flesh out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To add more details to something that is not yet finished or well-developed.
Vietnamese Meaning
Thêm chi tiết, thông tin vào một cái gì đó chưa hoàn thiện hoặc chưa được phát triển đầy đủ; làm cho cái gì đó trở nên đầy đặn, chi tiết hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to flesh out my essay with more supporting evidence."
"Tôi cần bổ sung thêm bằng chứng hỗ trợ cho bài luận của mình để nó đầy đủ hơn."
-
"The author needs to flesh out the characters in the novel."
"Tác giả cần xây dựng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết một cách chi tiết hơn."
-
"Let's flesh out the plan before we present it to the client."
"Hãy hoàn thiện kế hoạch trước khi chúng ta trình bày nó cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc phát triển ý tưởng, kế hoạch, dự án, hoặc nhân vật trong một câu chuyện. Khác với 'elaborate on' (nói thêm chi tiết về) ở chỗ 'flesh out' thường hàm ý thêm các chi tiết cơ bản để hoàn thiện một cái gì đó còn sơ sài, trong khi 'elaborate on' chỉ đơn giản là nói thêm về một chủ đề đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idea flesh out an idea (cụ thể hóa một ý tưởng, bổ sung chi tiết cho một ý tưởng)
-
plan flesh out a plan (hoàn thiện một kế hoạch, bổ sung chi tiết cho một kế hoạch)
-
details flesh out the details (làm rõ các chi tiết, bổ sung đầy đủ chi tiết)
-
concept flesh out a concept (phát triển một khái niệm, làm rõ một khái niệm)
-
story flesh out a story (bổ sung tình tiết cho một câu chuyện, phát triển câu chuyện)
-
character flesh out a character (phát triển một nhân vật (trong truyện, phim) cho sống động hơn)
Idioms
-
flesh out an idea
Phát triển một ý tưởng, bổ sung chi tiết để làm cho ý tưởng trở nên rõ ràng và hoàn chỉnh hơn.
"The team needs to flesh out this initial concept with more specific strategies."
(Đội cần cụ thể hóa ý tưởng ban đầu này bằng các chiến lược cụ thể hơn.)
-
flesh out the details
Bổ sung các chi tiết còn thiếu, làm rõ mọi khía cạnh để hoàn thiện một kế hoạch, câu chuyện, v.v.
"We have a basic outline, but now we need to flesh out the details of the budget."
(Chúng tôi đã có một dàn ý cơ bản, nhưng bây giờ chúng tôi cần bổ sung chi tiết về ngân sách.)
-
flesh out a character
Phát triển tính cách, lịch sử, động cơ của một nhân vật để làm cho họ trở nên sống động và chân thực hơn (thường trong văn học, phim ảnh).
"The author spent months trying to flesh out the main character's backstory."
(Tác giả đã dành nhiều tháng để phát triển cốt truyện quá khứ của nhân vật chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flesh out
phrasal verbThêm chi tiết, thông tin vào một cái gì đó chưa hoàn thiện hoặc chưa được phát triển đầy đủ; làm cho cái gì đó trở nên đầy đặn, chi tiết hơn.
"I need to flesh out my essay with more supporting evidence."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next week, the author will be fleshing out the details of the main character's backstory. |
Tuần tới, tác giả sẽ làm rõ các chi tiết về quá khứ của nhân vật chính. |
| Phủ định | The team won't be fleshing out the marketing plan until they receive more feedback. |
Nhóm sẽ không hoàn thiện kế hoạch tiếp thị cho đến khi họ nhận được thêm phản hồi. |
| Nghi vấn | Will the developers be fleshing out the user interface before the product launch? |
Các nhà phát triển có hoàn thiện giao diện người dùng trước khi ra mắt sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flesh out".
