(Top Banner Ad)
dapple
B2
noun B2 Tự nhiên, Mô tả

dapple

UK: /ˈdæpl/ • US: /ˈdæpəl/

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm điểm xuyết loang lổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spot or mottled pattern.

Vietnamese Meaning

Một đốm hoặc kiểu hình lốm đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunlight created dapples on the forest floor."

    "Ánh sáng mặt trời tạo ra những đốm lốm đốm trên nền rừng."

  • "The leaves were dappled with sunlight filtering through the branches."

    "Lá cây lốm đốm ánh nắng xuyên qua cành."

  • "A dapple of light and shadow."

    "Một vệt lốm đốm của ánh sáng và bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dapple làm cho có đốm, rắc đốm sáng
Noun dapple vệt đốm, vệt lốm đốm (thường là ánh sáng hoặc màu)
Adjective dappled lốm đốm, có nhiều đốm xen kẽ
Noun dappleness tình trạng lốm đốm, vẻ lốm đốm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
depill
Middle English
dappel / dapple-gray
Modern English
dapple

Từ những đốm lông ngựa

Từ 'dapple' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'depill', nghĩa là 'đốm'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những con ngựa có bộ lông đốm, đặc biệt là 'dapple-gray' (ngựa xám đốm). Dần dần, từ này được dùng để chỉ bất kỳ bề mặt nào có những mảng màu hoặc ánh sáng xen kẽ, giống như ánh nắng chiếu qua kẽ lá cây.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các đốm sáng hoặc tối trên bề mặt, tạo cảm giác không đồng đều nhưng có tính thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Sunlight & Shade (Ánh sáng & Bóng râm)
  • Sunlight dapples the ground.
    (Ánh nắng rắc những đốm sáng lên mặt đất.)
  • dappled light / sunlight
    (ánh sáng / ánh nắng lốm đốm)
  • dappled shade
    (bóng râm lốm đốm)
Animals & Colors (Động vật & Màu sắc)
  • dapple-grey horse
    (con ngựa màu xám đốm)
  • a dappled coat
    (bộ lông đốm)
  • dappled with colour
    (lốm đốm màu sắc)

Idioms

  • dappled with (something)

    Được điểm xuyết, trang điểm lốm đốm bởi (cái gì đó). Cụm từ này mang sắc thái thơ mộng, miêu tả sự vật được tô điểm một cách tự nhiên.

    "The autumn hills were dappled with red and gold."

    (Những ngọn đồi mùa thu được điểm xuyết lốm đốm sắc đỏ và vàng.)

  • Glory be to God for dappled things

    Đây là một câu thơ nổi tiếng của Gerard Manley Hopkins, có nghĩa là 'Vinh danh Chúa vì những tạo vật lốm đốm'. Nó được dùng để bày tỏ sự trân trọng vẻ đẹp của sự đa dạng, không hoàn hảo trong tự nhiên.

    "Looking at the variety of flowers, I thought of the line, 'Glory be to God for dappled things'."

    (Nhìn những bông hoa muôn màu muôn vẻ, tôi lại nhớ đến câu thơ 'Vinh danh Chúa vì những tạo vật lốm đốm'.)

  • in the dapple of the shade

    Một cách nói nên thơ để chỉ 'dưới bóng râm lốm đốm', thường là bóng của tán lá cây.

    "We had a picnic in the dapple of the shade from the old oak tree."

    (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới bóng râm lốm đốm của cây sồi cổ thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dapple

noun
Lật mặt

Một đốm hoặc kiểu hình lốm đốm.

"The sunlight created dapples on the forest floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun might dapple the forest floor with light.
Ánh mặt trời có thể điểm xuyết ánh sáng lên nền rừng.
Phủ định
The artist couldn't dapple the painting enough to capture the light.
Người họa sĩ đã không thể tạo đủ các đốm sáng trên bức tranh để nắm bắt được ánh sáng.
Nghi vấn
Could the moonlight dapple the water's surface?
Ánh trăng có thể tạo nên những đốm sáng trên mặt nước không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest floor was dappled: sunlight filtered through the leaves, creating patches of light and shadow.
Sàn rừng lốm đốm: ánh nắng mặt trời xuyên qua những tán lá, tạo ra những mảng sáng và bóng tối.
Phủ định
The artist didn't want to dapple the painting: he preferred a uniform color across the canvas.
Người nghệ sĩ không muốn tô điểm bức tranh: anh ta thích một màu đồng nhất trên toàn bộ khung vẽ.
Nghi vấn
Does the morning sun dapple the walls: creating interesting patterns as it rises?
Ánh nắng buổi sáng có làm lốm đốm những bức tường không: tạo ra những hoa văn thú vị khi nó mọc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had not been obscured by clouds, the forest floor would have been dappled with sunlight.
Nếu mặt trời không bị mây che khuất, sàn rừng đã được điểm xuyết ánh nắng.
Phủ định
If the artist hadn't used a special glazing technique, the painting wouldn't have dappled the light so beautifully.
Nếu họa sĩ không sử dụng kỹ thuật tráng men đặc biệt, bức tranh đã không phản chiếu ánh sáng đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Would the horse have looked more majestic if its coat had dappled in the sunlight?
Con ngựa có trông uy nghi hơn nếu bộ lông của nó được điểm xuyết dưới ánh nắng mặt trời không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight dapples the forest floor.
Ánh nắng rọi loang lổ trên mặt đất rừng.
Phủ định
Doesn't the dappled light make you feel calm?
Ánh sáng loang lổ không làm bạn cảm thấy bình tĩnh sao?
Nghi vấn
Did the artist dapple the painting with shades of green?
Có phải họa sĩ đã tô điểm bức tranh bằng những sắc thái xanh lá cây?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun had been dappling the forest floor, creating a mosaic of light and shadow.
Mặt trời đã và đang tạo những vệt nắng loang lổ trên mặt đất rừng, tạo ra một bức tranh khảm ánh sáng và bóng tối.
Phủ định
It hadn't been dappling, and instead, the forest was in complete darkness.
Trời đã không rải ánh nắng lốm đốm, và thay vào đó, khu rừng chìm trong bóng tối hoàn toàn.
Nghi vấn
Had the artist been dappling paint onto the canvas for hours before the gallery opened?
Có phải họa sĩ đã vẽ những chấm loang lổ lên bức tranh trong nhiều giờ trước khi phòng trưng bày mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dapple".

Ánh sáng lốm đốm trong hội họa

Trong hội họa, đặc biệt là trường phái Ấn tượng, việc nắm bắt 'dappled light' (ánh sáng lốm đốm) là một kỹ thuật quan trọng. Các họa sĩ như Claude Monet và Pierre-Auguste Renoir đã dùng những nét cọ ngắn, nhanh để tái hiện cảnh ánh nắng chiếu xuyên qua tán lá, tạo ra cảm giác sống động và chân thực về ánh sáng và không khí.

Biểu tượng của sự đa dạng trong văn học

Nhà thơ Gerard Manley Hopkins đã dùng từ 'dappled' trong bài thơ 'Pied Beauty' để ca ngợi vẻ đẹp của những gì không đồng nhất, có đốm, có vằn. Trong văn hóa phương Tây, 'dappled' không chỉ miêu tả vẻ ngoài mà còn gợi lên ý niệm triết học về việc trân trọng sự đa dạng, phức tạp và vẻ đẹp độc đáo trong tự nhiên và cuộc sống.