(Top Banner Ad)
polecat
B2
danh từ B2 Động vật học

polecat

UK: /ˈpəʊlˌkæt/ • US: /ˈpoʊlˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

chồn hôi chồn hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark-brown mammal of the weasel family, native to Eurasia and known for its foul smell.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú màu nâu sẫm thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu và nổi tiếng với mùi hôi thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was furious when the polecat killed all his chickens."

    "Người nông dân rất tức giận khi con chồn hôi giết hết gà của ông."

  • "The polecat is a nocturnal animal."

    "Chồn hôi là một loài động vật sống về đêm."

  • "He smells like a polecat after working in the barn."

    "Anh ta bốc mùi như chồn hôi sau khi làm việc ở chuồng trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polecat Con chồn hôi (loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, nổi tiếng với khả năng phun chất lỏng có mùi hôi nồng để tự vệ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
poule
Middle English
polcat
English
polecat

Nguồn Gốc Cái Tên: Mèo Gà?

Tên gọi 'polecat' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poule' (nghĩa là gà) và 'cat' (mèo) trong tiếng Anh. Điều này phản ánh thói quen săn gia cầm của loài vật này. Một giả thuyết khác cho rằng 'pole' có thể liên quan đến mùi hôi thối mà chúng tạo ra để tự vệ, khiến 'polecat' mang ý nghĩa 'mèo bốc mùi'.

Usage Note

Từ 'polecat' thường dùng để chỉ loài chồn hoang dã có mùi hôi. Đôi khi, nó còn được dùng một cách miệt thị để chỉ một người có hành vi đáng khinh hoặc không đáng tin.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the smell of a polecat' (mùi của một con chồn hôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polecat
  • wild wild polecat
    (chồn hôi hoang dã)
  • European European polecat
    (chồn hôi châu Âu (tên một loài cụ thể))
  • smelly smelly polecat
    (chồn hôi có mùi (nhấn mạnh mùi hôi nồng))
Verb + polecat
  • hunt hunt a polecat
    (săn một con chồn hôi)
  • trap trap a polecat
    (bẫy một con chồn hôi)
Polecat + Verb
  • sprays a polecat sprays
    (một con chồn hôi phun (chất lỏng))
  • preys on a polecat preys on small rodents
    (một con chồn hôi săn các loài gặm nhấm nhỏ)

Idioms

  • You dirty polecat!

    Đồ bẩn thỉu/Đồ đê tiện! (một lời lăng mạ hoặc khinh miệt)

    "I can't believe he cheated on her. He's a dirty polecat!"

    (Tôi không thể tin là anh ta đã lừa dối cô ấy. Hắn ta đúng là đồ đê tiện!)

  • Smell like a polecat

    Thối như chồn hôi (ám chỉ một người hoặc vật có mùi rất khó chịu)

    "After two weeks camping without a shower, I smelled like a polecat."

    (Sau hai tuần cắm trại mà không tắm rửa, tôi hôi như một con chồn hôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polecat

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú màu nâu sẫm thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu và nổi tiếng với mùi hôi thối.

"The farmer was furious when the polecat killed all his chickens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer spotted a polecat, which had been raiding his chicken coop.
Người nông dân phát hiện một con chồn hôi, con vật đã đột kích chuồng gà của anh ta.
Phủ định
That isn't a polecat that I saw; it was much larger.
Đó không phải là một con chồn hôi mà tôi đã thấy; nó lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that a polecat, whose den is under the shed?
Đó có phải là một con chồn hôi, mà hang của nó ở dưới nhà kho không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A polecat is a nocturnal animal.
Chồn sương là một loài động vật hoạt động về đêm.
Phủ định
She does not like polecat because it is stinky.
Cô ấy không thích chồn sương vì nó hôi.
Nghi vấn
Do polecat usually live alone?
Chồn sương thường sống một mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polecat".

Mùi Hôi Đặc Trưng và Biểu Tượng Tiêu Cực

Chồn hôi nổi tiếng với khả năng phun chất lỏng có mùi cực kỳ nồng và khó chịu từ tuyến hậu môn khi bị đe dọa. Mùi hôi này mạnh đến mức có thể bám rất lâu và khiến bất cứ ai ngửi phải đều kinh sợ. Vì vậy, từ 'polecat' thường được dùng để chỉ những người bị coi là hèn hạ, đê tiện hoặc có tính cách đáng ghét.

Sự Nhầm Lẫn với Chồn Hôi Bắc Mỹ (Skunk)

Ở Bắc Mỹ, từ 'polecat' đôi khi được sử dụng một cách không chính xác để chỉ 'skunk' (chồn hôi sọc). Mặc dù cả hai loài đều có khả năng phun mùi hôi để tự vệ, chúng là những loài động vật khác nhau. Chồn hôi (polecat) chủ yếu được tìm thấy ở châu Âu và châu Á, còn chồn hôi sọc (skunk) là loài đặc hữu của châu Mỹ.