(Top Banner Ad)
flawed interpretation
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật pháp

flawed interpretation

UK: /flɔːd ɪnˌtɜːprəˈteɪʃən/ • US: /flɔːd ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích sai lệch diễn giải sai sót cách hiểu sai lầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having flaws; imperfect or defective.

Vietnamese Meaning

Có sai sót, không hoàn hảo, có khuyết điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study had a flawed methodology, leading to unreliable results."

    "Nghiên cứu có phương pháp luận sai sót, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy."

  • "A flawed interpretation of the law can lead to injustice."

    "Một sự giải thích sai lệch về luật pháp có thể dẫn đến bất công."

  • "The analyst's flawed interpretation of the data caused a significant error in the report."

    "Sự diễn giải dữ liệu sai sót của nhà phân tích đã gây ra một lỗi đáng kể trong báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, lỗi, điểm yếu
Verb flaw làm hỏng, làm sai lệch, làm lộ khuyết điểm
Adjective flawed có lỗi, không hoàn hảo, sai sót
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết
Verb interpret giải thích, thông dịch, hiểu
Noun interpreter người thông dịch, người giải thích
Noun interpretation sự giải thích, sự thông dịch, cách hiểu
Adjective interpretive mang tính giải thích, liên quan đến sự giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fla
Middle English
flaw
Modern English
flaw
Latin
interpres
Latin
interpretari
Old French
interpretation
Modern English
interpretation

Nguồn gốc của 'Flawed'

Từ 'flawed' bắt nguồn từ 'flaw' (khuyết điểm). Ban đầu, 'flaw' có nghĩa là 'vết nứt', 'vết rạn' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse 'fla'), dùng để chỉ những khiếm khuyết vật lý như vết nứt trên đá hoặc gỗ. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ lỗi, sai sót hay điểm yếu nào, không chỉ về mặt vật lý mà còn cả về ý tưởng hay hệ thống.

Nguồn gốc của 'Interpretation'

Từ 'interpretation' có gốc từ tiếng Latin 'interpretari', nghĩa là 'giải thích, làm rõ'. Gốc xa hơn là 'interpres', có nghĩa là 'người trung gian' hoặc 'người thông dịch', hàm ý một người đứng 'giữa' hai bên để truyền tải hoặc giải thích ý nghĩa. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc hiểu và truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng.

Usage Note

"Flawed" thường được dùng để chỉ những khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc tính hiệu quả của một vật, một ý tưởng, hoặc một hệ thống. Khác với "imperfect" mang tính chung chung hơn về sự không hoàn hảo, "flawed" nhấn mạnh vào những khuyết điểm đáng kể ảnh hưởng đến chất lượng.
"Interpretation" đề cập đến quá trình giải thích hoặc làm sáng tỏ ý nghĩa của một điều gì đó, như một văn bản, một sự kiện, hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó có thể mang tính chủ quan và chịu ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân. Cần phân biệt với "explanation" (sự giải thích), thường mang tính khách quan và dựa trên dữ kiện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawed interpretation
  • deeply a deeply flawed interpretation
    (một sự hiểu sai trầm trọng)
  • fundamentally a fundamentally flawed interpretation
    (một sự diễn giải sai cơ bản)
  • a common a common flawed interpretation
    (một sự hiểu sai phổ biến)
Verb + flawed interpretation
  • lead to lead to a flawed interpretation
    (dẫn đến sự hiểu sai)
  • based on based on a flawed interpretation
    (dựa trên một sự hiểu sai)
  • correct correct a flawed interpretation
    (sửa chữa một sự hiểu sai)
Prepositional phrase + flawed interpretation
  • suffer from suffer from a flawed interpretation
    (chịu đựng/gặp phải một sự hiểu sai)
  • criticize for criticize for a flawed interpretation
    (chỉ trích vì một sự hiểu sai)

Idioms

  • To be based on a flawed interpretation

    Dựa trên một cách hiểu/diễn giải sai lệch. Diễn tả một quan điểm, quyết định, hoặc hệ thống có nền tảng không vững chắc vì sự hiểu sai vấn đề cốt lõi.

    "Their entire policy seems to be based on a flawed interpretation of the economic data."

    (Toàn bộ chính sách của họ dường như dựa trên sự hiểu sai dữ liệu kinh tế.)

  • To lead to a flawed interpretation

    Dẫn đến một cách hiểu/diễn giải sai lệch. Mô tả hậu quả của một hành động, thông tin không chính xác hoặc phương pháp sai lầm.

    "The misleading headlines could easily lead to a flawed interpretation of the research findings."

    (Các tiêu đề gây hiểu lầm có thể dễ dàng dẫn đến việc diễn giải sai lệch các phát hiện nghiên cứu.)

  • To suffer from a flawed interpretation

    Phải chịu đựng/gánh chịu hậu quả từ một sự hiểu/diễn giải sai lệch. Thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống đang bị ảnh hưởng tiêu cực bởi cách hiểu không đúng.

    "The historical event continues to suffer from a flawed interpretation by many popular historians."

    (Sự kiện lịch sử đó tiếp tục phải chịu đựng sự diễn giải sai lệch bởi nhiều nhà sử học đại chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed interpretation

tính từ
Lật mặt

Có sai sót, không hoàn hảo, có khuyết điểm.

"The study had a flawed methodology, leading to unreliable results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed interpretation".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và học thuật, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Nó là kỹ năng thiết yếu để phân tích thông tin, đặt câu hỏi về các giả định và tránh đưa ra 'flawed interpretation'. Việc chấp nhận một cách mù quáng các thông tin mà không phân tích sâu sắc thường bị coi là thiếu sót.

Hậu quả của sự hiểu sai trong luật pháp và khoa học

Trong các lĩnh vực như luật pháp và khoa học, một 'flawed interpretation' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Trong luật, việc hiểu sai một điều luật có thể dẫn đến những quyết định sai trái. Trong khoa học, việc diễn giải sai dữ liệu có thể làm chậm tiến bộ hoặc dẫn đến những kết luận không chính xác, gây ảnh hưởng đến cộng đồng.