(Top Banner Ad)
flesh out
B2
phrasal verb B2 General

flesh out

UK: /ˈflɛʃ ˌaʊt/ • US: /ˈflɛʃ ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung chi tiết làm cho đầy đủ phát triển thêm xây dựng chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To add more details to something that is not yet finished or well-developed.

Vietnamese Meaning

Thêm chi tiết, thông tin vào một cái gì đó chưa hoàn thiện hoặc chưa được phát triển đầy đủ; làm cho cái gì đó trở nên đầy đặn, chi tiết hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to flesh out my essay with more supporting evidence."

    "Tôi cần bổ sung thêm bằng chứng hỗ trợ cho bài luận của mình để nó đầy đủ hơn."

  • "The author needs to flesh out the characters in the novel."

    "Tác giả cần xây dựng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết một cách chi tiết hơn."

  • "Let's flesh out the plan before we present it to the client."

    "Hãy hoàn thiện kế hoạch trước khi chúng ta trình bày nó cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh Thịt, da thịt; cơ thể; bản chất
Adjective fleshy Có nhiều thịt, mập mạp; mềm mại
Verb (phrasal) flesh out Bổ sung chi tiết, cụ thể hóa, phát triển (một ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-skó-
Proto-Germanic
*flaiska-
Old English
flæsc
Middle English
flesh
Modern English
flesh (out)

Nguồn gốc từ 'flesh out'

'Flesh' có nghĩa là 'thịt, da thịt'. Cụm động từ 'flesh out' ban đầu mang nghĩa đen là 'đắp thịt vào' một bộ xương hoặc một khung sườn để tạo ra một hình thể hoàn chỉnh. Đến thế kỷ 19, ý nghĩa này đã mở rộng sang nghĩa bóng, dùng để chỉ việc 'thêm chi tiết, bổ sung nội dung' cho một ý tưởng, kế hoạch, hoặc câu chuyện còn sơ sài để làm cho nó trở nên đầy đủ, rõ ràng và có sức sống hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc phát triển ý tưởng, kế hoạch, dự án, hoặc nhân vật trong một câu chuyện. Khác với 'elaborate on' (nói thêm chi tiết về) ở chỗ 'flesh out' thường hàm ý thêm các chi tiết cơ bản để hoàn thiện một cái gì đó còn sơ sài, trong khi 'elaborate on' chỉ đơn giản là nói thêm về một chủ đề đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

flesh out + Noun/Noun Phrase
  • idea flesh out an idea
    (cụ thể hóa một ý tưởng, bổ sung chi tiết cho một ý tưởng)
  • plan flesh out a plan
    (hoàn thiện một kế hoạch, bổ sung chi tiết cho một kế hoạch)
  • details flesh out the details
    (làm rõ các chi tiết, bổ sung đầy đủ chi tiết)
  • concept flesh out a concept
    (phát triển một khái niệm, làm rõ một khái niệm)
  • story flesh out a story
    (bổ sung tình tiết cho một câu chuyện, phát triển câu chuyện)
  • character flesh out a character
    (phát triển một nhân vật (trong truyện, phim) cho sống động hơn)

Idioms

  • flesh out an idea

    Phát triển một ý tưởng, bổ sung chi tiết để làm cho ý tưởng trở nên rõ ràng và hoàn chỉnh hơn.

    "The team needs to flesh out this initial concept with more specific strategies."

    (Đội cần cụ thể hóa ý tưởng ban đầu này bằng các chiến lược cụ thể hơn.)

  • flesh out the details

    Bổ sung các chi tiết còn thiếu, làm rõ mọi khía cạnh để hoàn thiện một kế hoạch, câu chuyện, v.v.

    "We have a basic outline, but now we need to flesh out the details of the budget."

    (Chúng tôi đã có một dàn ý cơ bản, nhưng bây giờ chúng tôi cần bổ sung chi tiết về ngân sách.)

  • flesh out a character

    Phát triển tính cách, lịch sử, động cơ của một nhân vật để làm cho họ trở nên sống động và chân thực hơn (thường trong văn học, phim ảnh).

    "The author spent months trying to flesh out the main character's backstory."

    (Tác giả đã dành nhiều tháng để phát triển cốt truyện quá khứ của nhân vật chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flesh out

phrasal verb
Lật mặt

Thêm chi tiết, thông tin vào một cái gì đó chưa hoàn thiện hoặc chưa được phát triển đầy đủ; làm cho cái gì đó trở nên đầy đặn, chi tiết hơn.

"I need to flesh out my essay with more supporting evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next week, the author will be fleshing out the details of the main character's backstory.
Tuần tới, tác giả sẽ làm rõ các chi tiết về quá khứ của nhân vật chính.
Phủ định
The team won't be fleshing out the marketing plan until they receive more feedback.
Nhóm sẽ không hoàn thiện kế hoạch tiếp thị cho đến khi họ nhận được thêm phản hồi.
Nghi vấn
Will the developers be fleshing out the user interface before the product launch?
Các nhà phát triển có hoàn thiện giao diện người dùng trước khi ra mắt sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flesh out".

Từ ý tưởng đến hiện thực

Cụm từ 'flesh out' phản ánh một quá trình phổ biến trong nhiều lĩnh vực: từ một ý tưởng ban đầu, một phác thảo sơ lược, đến việc bổ sung thông tin, chi tiết và phát triển để tạo ra một sản phẩm, kế hoạch hay câu chuyện hoàn chỉnh và có chiều sâu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chi tiết và hoàn thiện trong quá trình sáng tạo và thực thi.

Hình ảnh trong nghệ thuật và sáng tạo

Hình ảnh ẩn dụ của 'flesh out' gợi nhớ đến quá trình điêu khắc hoặc hội họa, nơi người nghệ sĩ bắt đầu với một khung xương hoặc phác thảo thô, sau đó dần dần đắp nặn, tô vẽ thêm chi tiết để tạo nên một tác phẩm sống động, có hồn. Nó là một khái niệm quan trọng trong viết lách, thiết kế, phát triển sản phẩm, và bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự chuyển đổi từ ý niệm sang hình thái cụ thể.