flawlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being without any flaws or imperfections.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào; sự hoàn hảo tuyệt đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flawlessness of her singing was breathtaking."
"Sự hoàn hảo tuyệt đối trong giọng hát của cô ấy thật ngoạn mục."
-
"The artist strived for flawlessness in every detail of the painting."
"Người nghệ sĩ cố gắng đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối trong từng chi tiết của bức tranh."
-
"The software update aimed for flawlessness in the user experience."
"Bản cập nhật phần mềm nhằm mục đích mang lại trải nghiệm người dùng hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flaw | lỗi, khuyết điểm, vết nứt |
| Adjective | flawless | không tì vết, hoàn hảo, tuyệt mỹ |
| Adverb | flawlessly | một cách hoàn hảo, không có lỗi nào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flawlessness' thường được dùng để miêu tả sự hoàn hảo lý tưởng, khó có thể đạt được trong thực tế. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'perfection' (sự hoàn hảo) và nhấn mạnh vào việc không có bất kỳ tì vết nào.
Prepositions
'Flawlessness of': đề cập đến sự hoàn hảo của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'The flawlessness of her performance.' 'Flawlessness in': đề cập đến sự hoàn hảo trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'Flawlessness in design.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute flawlessness (sự hoàn hảo tuyệt đối)
-
perfect perfect flawlessness (sự hoàn hảo không chê vào đâu được)
-
technical technical flawlessness (sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật)
-
artistic artistic flawlessness (sự hoàn hảo nghệ thuật)
-
breathtaking breathtaking flawlessness (sự hoàn hảo đến nghẹt thở)
-
achieve achieve flawlessness (đạt được sự hoàn hảo)
-
ensure ensure flawlessness (đảm bảo sự hoàn hảo)
-
demonstrate demonstrate flawlessness (thể hiện sự hoàn hảo)
-
strive for strive for flawlessness (phấn đấu vì sự hoàn hảo)
-
appreciate appreciate flawlessness (đánh giá cao sự hoàn hảo)
-
a level of a level of flawlessness (một mức độ hoàn hảo)
-
the pursuit of the pursuit of flawlessness (sự theo đuổi sự hoàn hảo)
-
a standard of a standard of flawlessness (một tiêu chuẩn hoàn hảo)
Idioms
-
The pursuit of flawlessness
Sự theo đuổi (tìm kiếm) sự hoàn hảo tuyệt đối, thường ám chỉ một nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt đến sự không tì vết.
"Many artists dedicate their lives to the pursuit of flawlessness in their craft."
(Nhiều nghệ sĩ cống hiến cả đời mình để theo đuổi sự hoàn hảo trong nghề của họ.)
-
A mark of flawlessness
Một dấu hiệu của sự hoàn hảo, thường dùng để chỉ một đặc điểm hoặc chất lượng thể hiện sự không tì vết.
"The diamond's clarity was a true mark of flawlessness."
(Độ trong suốt của viên kim cương là một dấu hiệu thực sự của sự hoàn hảo không tì vết.)
-
Achieve flawlessness
Đạt được sự hoàn hảo, hoàn thành một việc gì đó mà không có bất kỳ khuyết điểm nào.
"With diligent practice, she hoped to achieve flawlessness in her piano performance."
(Với sự luyện tập siêng năng, cô ấy hy vọng sẽ đạt được sự hoàn hảo trong màn trình diễn piano của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawlessness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào; sự hoàn hảo tuyệt đối.
"The flawlessness of her singing was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawlessness".
