(Top Banner Ad)
fleck
B2
noun B2 Tổng quát

fleck

UK: /flɛk/ • US: /flɛk/

Nghĩa tiếng Việt

đốm vết mảnh vụn lốm đốm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small patch or spot of colour; a small piece or bit of something.

Vietnamese Meaning

Một đốm màu nhỏ; một mẩu hoặc mảnh nhỏ của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog's fur was a mixture of brown and white, with flecks of black."

    "Bộ lông của con chó là sự pha trộn giữa màu nâu và trắng, với những đốm đen."

  • "There was a fleck of dust on his collar."

    "Có một hạt bụi trên cổ áo anh ấy."

  • "The sky was flecked with white clouds."

    "Bầu trời lốm đốm mây trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fleck Một chấm nhỏ, một vết nhỏ hoặc một phần rất nhỏ của cái gì đó, thường có màu sắc hoặc chất liệu khác biệt.
Verb fleck Rải hoặc làm cho xuất hiện những chấm nhỏ, vết nhỏ lên bề mặt nào đó; làm lốm đốm.
Adjective flecked Có những chấm nhỏ, vết nhỏ rải rác trên bề mặt; lốm đốm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
vlek
Old Norse
flekkr
English
fleck

Nguồn gốc của 'fleck'

Từ 'fleck' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, có lẽ bắt nguồn từ từ 'vlek' trong tiếng Hạ Đức Trung cổ hoặc 'flekkr' trong tiếng Bắc Âu cổ. Cả hai từ này đều có nghĩa là 'một chấm, một vết bẩn nhỏ'. Nó gợi lên hình ảnh của một phần rất nhỏ, riêng lẻ, thường có màu sắc hoặc chất liệu khác biệt so với xung quanh.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những đốm nhỏ, không đều màu sắc khác với màu nền, hoặc những mảnh vụn nhỏ, rải rác trên bề mặt. So với 'spot' mang nghĩa chung chung hơn về một vết nhỏ, 'fleck' nhấn mạnh sự nhỏ bé và thường là sự không đồng nhất về chất liệu hoặc màu sắc.

Prepositions

of with

'- fleck of' dùng để chỉ một đốm nhỏ của một chất liệu cụ thể. Ví dụ: 'a fleck of gold'. '- flecked with' dùng để miêu tả bề mặt có nhiều đốm nhỏ của một chất liệu. Ví dụ: 'sky flecked with clouds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleck
  • tiny a tiny fleck
    (một chấm rất nhỏ)
  • golden golden flecks
    (những chấm vàng)
  • white white flecks
    (những vết trắng)
Noun + of + fleck
  • fleck of dust a fleck of dust
    (một hạt bụi)
  • fleck of light a fleck of light
    (một tia sáng nhỏ)
  • fleck of hope a fleck of hope
    (một tia hy vọng mong manh)
Verb + fleck
  • covered with covered with flecks
    (phủ đầy những chấm nhỏ)
  • to fleck to fleck with gold
    (làm lốm đốm những chấm vàng)

Idioms

  • not a fleck of truth

    Không một chút sự thật nào; hoàn toàn sai sự thật.

    "There wasn't a fleck of truth in his entire story."

    (Không hề có một chút sự thật nào trong toàn bộ câu chuyện của anh ta.)

  • without a fleck of doubt

    Không một chút nghi ngờ nào; hoàn toàn chắc chắn.

    "She accepted the challenge without a fleck of doubt."

    (Cô ấy chấp nhận thử thách mà không một chút nghi ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleck

noun
Lật mặt

Một đốm màu nhỏ; một mẩu hoặc mảnh nhỏ của cái gì đó.

"The dog's fur was a mixture of brown and white, with flecks of black."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the old painting flecks any more, we will have to restore it completely.
Nếu bức tranh cũ bong tróc thêm nữa, chúng ta sẽ phải phục chế nó hoàn toàn.
Phủ định
If you don't clean the surface properly, the new paint will fleck off easily.
Nếu bạn không làm sạch bề mặt đúng cách, lớp sơn mới sẽ dễ dàng bong tróc.
Nghi vấn
Will the car look brand new if I fleck it with metallic paint?
Liệu chiếc xe có trông như mới nếu tôi phủ lên nó sơn kim loại lấp lánh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look closely at the painting, you see flecks of gold.
Nếu bạn nhìn kỹ bức tranh, bạn sẽ thấy những đốm vàng.
Phủ định
When the sun shines on the old mirror, it doesn't fleck light evenly across the room.
Khi mặt trời chiếu vào chiếc gương cũ, nó không hắt ánh sáng đều khắp phòng.
Nghi vấn
If you stir the coffee, does it fleck foam on the spoon?
Nếu bạn khuấy cà phê, nó có tạo bọt trên thìa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleck".

Sức Mạnh Của Chi Tiết Nhỏ

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, từ 'fleck' thường được dùng để chỉ những chi tiết cực nhỏ nhưng lại có thể thay đổi cách chúng ta nhìn nhận hoặc cảm nhận một vật thể, một bức tranh, hay thậm chí là một cảm xúc. Chẳng hạn, một 'fleck of gold' (chấm vàng nhỏ) trên đá quý có thể làm tăng giá trị, hoặc 'a fleck of sadness' (một tia buồn) trong ánh mắt có thể hé lộ một câu chuyện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến những gì dường như không đáng kể.