(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flecks
B2

flecks

Noun (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

đốm vết điểm xuyết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flecks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những đốm hoặc vết màu nhỏ.

Definition (English Meaning)

Small spots or marks of color.

Ví dụ Thực tế với 'Flecks'

  • "The painting was covered with flecks of gold."

    "Bức tranh được phủ đầy những đốm vàng."

  • "His hair was flecked with gray."

    "Tóc anh ấy điểm những sợi bạc."

  • "The sky was flecked with clouds."

    "Bầu trời lốm đốm mây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flecks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flecks
  • Verb: fleck
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

specks(đốm, hạt)
spots(vết, đốm)
dapples(vết lốm đốm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mottled(lốm đốm)
sprinkled(rắc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Flecks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những đốm nhỏ, không đều màu trên một bề mặt. Thường được dùng để mô tả các vật thể tự nhiên như đá, lông động vật, hoặc các vật liệu khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

of: Thể hiện thành phần tạo nên các đốm màu. Ví dụ: 'flecks of gold' (những đốm vàng). with: Thể hiện cái gì đó có các đốm màu. Ví dụ: 'a stone with flecks of red' (một viên đá có những đốm đỏ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flecks'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)