mottle
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mottle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vết đốm hoặc vệt loang trên bề mặt.
Definition (English Meaning)
A mark or spot on a surface.
Ví dụ Thực tế với 'Mottle'
-
"The marble had a beautiful mottle."
"Viên đá cẩm thạch có những đốm loang rất đẹp."
-
"The skin on his arm was mottled after the sunburn."
"Da trên cánh tay anh ấy bị lốm đốm sau khi cháy nắng."
-
"The old painting was mottled with age."
"Bức tranh cũ bị loang lổ do thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mottle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mottle
- Verb: mottle
- Adjective: mottled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mottle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ các vết, đốm, vệt có màu sắc khác biệt, thường là không đều, tạo ra một bề mặt không đồng nhất về màu sắc. Khác với 'spot' (đốm) là thường nhỏ và tròn, 'mottle' gợi ý đến một vùng lớn hơn và hình dạng không xác định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mottle'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the artist had mottled the canvas with various shades of blue and green.
|
Cô ấy nói rằng họa sĩ đã làm loang lổ bức tranh bằng nhiều sắc thái xanh lam và xanh lục. |
| Phủ định |
He told me that he did not mottle his skin on purpose, it was a natural reaction.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý làm da mình bị loang lổ, đó là một phản ứng tự nhiên. |
| Nghi vấn |
She asked if the walls were mottled or if it was just a trick of the light.
|
Cô ấy hỏi liệu các bức tường có bị loang lổ hay chỉ là do ánh sáng tạo ảo giác. |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist is going to mottle the canvas with different shades of blue.
|
Họa sĩ định loang lổ các sắc thái xanh khác nhau lên bức tranh sơn dầu. |
| Phủ định |
They are not going to mottle the walls; they prefer a solid color.
|
Họ sẽ không làm loang lổ các bức tường; họ thích một màu đồng nhất hơn. |
| Nghi vấn |
Are you going to mottle the pottery with metallic paint?
|
Bạn định làm loang lổ đồ gốm bằng sơn kim loại phải không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist had mottled the canvas with shades of blue and gray before adding the final details.
|
Họa sĩ đã làm loang lổ bức tranh bằng các sắc thái xanh lam và xám trước khi thêm các chi tiết cuối cùng. |
| Phủ định |
She had not mottled the walls with the vibrant colors I expected; instead, she chose a subtle, uniform shade.
|
Cô ấy đã không làm loang lổ các bức tường bằng những màu sắc rực rỡ mà tôi mong đợi; thay vào đó, cô ấy đã chọn một tông màu đồng nhất, tinh tế. |
| Nghi vấn |
Had the disease mottled the leaves before the gardener noticed the problem?
|
Bệnh đã làm loang lổ lá trước khi người làm vườn nhận thấy vấn đề sao? |