flawed interpretation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having flaws; imperfect or defective.
Vietnamese Meaning
Có sai sót, không hoàn hảo, có khuyết điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study had a flawed methodology, leading to unreliable results."
"Nghiên cứu có phương pháp luận sai sót, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy."
-
"A flawed interpretation of the law can lead to injustice."
"Một sự giải thích sai lệch về luật pháp có thể dẫn đến bất công."
-
"The analyst's flawed interpretation of the data caused a significant error in the report."
"Sự diễn giải dữ liệu sai sót của nhà phân tích đã gây ra một lỗi đáng kể trong báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flaw | khuyết điểm, lỗi, điểm yếu |
| Verb | flaw | làm hỏng, làm sai lệch, làm lộ khuyết điểm |
| Adjective | flawed | có lỗi, không hoàn hảo, sai sót |
| Adverb | flawlessly | một cách hoàn hảo, không tì vết |
| Verb | interpret | giải thích, thông dịch, hiểu |
| Noun | interpreter | người thông dịch, người giải thích |
| Noun | interpretation | sự giải thích, sự thông dịch, cách hiểu |
| Adjective | interpretive | mang tính giải thích, liên quan đến sự giải thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Flawed" thường được dùng để chỉ những khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc tính hiệu quả của một vật, một ý tưởng, hoặc một hệ thống. Khác với "imperfect" mang tính chung chung hơn về sự không hoàn hảo, "flawed" nhấn mạnh vào những khuyết điểm đáng kể ảnh hưởng đến chất lượng.
"Interpretation" đề cập đến quá trình giải thích hoặc làm sáng tỏ ý nghĩa của một điều gì đó, như một văn bản, một sự kiện, hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó có thể mang tính chủ quan và chịu ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân. Cần phân biệt với "explanation" (sự giải thích), thường mang tính khách quan và dựa trên dữ kiện hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply a deeply flawed interpretation (một sự hiểu sai trầm trọng)
-
fundamentally a fundamentally flawed interpretation (một sự diễn giải sai cơ bản)
-
a common a common flawed interpretation (một sự hiểu sai phổ biến)
-
lead to lead to a flawed interpretation (dẫn đến sự hiểu sai)
-
based on based on a flawed interpretation (dựa trên một sự hiểu sai)
-
correct correct a flawed interpretation (sửa chữa một sự hiểu sai)
-
suffer from suffer from a flawed interpretation (chịu đựng/gặp phải một sự hiểu sai)
-
criticize for criticize for a flawed interpretation (chỉ trích vì một sự hiểu sai)
Idioms
-
To be based on a flawed interpretation
Dựa trên một cách hiểu/diễn giải sai lệch. Diễn tả một quan điểm, quyết định, hoặc hệ thống có nền tảng không vững chắc vì sự hiểu sai vấn đề cốt lõi.
"Their entire policy seems to be based on a flawed interpretation of the economic data."
(Toàn bộ chính sách của họ dường như dựa trên sự hiểu sai dữ liệu kinh tế.)
-
To lead to a flawed interpretation
Dẫn đến một cách hiểu/diễn giải sai lệch. Mô tả hậu quả của một hành động, thông tin không chính xác hoặc phương pháp sai lầm.
"The misleading headlines could easily lead to a flawed interpretation of the research findings."
(Các tiêu đề gây hiểu lầm có thể dễ dàng dẫn đến việc diễn giải sai lệch các phát hiện nghiên cứu.)
-
To suffer from a flawed interpretation
Phải chịu đựng/gánh chịu hậu quả từ một sự hiểu/diễn giải sai lệch. Thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống đang bị ảnh hưởng tiêu cực bởi cách hiểu không đúng.
"The historical event continues to suffer from a flawed interpretation by many popular historians."
(Sự kiện lịch sử đó tiếp tục phải chịu đựng sự diễn giải sai lệch bởi nhiều nhà sử học đại chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawed interpretation
tính từCó sai sót, không hoàn hảo, có khuyết điểm.
"The study had a flawed methodology, leading to unreliable results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed interpretation".
