(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ polecat
B2

polecat

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chồn hôi chồn hương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polecat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài động vật có vú màu nâu sẫm thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu và nổi tiếng với mùi hôi thối.

Definition (English Meaning)

A dark-brown mammal of the weasel family, native to Eurasia and known for its foul smell.

Ví dụ Thực tế với 'Polecat'

  • "The farmer was furious when the polecat killed all his chickens."

    "Người nông dân rất tức giận khi con chồn hôi giết hết gà của ông."

  • "The polecat is a nocturnal animal."

    "Chồn hôi là một loài động vật sống về đêm."

  • "He smells like a polecat after working in the barn."

    "Anh ta bốc mùi như chồn hôi sau khi làm việc ở chuồng trại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Polecat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: polecat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

weasel(chồn)
ferret(chồn sương nhà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Polecat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'polecat' thường dùng để chỉ loài chồn hoang dã có mùi hôi. Đôi khi, nó còn được dùng một cách miệt thị để chỉ một người có hành vi đáng khinh hoặc không đáng tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the smell of a polecat' (mùi của một con chồn hôi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Polecat'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer spotted a polecat, which had been raiding his chicken coop.
Người nông dân phát hiện một con chồn hôi, con vật đã đột kích chuồng gà của anh ta.
Phủ định
That isn't a polecat that I saw; it was much larger.
Đó không phải là một con chồn hôi mà tôi đã thấy; nó lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that a polecat, whose den is under the shed?
Đó có phải là một con chồn hôi, mà hang của nó ở dưới nhà kho không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A polecat is a nocturnal animal.
Chồn sương là một loài động vật hoạt động về đêm.
Phủ định
She does not like polecat because it is stinky.
Cô ấy không thích chồn sương vì nó hôi.
Nghi vấn
Do polecat usually live alone?
Chồn sương thường sống một mình phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)