(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dapple
B2

dapple

noun

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm điểm xuyết loang lổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dapple'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đốm hoặc kiểu hình lốm đốm.

Definition (English Meaning)

A spot or mottled pattern.

Ví dụ Thực tế với 'Dapple'

  • "The sunlight created dapples on the forest floor."

    "Ánh sáng mặt trời tạo ra những đốm lốm đốm trên nền rừng."

  • "The leaves were dappled with sunlight filtering through the branches."

    "Lá cây lốm đốm ánh nắng xuyên qua cành."

  • "A dapple of light and shadow."

    "Một vệt lốm đốm của ánh sáng và bóng tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dapple'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dapple
  • Verb: dapple
  • Adjective: dappled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

uniform(đồng đều)
even(bằng phẳng, đều)

Từ liên quan (Related Words)

speckle(lấm chấm)
patch(mảng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tự nhiên Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Dapple'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để mô tả các đốm sáng hoặc tối trên bề mặt, tạo cảm giác không đồng đều nhưng có tính thẩm mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dapple'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun might dapple the forest floor with light.
Ánh mặt trời có thể điểm xuyết ánh sáng lên nền rừng.
Phủ định
The artist couldn't dapple the painting enough to capture the light.
Người họa sĩ đã không thể tạo đủ các đốm sáng trên bức tranh để nắm bắt được ánh sáng.
Nghi vấn
Could the moonlight dapple the water's surface?
Ánh trăng có thể tạo nên những đốm sáng trên mặt nước không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had not been obscured by clouds, the forest floor would have been dappled with sunlight.
Nếu mặt trời không bị mây che khuất, sàn rừng đã được điểm xuyết ánh nắng.
Phủ định
If the artist hadn't used a special glazing technique, the painting wouldn't have dappled the light so beautifully.
Nếu họa sĩ không sử dụng kỹ thuật tráng men đặc biệt, bức tranh đã không phản chiếu ánh sáng đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Would the horse have looked more majestic if its coat had dappled in the sunlight?
Con ngựa có trông uy nghi hơn nếu bộ lông của nó được điểm xuyết dưới ánh nắng mặt trời không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)