(Top Banner Ad)
summarize
B2
Động từ B2 Tổng quát

summarize

UK: /ˈsʌməraɪz/ • US: /ˈsʌməraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt khái quát tổng kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Give a brief statement of the main points of (something).

Vietnamese Meaning

Tóm tắt, khái quát những điểm chính của (một điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To summarize, the main points are..."

    "Tóm lại, những điểm chính là..."

  • "He summarized the article in a few sentences."

    "Anh ấy đã tóm tắt bài báo trong vài câu."

  • "Can you summarize the plot of the movie?"

    "Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của bộ phim không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summary Bản tóm tắt, phần tóm tắt
Noun summarization Sự tóm tắt
Adjective summary Tóm lược, ngắn gọn (thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc chính thức)
Adverb summarily Một cách tóm tắt, ngay lập tức, không qua thủ tục rườm rà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Latin
superus
Latin
summus
Medieval Latin
summa
Medieval Latin
summarium
English
summary
English
summarize

Nguồn gốc của 'Summarize'

'Summarize' có nguồn gốc từ tiếng Latin, liên quan đến ý tưởng về 'tổng cộng' (summa) hoặc 'điểm cao nhất' (summus). Nó ám chỉ việc rút gọn thông tin để chỉ giữ lại những phần cốt lõi, giống như việc bạn tính tổng các con số để có một con số duy nhất đại diện cho tất cả.

Usage Note

Động từ 'summarize' thường được sử dụng để chỉ việc trình bày lại thông tin một cách ngắn gọn và cô đọng, tập trung vào những ý chính. Nó khác với 'recap' (nhắc lại) ở chỗ 'summarize' thường bao hàm việc rút gọn thông tin, trong khi 'recap' có thể chỉ đơn giản là lặp lại những gì đã nói. So với 'outline' (phác thảo), 'summarize' đi sâu vào chi tiết hơn một chút, trong khi 'outline' chỉ đưa ra những điểm chính một cách rất sơ lược.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'summarize in', nó có nghĩa là tóm tắt một điều gì đó thành một hình thức hoặc định dạng cụ thể. Ví dụ: 'Summarize the report in a table' (Tóm tắt báo cáo thành một bảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + summarize
  • briefly briefly summarize
    (tóm tắt ngắn gọn)
  • clearly clearly summarize
    (tóm tắt rõ ràng)
  • accurately accurately summarize
    (tóm tắt chính xác)
  • concisely concisely summarize
    (tóm tắt súc tích)
Summarize + Noun
  • findings summarize the findings
    (tóm tắt các phát hiện/kết quả)
  • main points summarize the main points
    (tóm tắt các điểm chính)
  • key takeaways summarize the key takeaways
    (tóm tắt các ý chính/điểm mấu chốt)
  • results summarize the results
    (tóm tắt các kết quả)
Phrases with summarize
  • Let me Let me summarize
    (Để tôi tóm tắt)
  • to to summarize in a few words
    (để tóm tắt trong vài lời)

Idioms

  • To summarize in a few words

    Để tóm tắt ngắn gọn, nói một cách vắn tắt

    "To summarize in a few words, the project was a resounding success."

    (Tóm tắt trong vài lời, dự án đã thành công vang dội.)

  • To summarize the main points

    Tóm tắt các điểm chính, tổng hợp ý chính

    "Could you please summarize the main points of the report for me?"

    (Bạn có thể vui lòng tóm tắt các điểm chính của báo cáo cho tôi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summarize

Động từ
Lật mặt

Tóm tắt, khái quát những điểm chính của (một điều gì đó).

"To summarize, the main points are..."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Summarizing the main points of the lecture is crucial for understanding the material.
Tóm tắt những điểm chính của bài giảng là rất quan trọng để hiểu tài liệu.
Phủ định
He avoids summarizing long articles because he finds it tedious.
Anh ấy tránh tóm tắt những bài báo dài vì anh ấy thấy nó tẻ nhạt.
Nghi vấn
Is summarizing the chapter a required part of the assignment?
Việc tóm tắt chương có phải là một phần bắt buộc của bài tập không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can summarize complex topics so concisely!
Chà, cô ấy có thể tóm tắt các chủ đề phức tạp một cách ngắn gọn!
Phủ định
Oh, I couldn't provide a summary of the event; it was too chaotic!
Ồ, tôi không thể cung cấp bản tóm tắt về sự kiện; nó quá hỗn loạn!
Nghi vấn
Hey, can you summarize the main points of the meeting?
Này, bạn có thể tóm tắt những điểm chính của cuộc họp không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can summarize the report in just a few sentences.
Cô ấy có thể tóm tắt báo cáo chỉ trong vài câu.
Phủ định
I didn't summarize the article because I ran out of time.
Tôi đã không tóm tắt bài báo vì tôi hết thời gian.
Nghi vấn
Can you summarize the main points of the lecture?
Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của bài giảng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had attended the meeting, she would have been able to summarize the key points effectively.
Nếu cô ấy đã tham dự cuộc họp, cô ấy đã có thể tóm tắt các điểm chính một cách hiệu quả.
Phủ định
If the report hadn't been so lengthy, I could have provided a summary without missing any crucial details.
Nếu báo cáo không quá dài, tôi đã có thể cung cấp một bản tóm tắt mà không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Nghi vấn
Would the team have understood the project better if you had provided a summarization of the goals beforehand?
Liệu nhóm có hiểu dự án tốt hơn nếu bạn đã cung cấp một bản tóm tắt các mục tiêu trước đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have summarized the main points of the meeting.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ tóm tắt xong những điểm chính của cuộc họp.
Phủ định
She won't have summarized the report by the deadline.
Cô ấy sẽ không tóm tắt xong bản báo cáo trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will they have summarized all the data by tomorrow?
Liệu họ có tóm tắt xong tất cả dữ liệu trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summarize".

Kỹ năng tóm tắt trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, kỹ năng tóm tắt là một năng lực cực kỳ quan trọng. Học sinh và sinh viên được khuyến khích tóm tắt sách, bài báo, bài giảng để chứng minh khả năng hiểu sâu và tổng hợp thông tin một cách hiệu quả. Đây là một phần cốt lõi của việc viết luận, báo cáo và thuyết trình.

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, khả năng tóm tắt thông tin phức tạp một cách rõ ràng và súc tích là một kỹ năng được đánh giá cao. Từ các cuộc họp kinh doanh, báo cáo dự án đến email, việc tóm tắt giúp tiết kiệm thời gian, tăng cường sự hiểu biết và đưa ra quyết định nhanh chóng. Đây là một dấu hiệu của sự giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp.