summarize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Give a brief statement of the main points of (something).
Vietnamese Meaning
Tóm tắt, khái quát những điểm chính của (một điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To summarize, the main points are..."
"Tóm lại, những điểm chính là..."
-
"He summarized the article in a few sentences."
"Anh ấy đã tóm tắt bài báo trong vài câu."
-
"Can you summarize the plot of the movie?"
"Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của bộ phim không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'summarize' thường được sử dụng để chỉ việc trình bày lại thông tin một cách ngắn gọn và cô đọng, tập trung vào những ý chính. Nó khác với 'recap' (nhắc lại) ở chỗ 'summarize' thường bao hàm việc rút gọn thông tin, trong khi 'recap' có thể chỉ đơn giản là lặp lại những gì đã nói. So với 'outline' (phác thảo), 'summarize' đi sâu vào chi tiết hơn một chút, trong khi 'outline' chỉ đưa ra những điểm chính một cách rất sơ lược.
Prepositions
Khi sử dụng 'summarize in', nó có nghĩa là tóm tắt một điều gì đó thành một hình thức hoặc định dạng cụ thể. Ví dụ: 'Summarize the report in a table' (Tóm tắt báo cáo thành một bảng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
briefly briefly summarize (tóm tắt ngắn gọn)
-
clearly clearly summarize (tóm tắt rõ ràng)
-
accurately accurately summarize (tóm tắt chính xác)
-
concisely concisely summarize (tóm tắt súc tích)
-
findings summarize the findings (tóm tắt các phát hiện/kết quả)
-
main points summarize the main points (tóm tắt các điểm chính)
-
key takeaways summarize the key takeaways (tóm tắt các ý chính/điểm mấu chốt)
-
results summarize the results (tóm tắt các kết quả)
-
Let me Let me summarize (Để tôi tóm tắt)
-
to to summarize in a few words (để tóm tắt trong vài lời)
Idioms
-
To summarize in a few words
Để tóm tắt ngắn gọn, nói một cách vắn tắt
"To summarize in a few words, the project was a resounding success."
(Tóm tắt trong vài lời, dự án đã thành công vang dội.)
-
To summarize the main points
Tóm tắt các điểm chính, tổng hợp ý chính
"Could you please summarize the main points of the report for me?"
(Bạn có thể vui lòng tóm tắt các điểm chính của báo cáo cho tôi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summarize
Động từTóm tắt, khái quát những điểm chính của (một điều gì đó).
"To summarize, the main points are..."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Summarizing the main points of the lecture is crucial for understanding the material. |
Tóm tắt những điểm chính của bài giảng là rất quan trọng để hiểu tài liệu. |
| Phủ định | He avoids summarizing long articles because he finds it tedious. |
Anh ấy tránh tóm tắt những bài báo dài vì anh ấy thấy nó tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Is summarizing the chapter a required part of the assignment? |
Việc tóm tắt chương có phải là một phần bắt buộc của bài tập không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she can summarize complex topics so concisely! |
Chà, cô ấy có thể tóm tắt các chủ đề phức tạp một cách ngắn gọn! |
| Phủ định | Oh, I couldn't provide a summary of the event; it was too chaotic! |
Ồ, tôi không thể cung cấp bản tóm tắt về sự kiện; nó quá hỗn loạn! |
| Nghi vấn | Hey, can you summarize the main points of the meeting? |
Này, bạn có thể tóm tắt những điểm chính của cuộc họp không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can summarize the report in just a few sentences. |
Cô ấy có thể tóm tắt báo cáo chỉ trong vài câu. |
| Phủ định | I didn't summarize the article because I ran out of time. |
Tôi đã không tóm tắt bài báo vì tôi hết thời gian. |
| Nghi vấn | Can you summarize the main points of the lecture? |
Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của bài giảng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had attended the meeting, she would have been able to summarize the key points effectively. |
Nếu cô ấy đã tham dự cuộc họp, cô ấy đã có thể tóm tắt các điểm chính một cách hiệu quả. |
| Phủ định | If the report hadn't been so lengthy, I could have provided a summary without missing any crucial details. |
Nếu báo cáo không quá dài, tôi đã có thể cung cấp một bản tóm tắt mà không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào. |
| Nghi vấn | Would the team have understood the project better if you had provided a summarization of the goals beforehand? |
Liệu nhóm có hiểu dự án tốt hơn nếu bạn đã cung cấp một bản tóm tắt các mục tiêu trước đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have summarized the main points of the meeting. |
Trước khi bạn đến, tôi sẽ tóm tắt xong những điểm chính của cuộc họp. |
| Phủ định | She won't have summarized the report by the deadline. |
Cô ấy sẽ không tóm tắt xong bản báo cáo trước thời hạn đâu. |
| Nghi vấn | Will they have summarized all the data by tomorrow? |
Liệu họ có tóm tắt xong tất cả dữ liệu trước ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summarize".
