dapple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spot or mottled pattern.
Vietnamese Meaning
Một đốm hoặc kiểu hình lốm đốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunlight created dapples on the forest floor."
"Ánh sáng mặt trời tạo ra những đốm lốm đốm trên nền rừng."
-
"The leaves were dappled with sunlight filtering through the branches."
"Lá cây lốm đốm ánh nắng xuyên qua cành."
-
"A dapple of light and shadow."
"Một vệt lốm đốm của ánh sáng và bóng tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các đốm sáng hoặc tối trên bề mặt, tạo cảm giác không đồng đều nhưng có tính thẩm mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sunlight dapples the ground. (Ánh nắng rắc những đốm sáng lên mặt đất.)
-
dappled light / sunlight (ánh sáng / ánh nắng lốm đốm)
-
dappled shade (bóng râm lốm đốm)
-
dapple-grey horse (con ngựa màu xám đốm)
-
a dappled coat (bộ lông đốm)
-
dappled with colour (lốm đốm màu sắc)
Idioms
-
dappled with (something)
Được điểm xuyết, trang điểm lốm đốm bởi (cái gì đó). Cụm từ này mang sắc thái thơ mộng, miêu tả sự vật được tô điểm một cách tự nhiên.
"The autumn hills were dappled with red and gold."
(Những ngọn đồi mùa thu được điểm xuyết lốm đốm sắc đỏ và vàng.)
-
Glory be to God for dappled things
Đây là một câu thơ nổi tiếng của Gerard Manley Hopkins, có nghĩa là 'Vinh danh Chúa vì những tạo vật lốm đốm'. Nó được dùng để bày tỏ sự trân trọng vẻ đẹp của sự đa dạng, không hoàn hảo trong tự nhiên.
"Looking at the variety of flowers, I thought of the line, 'Glory be to God for dappled things'."
(Nhìn những bông hoa muôn màu muôn vẻ, tôi lại nhớ đến câu thơ 'Vinh danh Chúa vì những tạo vật lốm đốm'.)
-
in the dapple of the shade
Một cách nói nên thơ để chỉ 'dưới bóng râm lốm đốm', thường là bóng của tán lá cây.
"We had a picnic in the dapple of the shade from the old oak tree."
(Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới bóng râm lốm đốm của cây sồi cổ thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dapple
nounMột đốm hoặc kiểu hình lốm đốm.
"The sunlight created dapples on the forest floor."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun might dapple the forest floor with light. |
Ánh mặt trời có thể điểm xuyết ánh sáng lên nền rừng. |
| Phủ định | The artist couldn't dapple the painting enough to capture the light. |
Người họa sĩ đã không thể tạo đủ các đốm sáng trên bức tranh để nắm bắt được ánh sáng. |
| Nghi vấn | Could the moonlight dapple the water's surface? |
Ánh trăng có thể tạo nên những đốm sáng trên mặt nước không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest floor was dappled: sunlight filtered through the leaves, creating patches of light and shadow. |
Sàn rừng lốm đốm: ánh nắng mặt trời xuyên qua những tán lá, tạo ra những mảng sáng và bóng tối. |
| Phủ định | The artist didn't want to dapple the painting: he preferred a uniform color across the canvas. |
Người nghệ sĩ không muốn tô điểm bức tranh: anh ta thích một màu đồng nhất trên toàn bộ khung vẽ. |
| Nghi vấn | Does the morning sun dapple the walls: creating interesting patterns as it rises? |
Ánh nắng buổi sáng có làm lốm đốm những bức tường không: tạo ra những hoa văn thú vị khi nó mọc? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun had not been obscured by clouds, the forest floor would have been dappled with sunlight. |
Nếu mặt trời không bị mây che khuất, sàn rừng đã được điểm xuyết ánh nắng. |
| Phủ định | If the artist hadn't used a special glazing technique, the painting wouldn't have dappled the light so beautifully. |
Nếu họa sĩ không sử dụng kỹ thuật tráng men đặc biệt, bức tranh đã không phản chiếu ánh sáng đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the horse have looked more majestic if its coat had dappled in the sunlight? |
Con ngựa có trông uy nghi hơn nếu bộ lông của nó được điểm xuyết dưới ánh nắng mặt trời không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight dapples the forest floor. |
Ánh nắng rọi loang lổ trên mặt đất rừng. |
| Phủ định | Doesn't the dappled light make you feel calm? |
Ánh sáng loang lổ không làm bạn cảm thấy bình tĩnh sao? |
| Nghi vấn | Did the artist dapple the painting with shades of green? |
Có phải họa sĩ đã tô điểm bức tranh bằng những sắc thái xanh lá cây? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun had been dappling the forest floor, creating a mosaic of light and shadow. |
Mặt trời đã và đang tạo những vệt nắng loang lổ trên mặt đất rừng, tạo ra một bức tranh khảm ánh sáng và bóng tối. |
| Phủ định | It hadn't been dappling, and instead, the forest was in complete darkness. |
Trời đã không rải ánh nắng lốm đốm, và thay vào đó, khu rừng chìm trong bóng tối hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Had the artist been dappling paint onto the canvas for hours before the gallery opened? |
Có phải họa sĩ đã vẽ những chấm loang lổ lên bức tranh trong nhiều giờ trước khi phòng trưng bày mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dapple".
