(Top Banner Ad)
flawlessness
C1
danh từ C1 Chung

flawlessness

UK: /ˈflɔːləsnəs/ • US: /ˈflɔːləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoàn hảo tuyệt đối sự không tì vết tính hoàn mỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being without any flaws or imperfections.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào; sự hoàn hảo tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flawlessness of her singing was breathtaking."

    "Sự hoàn hảo tuyệt đối trong giọng hát của cô ấy thật ngoạn mục."

  • "The artist strived for flawlessness in every detail of the painting."

    "Người nghệ sĩ cố gắng đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối trong từng chi tiết của bức tranh."

  • "The software update aimed for flawlessness in the user experience."

    "Bản cập nhật phần mềm nhằm mục đích mang lại trải nghiệm người dùng hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw lỗi, khuyết điểm, vết nứt
Adjective flawless không tì vết, hoàn hảo, tuyệt mỹ
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không có lỗi nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flaχ-
Old Norse
flaga
Middle English
flaw
English
flaw
English
flawless
English
flawlessness

Sự ra đời của 'flawlessness'

Từ 'flawlessness' (sự hoàn hảo không tì vết) là một từ ghép tương đối mới trong tiếng Anh, được tạo thành từ gốc 'flaw' (lỗi, khuyết điểm) và hậu tố '-less' (không có), tạo thành 'flawless' (không lỗi, hoàn hảo). Sau đó, thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất) để tạo thành danh từ 'flawlessness', diễn tả trạng thái hoàn hảo tuyệt đối, không có bất kỳ khuyết điểm nào.

Usage Note

Từ 'flawlessness' thường được dùng để miêu tả sự hoàn hảo lý tưởng, khó có thể đạt được trong thực tế. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'perfection' (sự hoàn hảo) và nhấn mạnh vào việc không có bất kỳ tì vết nào.

Prepositions

of in

'Flawlessness of': đề cập đến sự hoàn hảo của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'The flawlessness of her performance.' 'Flawlessness in': đề cập đến sự hoàn hảo trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'Flawlessness in design.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawlessness
  • absolute absolute flawlessness
    (sự hoàn hảo tuyệt đối)
  • perfect perfect flawlessness
    (sự hoàn hảo không chê vào đâu được)
  • technical technical flawlessness
    (sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật)
  • artistic artistic flawlessness
    (sự hoàn hảo nghệ thuật)
  • breathtaking breathtaking flawlessness
    (sự hoàn hảo đến nghẹt thở)
Verb + flawlessness
  • achieve achieve flawlessness
    (đạt được sự hoàn hảo)
  • ensure ensure flawlessness
    (đảm bảo sự hoàn hảo)
  • demonstrate demonstrate flawlessness
    (thể hiện sự hoàn hảo)
  • strive for strive for flawlessness
    (phấn đấu vì sự hoàn hảo)
  • appreciate appreciate flawlessness
    (đánh giá cao sự hoàn hảo)
Noun + of flawlessness
  • a level of a level of flawlessness
    (một mức độ hoàn hảo)
  • the pursuit of the pursuit of flawlessness
    (sự theo đuổi sự hoàn hảo)
  • a standard of a standard of flawlessness
    (một tiêu chuẩn hoàn hảo)

Idioms

  • The pursuit of flawlessness

    Sự theo đuổi (tìm kiếm) sự hoàn hảo tuyệt đối, thường ám chỉ một nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt đến sự không tì vết.

    "Many artists dedicate their lives to the pursuit of flawlessness in their craft."

    (Nhiều nghệ sĩ cống hiến cả đời mình để theo đuổi sự hoàn hảo trong nghề của họ.)

  • A mark of flawlessness

    Một dấu hiệu của sự hoàn hảo, thường dùng để chỉ một đặc điểm hoặc chất lượng thể hiện sự không tì vết.

    "The diamond's clarity was a true mark of flawlessness."

    (Độ trong suốt của viên kim cương là một dấu hiệu thực sự của sự hoàn hảo không tì vết.)

  • Achieve flawlessness

    Đạt được sự hoàn hảo, hoàn thành một việc gì đó mà không có bất kỳ khuyết điểm nào.

    "With diligent practice, she hoped to achieve flawlessness in her piano performance."

    (Với sự luyện tập siêng năng, cô ấy hy vọng sẽ đạt được sự hoàn hảo trong màn trình diễn piano của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawlessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào; sự hoàn hảo tuyệt đối.

"The flawlessness of her singing was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawlessness".

Áp lực của sự hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, có một áp lực xã hội ngày càng tăng để đạt được 'flawlessness' (sự hoàn hảo) trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ ngoại hình, sự nghiệp đến các mối quan hệ. Điều này thường dẫn đến các tiêu chuẩn không thực tế và có thể gây ra căng thẳng hoặc lo âu, khi con người luôn cảm thấy mình phải không có bất kỳ khuyết điểm nào.

Flawlessness trong nghệ thuật và thủ công

Trong nhiều truyền thống nghệ thuật và thủ công phương Tây, sự 'flawlessness' (không tì vết) thường được coi là dấu hiệu của kỹ năng bậc thầy và sự khéo léo. Từ những bức tượng cổ điển cho đến các tác phẩm kiến trúc thời Phục hưng, việc tạo ra các chi tiết hoàn hảo và không lỗi được đánh giá rất cao, thể hiện sự cống hiến và tài năng của người nghệ sĩ hoặc thợ thủ công.