dapples
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Spots or patches of a different color or shade, especially on an animal’s coat or on a surface where light is filtered.
Vietnamese Meaning
Những đốm hoặc mảng màu hoặc sắc thái khác nhau, đặc biệt là trên lông của động vật hoặc trên bề mặt nơi ánh sáng được lọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse had beautiful dapples all over its coat."
"Con ngựa có những đốm rất đẹp trên khắp bộ lông của nó."
-
"The mare had a dapple-grey coat."
"Con ngựa cái có bộ lông màu xám đốm."
-
"Light dapples the path through the trees."
"Ánh sáng tạo ra những đốm sáng trên con đường xuyên qua những hàng cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả các đốm tròn nhỏ trên lông ngựa, hoặc hiệu ứng ánh sáng tạo ra các đốm sáng tối trên bề mặt.
Động từ này thường được dùng để miêu tả hành động tạo ra các đốm sáng tối (ví dụ: ánh sáng dapples the forest floor). Nó cũng có thể mô tả việc lông của động vật phát triển các đốm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sun dapples (những đốm nắng)
-
Light dapples (những đốm sáng)
-
Shadow dapples (những đốm bóng râm)
-
Dapples on the ground (những đốm sáng trên mặt đất)
-
Dapples across the wall (những đốm sáng vắt ngang tường)
-
Dapples of sunlight on the water (những đốm nắng trên mặt nước)
Idioms
-
dapple-grey
Màu xám đốm, thường dùng để miêu tả màu lông ngựa có những đốm trắng hoặc xám trên nền lông sẫm hơn.
"She dreamed of riding a beautiful dapple-grey horse through the forest."
(Cô ấy mơ được cưỡi một con ngựa xám đốm xinh đẹp đi xuyên qua khu rừng.)
-
dapple-dawn-drawn Falcon (literary)
Một cụm từ văn học nổi tiếng của nhà thơ Gerard Manley Hopkins, mô tả một con chim ưng như thể được 'vẽ nên' hoặc 'hiện ra' từ một buổi bình minh lốm đốm sắc màu.
"In the poem 'The Windhover', the poet marvels at the 'dapple-dawn-drawn Falcon'."
(Trong bài thơ 'The Windhover', nhà thơ đã kinh ngạc trước 'con chim ưng được vẽ nên từ buổi bình minh đốm màu'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dapples
Danh từNhững đốm hoặc mảng màu hoặc sắc thái khác nhau, đặc biệt là trên lông của động vật hoặc trên bề mặt nơi ánh sáng được lọc.
"The horse had beautiful dapples all over its coat."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight is dappling the forest floor. |
Ánh nắng mặt trời đang tạo ra những đốm sáng trên mặt đất rừng. |
| Phủ định | The artist is not dappling the canvas with bright colors. |
Họa sĩ không tạo ra những đốm màu sáng trên vải. |
| Nghi vấn | Is the moon dappling the lake with silver light? |
Trăng có đang tạo ra những đốm sáng bạc trên mặt hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dapples".
