flecks
Noun (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flecks'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những đốm hoặc vết màu nhỏ.
Definition (English Meaning)
Small spots or marks of color.
Ví dụ Thực tế với 'Flecks'
-
"The painting was covered with flecks of gold."
"Bức tranh được phủ đầy những đốm vàng."
-
"His hair was flecked with gray."
"Tóc anh ấy điểm những sợi bạc."
-
"The sky was flecked with clouds."
"Bầu trời lốm đốm mây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flecks'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flecks
- Verb: fleck
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flecks'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ những đốm nhỏ, không đều màu trên một bề mặt. Thường được dùng để mô tả các vật thể tự nhiên như đá, lông động vật, hoặc các vật liệu khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: Thể hiện thành phần tạo nên các đốm màu. Ví dụ: 'flecks of gold' (những đốm vàng). with: Thể hiện cái gì đó có các đốm màu. Ví dụ: 'a stone with flecks of red' (một viên đá có những đốm đỏ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flecks'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.