(Top Banner Ad)
flabbergasted
C1
adjective C1 General Vocabulary

flabbergasted

UK: /ˈflæbəɡæstɪd/ • US: /ˈflæbərɡæstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh ngạc bàng hoàng sững sờ chết điếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overcome with surprise and bewilderment; astonished.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngạc nhiên và bàng hoàng; kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was flabbergasted at the result of the election."

    "Tôi đã rất kinh ngạc trước kết quả của cuộc bầu cử."

  • "She was flabbergasted when she won the lottery."

    "Cô ấy đã rất kinh ngạc khi trúng xổ số."

  • "He was completely flabbergasted by her sudden announcement."

    "Anh ấy hoàn toàn bàng hoàng trước thông báo đột ngột của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flabbergast làm ai đó kinh ngạc, sốc nặng
Adjective (Present Participle) flabbergasting gây kinh ngạc, rất ngạc nhiên (dùng để mô tả điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century)
flabbergast

Nguồn gốc thú vị của Flabbergasted

Từ 'flabbergasted' lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng đây là một từ được tạo ra dựa trên âm thanh (onomatopoeic) hoặc một từ ghép mang tính ngẫu hứng. Nó có thể được hình thành từ ý tưởng 'flabby' (mềm nhũn, rã rời) và 'aghast' (kinh hoàng), mô tả trạng thái một người ngạc nhiên đến mức cơ thể dường như không còn sức lực. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang tính biểu cảm rất cao, thể hiện sự kinh ngạc đến sững sờ.

Usage Note

Từ 'flabbergasted' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, vượt xa sự ngạc nhiên thông thường. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'surprised' hoặc 'astonished'. Thường dùng khi chứng kiến hoặc nghe thấy điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và khó tin.

Prepositions

at by

'at' và 'by' đều được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. Ví dụ: 'flabbergasted at the news' (kinh ngạc trước tin tức), 'flabbergasted by her audacity' (kinh ngạc trước sự táo bạo của cô ấy). Sự khác biệt giữa hai giới từ này rất nhỏ, nhưng 'by' thường nhấn mạnh sự tác động trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flabbergasted
  • completely completely flabbergasted
    (hoàn toàn kinh ngạc)
  • utterly utterly flabbergasted
    (cực kỳ kinh ngạc)
  • truly truly flabbergasted
    (thực sự kinh ngạc)
Verb + flabbergasted
  • be be flabbergasted
    (bị kinh ngạc, ngạc nhiên tột độ)
  • feel feel flabbergasted
    (cảm thấy kinh ngạc)
  • leave someone leave someone flabbergasted
    (khiến ai đó kinh ngạc)
Flabbergasted + Preposition
  • by flabbergasted by
    (kinh ngạc bởi (ai/điều gì))
  • at flabbergasted at
    (kinh ngạc trước (điều gì))

Idioms

  • I was utterly flabbergasted!

    Tôi đã hoàn toàn choáng váng/kinh ngạc!

    "When he announced his resignation, I was utterly flabbergasted!"

    (Khi anh ấy thông báo từ chức, tôi đã hoàn toàn choáng váng!)

  • to leave someone flabbergasted

    khiến ai đó kinh ngạc đến sững sờ

    "Her sudden appearance left everyone flabbergasted."

    (Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người kinh ngạc đến sững sờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flabbergasted

adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngạc nhiên và bàng hoàng; kinh ngạc.

"I was flabbergasted at the result of the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was flabbergasted when I realized I had won the lottery.
Tôi đã rất kinh ngạc khi nhận ra mình đã trúng xổ số.
Phủ định
She wasn't flabbergasted that he quit, since she knew he was unhappy.
Cô ấy không hề kinh ngạc khi anh ấy bỏ việc, vì cô ấy biết anh ấy không vui.
Nghi vấn
Were you flabbergasted after you watched the magic show?
Bạn có kinh ngạc sau khi xem buổi biểu diễn ảo thuật không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was so flabbergasted by the surprise party was obvious to everyone.
Việc cô ấy hoàn toàn kinh ngạc bởi bữa tiệc bất ngờ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he was flabbergasted or simply indifferent remained a mystery to his colleagues.
Việc anh ấy kinh ngạc hay chỉ đơn giản là thờ ơ vẫn là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy.
Nghi vấn
Why the audience looked so flabbergasted after the magician's trick is something I still can't understand.
Tại sao khán giả trông lại kinh ngạc đến vậy sau trò ảo thuật của ảo thuật gia là điều mà tôi vẫn không thể hiểu được.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she hears the news, she will be feeling flabbergasted by his sudden decision.
Vào thời điểm cô ấy nghe tin, cô ấy sẽ cảm thấy kinh ngạc trước quyết định đột ngột của anh ấy.
Phủ định
He won't be acting flabbergasted when he sees the surprise party because he already knows about it.
Anh ấy sẽ không tỏ ra kinh ngạc khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ vì anh ấy đã biết về nó rồi.
Nghi vấn
Will they be remaining flabbergasted even after you explain the whole situation?
Liệu họ có còn cảm thấy kinh ngạc ngay cả sau khi bạn giải thích toàn bộ tình huống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's announcement left everyone flabbergasted.
Thông báo của sếp tôi khiến mọi người kinh ngạc.
Phủ định
The students' unpreparedness didn't leave the professor flabbergasted; he was expecting it.
Sự thiếu chuẩn bị của các sinh viên không khiến giáo sư kinh ngạc; ông đã lường trước được điều đó.
Nghi vấn
Did anyone think that Carlos's performance was less than flabbergasted?
Có ai nghĩ rằng màn trình diễn của Carlos không gây kinh ngạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flabbergasted".

Sự biểu cảm mạnh mẽ

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'flabbergasted' là một từ mạnh mẽ và sống động để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, thường đi kèm với cảm giác sốc hoặc bối rối nhẹ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đời thường, hoặc trong văn học để tạo hiệu ứng ấn tượng, nhấn mạnh cường độ cảm xúc mà các từ như 'surprised' (ngạc nhiên) không thể truyền tải hết. Việc dùng từ này cho thấy một phản ứng rất mãnh liệt trước một điều bất ngờ.

Tính chất hài hước và kịch tính

Mặc dù mang ý nghĩa ngạc nhiên tột độ, 'flabbergasted' đôi khi cũng có một chút âm hưởng hài hước hoặc kịch tính. Cách phát âm độc đáo của nó (với các âm 'flab' và 'gast') tự thân đã gợi lên một sự giật mình, sửng sốt. Từ này thường xuất hiện trong các bộ phim hài, truyện tranh hoặc cuộc trò chuyện phiếm để mô tả phản ứng quá mức hoặc bất ngờ một cách thú vị, mang lại cảm giác giải trí cho người nghe/đọc.