecat because it is stinky. |
Cô ấy không thích chồn sương vì nó hôi. |
| Nghi vấn | Do polecat usually live alone? |
Chồn sương thường sống một mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polecat".
